Joshua Munoz
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N2›Chọn cách viết · Bài 09 — Cải tiến và biến đổi trong sản xuất

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Chọn cách viết · Bài 09 — Cải tiến và biến đổi trong sản xuất

Luyện từ vựng JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 16 phútChọn cách viết

Mục tiêu bài học

Chọn đúng chữ Hán trong các từ chỉ cải tiến, tổng hợp số liệu và thay đổi tính chất của vật liệu.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 改善(かいぜん)/改良(かいりょう)

Ý nghĩa / cách dùng Cải thiện tình trạng / cải tiến chất lượng, tính năng

例

職場の環境を改善するため、照明を増やした。

Để cải thiện môi trường làm việc, chúng tôi đã tăng thêm đèn chiếu sáng.

02

Từ cần nhớ: 改正(かいせい)/改定(かいてい)/改訂(かいてい)

Ý nghĩa / cách dùng Sửa đổi quy định / điều chỉnh mức hoặc chế độ / sửa nội dung văn bản

例

料金の改定に合わせて、利用案内の冊子も改訂した。

Cùng với việc điều chỉnh mức phí, chúng tôi cũng đã sửa nội dung cuốn hướng dẫn sử dụng.

03

Từ cần nhớ: 調和(ちょうわ)/統一(とういつ)

Ý nghĩa / cách dùng Hài hòa / thống nhất

例

部屋全体の調和を考え、家具の色を白に統一した。

Cân nhắc sự hài hòa của toàn bộ căn phòng, tôi đã thống nhất màu đồ nội thất thành màu trắng.

04

Từ cần nhớ: 集計(しゅうけい)/合計(ごうけい)/総計(そうけい)

Ý nghĩa / cách dùng Tổng hợp số liệu / cộng các số lại / tổng số toàn bộ

例

店舗ごとの売り上げを集計し、全店の合計を表にまとめた。

Chúng tôi đã tổng hợp doanh thu từng cửa hàng rồi lập bảng tổng doanh thu của tất cả các cửa hàng.

05

Từ cần nhớ: 膨れる(ふくれる)/和らげる(やわらげる)/柔軟(じゅうなん)

Ý nghĩa / cách dùng Phồng lên / làm dịu bớt / mềm dẻo, linh hoạt

例

予定に余裕を持たせれば、急な変更にも柔軟に対応できる。

Nếu sắp xếp lịch có thời gian dự phòng, chúng ta có thể linh hoạt xử lý cả những thay đổi đột xuất.

Điểm dễ nhầm: 「改善」 dùng 「善」, còn 「改良」 dùng 「良」. 「改定」 thường dùng khi xác lập lại mức phí, còn 「改訂」 dùng khi sửa nội dung sách, tài liệu. Phân biệt 「柔」 với 「軟」 và nhớ đúng phần kana trong 「膨れる・和らげる」.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn cách viết đúng bằng Hán tự cho phần hiragana được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn cách viết
    1
    受付の待ち時間を短くするため、番号札の配り方をかいぜんした。
    Câu 02 · Chọn cách viết
    2
    持ち手の形をかいりょうした新しい鍋は、以前の製品より握りやすい。
    Câu 03 · Chọn cách viết
    3
    夜間も施設を利用できるよう、来年度から利用規則をかいせいする。
    Câu 04 · Chọn cách viết
    4
    設備の維持費が増えたため、来月からプールの利用料金をかいていする。
    Câu 05 · Chọn cách viết
    5
    古い説明を直して写真を追加するため、料理教室のテキストをかいていした。
    Câu 06 · Chọn cách viết
    6
    古いバスの座席を外し、車内で料理を売れるようにかいぞうした。
    Câu 07 · Chọn cách viết
    7
    文章を読む際は、この形容詞がどの名詞をしゅうしょくしているかに注意しよう。
    Câu 08 · Chọn cách viết
    8
    新しい看板は、周囲の古い建物とちょうわする落ち着いた色にした。
    Câu 09 · Chọn cách viết
    9
    部署ごとに異なっていた申込書の形式を、今月から1つにとういつした。
    Câu 10 · Chọn cách viết
    10
    近隣の3つの大学がごうどうで説明会を開き、それぞれの講座を紹介した。
    Câu 11 · Chọn cách viết
    11
    アンケートの回答をしゅうけいし、希望者の多い時間帯に講座を設けた。
    Câu 12 · Chọn cách viết
    12
    教材費と参加費をごうけいすると、講習に必要な費用は6,000円になる。
    Câu 13 · Chọn cách viết
    13
    週末の催しには、2つの会場を合わせてそうけい800人が訪れた。
    Câu 14 · Chọn cách viết
    14
    発表者全員に同じ長さの時間をわりあてるため、1人10分と決めた。
    Câu 15 · Chọn cách viết
    15
    部品の到着が遅れると、製品を完成させるまでの予定がくるうおそれがある。
    Câu 16 · Chọn cách viết
    16
    この包装材は水を含むとふくれる性質があるため、乾いた場所に保管する。
    Câu 17 · Chọn cách viết
    17
    包装に柔らかい紙を入れ、運ぶ際の衝撃をやわらげる工夫をした。
    Câu 18 · Chọn cách viết
    18
    この素材はじゅうなんで、何度折り曲げても簡単には割れない。
    Câu 19 · Chọn cách viết
    19
    操作の簡単な機械が登場し、小さな工場でも自動化がきゅうそくに進んでいる。
    Câu 20 · Chọn cách viết
    20
    小さな商品を何重にも包むようなかじょうな包装は、できるだけ減らしたい。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcChọn cách viết · Bài 08 — An toàn và sức chịu đựngTừ vựng N2Bài sauChọn cách viết · Bài 10 — Văn hóa và cảm nhận khi thưởng thức

    Bài trước

    • Bài 04Thu chi và lợi nhuận kinh doanh
    • Bài 05Nhà ở và việc sửa chữa hằng ngày
    • Bài 06Thông tin, văn bản và cách đánh giá
    • Bài 07Học thuật và những giá trị được trân trọng
    • Bài 08An toàn và sức chịu đựng

    Bài sau

    • Bài 10Văn hóa và cảm nhận khi thưởng thức
    • Bài 11Hợp tác, công bằng và đời sống xã hội
    • Bài 12Hàng hóa, thực phẩm và cách chế biến
    • Bài 01Phủ định, lặp lại và vai trò phụ
    • Bài 02Phạm vi, mức độ và vị trí ưu tiên
    © 2012–2026 VNJPCLUB