Keith Simpson
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N2›Cấu tạo từ · Bài 02 — Phạm vi, mức độ và vị trí ưu tiên

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Cấu tạo từ · Bài 02 — Phạm vi, mức độ và vị trí ưu tiên

Luyện từ vựng JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 16 phútCấu tạo từ

Mục tiêu bài học

Phân biệt tiền tố chỉ toàn bộ, tổng cộng, một nửa, mức độ cao thấp và vị trí trong thời gian.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 全自動(ぜんじどう)/全世代(ぜんせだい)

Ý nghĩa / cách dùng Hoàn toàn tự động / mọi thế hệ; bao quát toàn bộ phạm vi.

例

全自動の機械でも、使い方が全世代に分かりやすいとは限らない。

Ngay cả với máy hoàn toàn tự động, cách sử dụng cũng chưa chắc dễ hiểu với mọi thế hệ.

02

Từ cần nhớ: 総額(そうがく)/半額(はんがく)/半数(はんすう)

Ý nghĩa / cách dùng Tổng số tiền / nửa giá / một nửa số lượng.

例

参加者の半数が半額の学生料金を利用したため、集まった金額は予想より少なかった。

Vì một nửa số người tham gia được hưởng mức phí sinh viên bằng nửa giá nên số tiền thu được ít hơn dự kiến.

03

Từ cần nhớ: 真夏(まなつ)/真冬(まふゆ)/初対面(しょたいめん)

Ý nghĩa / cách dùng Giữa mùa hè / giữa mùa đông / lần đầu gặp mặt.

例

真冬の交流会で初対面だった人と、今では毎週連絡を取っている。

Giờ tôi liên lạc hằng tuần với người mình gặp lần đầu tại buổi giao lưu giữa mùa đông.

04

Từ cần nhớ: 高性能(こうせいのう)/低温(ていおん)/超一流(ちょういちりゅう)

Ý nghĩa / cách dùng Hiệu năng cao / nhiệt độ thấp / thuộc hàng xuất sắc nhất.

例

この高性能の冷蔵庫は、庫内を一定の低温に保つことができる。

Chiếc tủ lạnh hiệu năng cao này có thể duy trì bên trong ở nhiệt độ thấp ổn định.

05

Từ cần nhớ: 最先端(さいせんたん)/最優先(さいゆうせん)

Ý nghĩa / cách dùng Tiên tiến nhất / ưu tiên cao nhất; mức đứng đầu.

例

最先端の設備を入れることより、利用者の安全を最優先に考えたい。

Tôi muốn đặt an toàn của người sử dụng lên hàng đầu, hơn cả việc đưa vào thiết bị tiên tiến nhất.

06

Từ cần nhớ: 元同僚(もとどうりょう)/元監督(もとかんとく)

Ý nghĩa / cách dùng Đồng nghiệp cũ / cựu huấn luyện viên; quan hệ hoặc vai trò trước đây.

例

チームの元監督は、引退後も試合を見に来てくれる。

Vị cựu huấn luyện viên của đội vẫn đến xem các trận đấu sau khi nghỉ hưu.

Điểm dễ nhầm: 「全」 bao quát toàn bộ, còn 「総」 nhấn mạnh kết quả cộng lại. Đọc các con số để phân biệt 「半額」 với tổng tiền; 「最」 chỉ mức cao nhất, còn 「元」 chỉ một vai trò trước đây.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn tiền tố, hậu tố hoặc thành phần ghép với từ cạnh chỗ trống để tạo thành từ đúng. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Cấu tạo từ
    1
    材料を入れてボタンを押すだけで、パンが焼き上がるまで( _ )自動で作れる。
    Câu 02 · Cấu tạo từ
    2
    この運動教室は、子どもから高齢者まで、( _ )世代を対象にしている。
    Câu 03 · Cấu tạo từ
    3
    給与だけでなく週末の仕事で得た分も足して、1年間の( _ )収入を計算した。
    Câu 04 · Cấu tạo từ
    4
    会場費2万円と材料費1万円を合わせると、今回の費用は( _ )額3万円になる。
    Câu 05 · Cấu tạo từ
    5
    普段2,000円の入館券が、開館記念日の今日は通常料金の( _ )額、つまり1,000円で買える。
    Câu 06 · Cấu tạo từ
    6
    会議に出席した24人のうち、ちょうど( _ )数に当たる12人が電車で来た。
    Câu 07 · Cấu tạo từ
    7
    8月の( _ )夏には、この部屋は夜になってもなかなか涼しくならない。
    Câu 08 · Cấu tạo từ
    8
    寒さが最も厳しい1月の( _ )冬でも、祖父は毎朝散歩を欠かさない。
    Câu 09 · Cấu tạo từ
    9
    今日まで一度も会ったことがないのに、( _ )対面の相手と趣味の話で盛り上がった。
    Câu 10 · Cấu tạo từ
    10
    市の大会に今年初めて参加したチームが、( _ )出場で優勝を果たした。
    Câu 11 · Cấu tạo từ
    11
    細かいほこりまで素早く吸い取れる、( _ )性能の掃除機に買い替えた。
    Câu 12 · Cấu tạo từ
    12
    この店は、洗っても形が崩れにくい( _ )品質のタオルを扱っている。
    Câu 13 · Cấu tạo từ
    13
    この食品は熱で品質が落ちるため、冷蔵庫に入れて( _ )温で保存する。
    Câu 14 · Cấu tạo từ
    14
    天気予報では、周囲より気圧の低い( _ )気圧が近づき、明日は雨になるそうだ。
    Câu 15 · Cấu tạo từ
    15
    世界の頂点で活躍する( _ )一流の選手でも、毎日の基礎練習を大切にしている。
    Câu 16 · Cấu tạo từ
    16
    最終電車は( _ )満員で、乗客同士の間にほとんど隙間がなかった。
    Câu 17 · Cấu tạo từ
    17
    展示会では、今ある技術の中で最も進んだ( _ )先端の技術を体験できる。
    Câu 18 · Cấu tạo từ
    18
    施設の再開に当たっては、費用や日程よりも利用者の安全を( _ )優先にする。
    Câu 19 · Cấu tạo từ
    19
    別の会社に転職して5年になるが、以前一緒に働いていた( _ )同僚とは今も親しい。
    Câu 20 · Cấu tạo từ
    20
    3年前に指導の仕事を退いたチームの( _ )監督が、記念試合に招かれた。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcCấu tạo từ · Bài 01 — Phủ định, lặp lại và vai trò phụTừ vựng N2Bài sauCấu tạo từ · Bài 03 — Thời điểm, trạng thái và vai trò chính

    Bài trước

    • Bài 09Cải tiến và biến đổi trong sản xuất
    • Bài 10Văn hóa và cảm nhận khi thưởng thức
    • Bài 11Hợp tác, công bằng và đời sống xã hội
    • Bài 12Hàng hóa, thực phẩm và cách chế biến
    • Bài 01Phủ định, lặp lại và vai trò phụ

    Bài sau

    • Bài 03Thời điểm, trạng thái và vai trò chính
    • Bài 04Tính chất, tỷ lệ và các khoản chi
    • Bài 05Chế độ phục vụ và điều kiện đi kèm
    • Bài 06Xu hướng tiêu dùng và kiểu sản phẩm
    • Bài 07Nguồn, người và đối tượng sử dụng
    © 2012–2026 VNJPCLUB