Cấu tạo từ · Bài 08 — Khuynh hướng, mức độ và hành động tiếp nối
Luyện từ vựng JLPT N2
Mục tiêu bài học
Phân biệt hậu tố chỉ tính cách, trạng thái nhẹ, sự phù hợp và việc đang làm dở; nhận biết các thành tố tạo từ ghép thông dụng.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 忘れっぽい/怒りっぽい
Ý nghĩa / cách dùng Hay quên / dễ nổi giận; chỉ khuynh hướng dễ thực hiện một hành động.
昔は怒りっぽかった兄も、今では落ち着いて人の話を聞くようになった。
Anh trai tôi trước kia dễ nổi giận, nhưng giờ đã biết bình tĩnh lắng nghe người khác.
Từ cần nhớ: 疲れ気味/風邪気味
Ý nghĩa / cách dùng Hơi mệt / hơi bị cảm; chỉ dấu hiệu hoặc mức độ nhẹ của một trạng thái.
旅行から帰ったばかりで疲れ気味だが、荷物だけは片付けておこう。
Tôi vừa đi du lịch về nên hơi mệt, nhưng ít nhất cũng sẽ cất dọn hành lý.
Từ cần nhớ: 子供向き/初心者向き
Ý nghĩa / cách dùng Phù hợp với trẻ em / phù hợp với người mới bắt đầu.
急な坂がなく距離も短いので、このコースは初心者向きだ。
Vì không có dốc đứng và quãng đường cũng ngắn nên tuyến này phù hợp với người mới bắt đầu.
Từ cần nhớ: 働きぶり/仕事ぶり
Ý nghĩa / cách dùng Cách thể hiện trong công việc / cách làm việc; diễn tả dáng vẻ hoặc cách thực hiện hành động.
先輩の仕事ぶりを見て、道具の準備も大切な仕事の一つだと気づいた。
Quan sát cách làm việc của người đi trước, tôi nhận ra rằng chuẩn bị dụng cụ cũng là một phần công việc quan trọng.
Từ cần nhớ: 読みかけ/書きかけ
Ý nghĩa / cách dùng Đang đọc dở / đang viết dở; đã bắt đầu nhưng chưa hoàn thành.
書きかけの記事を保存してから、資料を探しに図書館へ出かけた。
Sau khi lưu bài viết còn dang dở, tôi đến thư viện tìm tài liệu.
Từ cần nhớ: 乗り継ぎ/引き継ぎ/積み重ね
Ý nghĩa / cách dùng Chuyển tiếp phương tiện / bàn giao công việc / tích lũy qua từng lần; thành tố sau xác định cách tiếp nối hành động.
担当者が替わっても困らないよう、引き継ぎの記録を残している。
Chúng tôi lưu lại nội dung bàn giao để tránh gặp khó khăn ngay cả khi thay người phụ trách.
Điểm dễ nhầm: 「っぽい」 chỉ khuynh hướng, còn 「気味」 chỉ trạng thái hơi có dấu hiệu; không thay cho nhau tùy ý. 「かけ」 là đang làm dở, khác 「済み」 là đã xong. Với từ ghép, kiểm tra cả từ hoàn chỉnh: 「乗り継ぎ」 là chuyển tiếp phương tiện, còn 「引き継ぎ」 là bàn giao công việc.
Làm bài tập
Chọn tiền tố, hậu tố hoặc thành phần ghép với từ cạnh chỗ trống để tạo thành từ đúng. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

