Chọn cách viết · Bài 09 — Cải tiến và biến đổi trong sản xuất
Luyện từ vựng JLPT N2
Mục tiêu bài học
Chọn đúng chữ Hán trong các từ chỉ cải tiến, tổng hợp số liệu và thay đổi tính chất của vật liệu.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 改善/改良
Ý nghĩa / cách dùng Cải thiện tình trạng / cải tiến chất lượng, tính năng
職場の環境を改善するため、照明を増やした。
Để cải thiện môi trường làm việc, chúng tôi đã tăng thêm đèn chiếu sáng.
Từ cần nhớ: 改正/改定/改訂
Ý nghĩa / cách dùng Sửa đổi quy định / điều chỉnh mức hoặc chế độ / sửa nội dung văn bản
料金の改定に合わせて、利用案内の冊子も改訂した。
Cùng với việc điều chỉnh mức phí, chúng tôi cũng đã sửa nội dung cuốn hướng dẫn sử dụng.
Từ cần nhớ: 調和/統一
Ý nghĩa / cách dùng Hài hòa / thống nhất
部屋全体の調和を考え、家具の色を白に統一した。
Cân nhắc sự hài hòa của toàn bộ căn phòng, tôi đã thống nhất màu đồ nội thất thành màu trắng.
Từ cần nhớ: 集計/合計/総計
Ý nghĩa / cách dùng Tổng hợp số liệu / cộng các số lại / tổng số toàn bộ
店舗ごとの売り上げを集計し、全店の合計を表にまとめた。
Chúng tôi đã tổng hợp doanh thu từng cửa hàng rồi lập bảng tổng doanh thu của tất cả các cửa hàng.
Từ cần nhớ: 膨れる/和らげる/柔軟
Ý nghĩa / cách dùng Phồng lên / làm dịu bớt / mềm dẻo, linh hoạt
予定に余裕を持たせれば、急な変更にも柔軟に対応できる。
Nếu sắp xếp lịch có thời gian dự phòng, chúng ta có thể linh hoạt xử lý cả những thay đổi đột xuất.
Điểm dễ nhầm: 「改善」 dùng 「善」, còn 「改良」 dùng 「良」. 「改定」 thường dùng khi xác lập lại mức phí, còn 「改訂」 dùng khi sửa nội dung sách, tài liệu. Phân biệt 「柔」 với 「軟」 và nhớ đúng phần kana trong 「膨れる・和らげる」.
Làm bài tập
Chọn cách viết đúng bằng Hán tự cho phần hiragana được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

