Cấu tạo từ · Bài 04 — Tính chất, tỷ lệ và các khoản chi
Luyện từ vựng JLPT N2
Mục tiêu bài học
Nhận biết cách ghép từ chỉ cảm giác, tính chất, sự thay đổi, tỷ lệ và khoản tiền trong đời sống.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 本社/本校
Ý nghĩa / cách dùng Trụ sở chính / trường chính hoặc cách trường tự xưng.
本校の卒業生が、勤務先の本社で開かれた説明会に招いてくれた。
Một cựu học sinh của trường chúng tôi đã mời chúng tôi đến buổi giới thiệu tổ chức tại trụ sở chính của nơi người ấy làm việc.
Từ cần nhớ: 安心感/責任感/安全性
Ý nghĩa / cách dùng Cảm giác yên tâm / ý thức trách nhiệm / mức độ an toàn.
道具の安全性を確かめてくれる責任感の強い係員がいて、安心感がある。
Có nhân viên giàu tinh thần trách nhiệm kiểm tra độ an toàn của dụng cụ nên mọi người cảm thấy yên tâm.
Từ cần nhớ: 機械化/高齢化/具体的
Ý nghĩa / cách dùng Cơ giới hóa / già hóa dân số / cụ thể.
作業の機械化を進めるため、まず具体的な計画を立てた。
Để đẩy mạnh cơ giới hóa công việc, trước hết chúng tôi đã lập một kế hoạch cụ thể.
Từ cần nhớ: 普及率/失業率
Ý nghĩa / cách dùng Tỷ lệ phổ biến / tỷ lệ thất nghiệp; mức tính theo phần trăm.
地域による普及率の違いを、百分率を使ったグラフにまとめた。
Chúng tôi đã tổng hợp sự khác biệt về tỷ lệ phổ biến giữa các vùng thành biểu đồ dùng số phần trăm.
Từ cần nhớ: 維持費/手数料/入場料
Ý nghĩa / cách dùng Chi phí duy trì / phí xử lý dịch vụ / phí vào cửa.
入場料をネットで払う場合、別に手数料がかかるか確認した。
Tôi đã kiểm tra xem khi trả phí vào cửa qua mạng có phải trả thêm phí dịch vụ hay không.
Từ cần nhớ: 電気代/修理代/手間賃/船賃
Ý nghĩa / cách dùng Tiền điện / tiền sửa chữa / tiền công / tiền đi tàu thủy.
兄に棚を作ってもらい、材料の代金とは別に手間賃を払った。
Tôi nhờ anh trai làm kệ và đã trả tiền công riêng, ngoài tiền nguyên liệu.
Điểm dễ nhầm: 「感」 diễn tả cảm giác hoặc ý thức, 「性」 chỉ tính chất và khả năng, 「化」 chỉ sự chuyển đổi. 「率」 là tỷ lệ, khác với số lượng và số tiền. Các hậu tố chỉ tiền có phạm vi chồng lấn nên cần nhớ cách ghép thông dụng của từng từ.
Làm bài tập
Chọn tiền tố, hậu tố hoặc thành phần ghép với từ cạnh chỗ trống để tạo thành từ đúng. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

