Cấu tạo từ · Bài 02 — Phạm vi, mức độ và vị trí ưu tiên
Luyện từ vựng JLPT N2
Mục tiêu bài học
Phân biệt tiền tố chỉ toàn bộ, tổng cộng, một nửa, mức độ cao thấp và vị trí trong thời gian.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 全自動/全世代
Ý nghĩa / cách dùng Hoàn toàn tự động / mọi thế hệ; bao quát toàn bộ phạm vi.
全自動の機械でも、使い方が全世代に分かりやすいとは限らない。
Ngay cả với máy hoàn toàn tự động, cách sử dụng cũng chưa chắc dễ hiểu với mọi thế hệ.
Từ cần nhớ: 総額/半額/半数
Ý nghĩa / cách dùng Tổng số tiền / nửa giá / một nửa số lượng.
参加者の半数が半額の学生料金を利用したため、集まった金額は予想より少なかった。
Vì một nửa số người tham gia được hưởng mức phí sinh viên bằng nửa giá nên số tiền thu được ít hơn dự kiến.
Từ cần nhớ: 真夏/真冬/初対面
Ý nghĩa / cách dùng Giữa mùa hè / giữa mùa đông / lần đầu gặp mặt.
真冬の交流会で初対面だった人と、今では毎週連絡を取っている。
Giờ tôi liên lạc hằng tuần với người mình gặp lần đầu tại buổi giao lưu giữa mùa đông.
Từ cần nhớ: 高性能/低温/超一流
Ý nghĩa / cách dùng Hiệu năng cao / nhiệt độ thấp / thuộc hàng xuất sắc nhất.
この高性能の冷蔵庫は、庫内を一定の低温に保つことができる。
Chiếc tủ lạnh hiệu năng cao này có thể duy trì bên trong ở nhiệt độ thấp ổn định.
Từ cần nhớ: 最先端/最優先
Ý nghĩa / cách dùng Tiên tiến nhất / ưu tiên cao nhất; mức đứng đầu.
最先端の設備を入れることより、利用者の安全を最優先に考えたい。
Tôi muốn đặt an toàn của người sử dụng lên hàng đầu, hơn cả việc đưa vào thiết bị tiên tiến nhất.
Từ cần nhớ: 元同僚/元監督
Ý nghĩa / cách dùng Đồng nghiệp cũ / cựu huấn luyện viên; quan hệ hoặc vai trò trước đây.
チームの元監督は、引退後も試合を見に来てくれる。
Vị cựu huấn luyện viên của đội vẫn đến xem các trận đấu sau khi nghỉ hưu.
Điểm dễ nhầm: 「全」 bao quát toàn bộ, còn 「総」 nhấn mạnh kết quả cộng lại. Đọc các con số để phân biệt 「半額」 với tổng tiền; 「最」 chỉ mức cao nhất, còn 「元」 chỉ một vai trò trước đây.
Làm bài tập
Chọn tiền tố, hậu tố hoặc thành phần ghép với từ cạnh chỗ trống để tạo thành từ đúng. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

