Roger Hart
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N2›Chọn cách viết · Bài 07 — Học thuật và những giá trị được trân trọng

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Chọn cách viết · Bài 07 — Học thuật và những giá trị được trân trọng

Luyện từ vựng JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 16 phútChọn cách viết

Mục tiêu bài học

Chọn đúng chữ Hán về ngành học, quá trình học tập và phẩm chất; phân biệt việc lĩnh hội kỹ năng với việc đạt được bằng cấp.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 学科(がっか)/学部(がくぶ)

Ý nghĩa / cách dùng Ngành học trong một khoa / khoa thuộc trường đại học

例

入学案内には、学部ごとに学科の特色が紹介されている。

Trong tài liệu tuyển sinh, đặc điểm của các ngành học được giới thiệu theo từng khoa.

02

Từ cần nhớ: 学会(がっかい)/学問(がくもん)/教養(きょうよう)

Ý nghĩa / cách dùng Hội hoặc hội nghị học thuật / học vấn, hoạt động tìm hiểu có hệ thống / tri thức văn hóa rộng

例

学問に触れる機会を増やすため、大学は教養を深める市民向けの講座を開いている。

Để tăng cơ hội tiếp cận tri thức học thuật, trường đại học mở các khóa học giúp người dân mở rộng hiểu biết văn hóa.

03

Từ cần nhớ: 基礎(きそ)/教材(きょうざい)

Ý nghĩa / cách dùng Nền tảng / tài liệu dùng để dạy và học

例

基礎を固めるため、自分の理解度に合った教材を選んだ。

Để củng cố nền tảng, tôi đã chọn tài liệu học phù hợp với mức độ hiểu bài của mình.

04

Từ cần nhớ: 受講(じゅこう)/休講(きゅうこう)/修了(しゅうりょう)

Ý nghĩa / cách dùng Theo học khóa giảng / nghỉ một buổi giảng / hoàn thành chương trình học

例

毎週土曜日に受講していた講座を修了し、証明書を受け取った。

Tôi đã hoàn thành khóa học mà mình theo học vào thứ Bảy hằng tuần và nhận giấy chứng nhận.

05

Từ cần nhớ: 習得(しゅうとく)/取得(しゅとく)/修める(おさめる)

Ý nghĩa / cách dùng Học và lĩnh hội kiến thức, kỹ năng / đạt được quyền hay bằng cấp / học tập và nắm vững một lĩnh vực

例

資格の取得だけを目標にせず、実際に使える技術の習得を目指したい。

Tôi muốn hướng tới việc lĩnh hội kỹ năng có thể dùng trong thực tế, thay vì chỉ đặt mục tiêu lấy chứng chỉ.

06

Từ cần nhớ: 尊い(とうとい)/謙虚(けんきょ)/素朴(そぼく)

Ý nghĩa / cách dùng Quý giá, đáng trân trọng / khiêm tốn / mộc mạc, giản dị

例

素朴な言葉で話す先生は、学生からも学ぼうとする謙虚な人だ。

Người thầy dùng lời lẽ mộc mạc ấy là người khiêm tốn, luôn muốn học hỏi cả từ sinh viên.

Điểm dễ nhầm: 「習得」 nhấn mạnh học để có kiến thức hay kỹ năng, còn 「取得」 dùng khi đạt được chứng chỉ, quyền lợi. Với việc học một lĩnh vực, chọn 「修める」; 「納める」 thường dùng cho việc nộp tiền, còn 「治める」 là cai quản.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn cách viết đúng bằng Hán tự cho phần hiragana được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn cách viết
    1
    進路を決める前に、各がっかの授業内容を調べた。
    Câu 02 · Chọn cách viết
    2
    この大学では、所属するがくぶに関係なく、他の分野の授業も選べる。
    Câu 03 · Chọn cách viết
    3
    先生は週末のがっかいで発表するため、説明に使う資料を準備している。
    Câu 04 · Chọn cách viết
    4
    この図書館は、がくもんに関心を持つ地域の人にも開放されている。
    Câu 05 · Chọn cách viết
    5
    卒業した年と出身校の名前を、応募用紙のがくれき欄に記入した。
    Câu 06 · Chọn cách viết
    6
    専門の知識だけでなく、幅広いきょうようを身に付けたいと考えている。
    Câu 07 · Chọn cách viết
    7
    応用問題を解く前に、きその理解が十分かどうか確かめよう。
    Câu 08 · Chọn cách viết
    8
    この日本語教室では、新聞の記事もきょうざいとして使っている。
    Câu 09 · Chọn cách viết
    9
    仕事の帰りにじゅこうできる夜間の英会話クラスを探している。
    Câu 10 · Chọn cách viết
    10
    午後の授業だけがきゅうこうになったので、空いた時間に図書館へ行った。
    Câu 11 · Chọn cách viết
    11
    半年間の講座をしゅうりょうした人には、学んだ内容を示す証明書が渡される。
    Câu 12 · Chọn cách viết
    12
    外国語のしゅうとくには、覚えた表現を実際に使ってみることも大切だ。
    Câu 13 · Chọn cách viết
    13
    希望する仕事に必要な資格をしゅとくするため、毎週末勉強している。
    Câu 14 · Chọn cách viết
    14
    次回の授業には、学生から出た意見をとりいれることにした。
    Câu 15 · Chọn cách viết
    15
    経済学をおさめるため、仕事を辞めて大学に入り直した。
    Câu 16 · Chọn cách viết
    16
    忙しい中でも地域の子どもを支え続ける人々の活動は、とうといものだ。
    Câu 17 · Chọn cách viết
    17
    舞台の中央で太鼓を打つ彼の姿は、普段よりもいさましい。
    Câu 18 · Chọn cách viết
    18
    旅先の小さな店で食べた料理は、飾り気のないそぼくな味だった。
    Câu 19 · Chọn cách viết
    19
    資料の説明がふじゅうぶんだったため、担当者にもう一度話を聞いた。
    Câu 20 · Chọn cách viết
    20
    受賞後も、彼は周囲の助言をけんきょに受け止めている。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcChọn cách viết · Bài 06 — Thông tin, văn bản và cách đánh giáTừ vựng N2Bài sauChọn cách viết · Bài 08 — An toàn và sức chịu đựng

    Bài trước

    • Bài 02Khái niệm và cách diễn đạt chính xác
    • Bài 03Nhân sự và thái độ làm việc
    • Bài 04Thu chi và lợi nhuận kinh doanh
    • Bài 05Nhà ở và việc sửa chữa hằng ngày
    • Bài 06Thông tin, văn bản và cách đánh giá

    Bài sau

    • Bài 08An toàn và sức chịu đựng
    • Bài 09Cải tiến và biến đổi trong sản xuất
    • Bài 10Văn hóa và cảm nhận khi thưởng thức
    • Bài 11Hợp tác, công bằng và đời sống xã hội
    • Bài 12Hàng hóa, thực phẩm và cách chế biến
    © 2012–2026 VNJPCLUB