John Parker
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N2›Cấu tạo từ · Bài 03 — Thời điểm, trạng thái và vai trò chính

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Cấu tạo từ · Bài 03 — Thời điểm, trạng thái và vai trò chính

Luyện từ vựng JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 16 phútCấu tạo từ

Mục tiêu bài học

Chọn tiền tố theo thời điểm, trạng thái mới cũ, vai trò chính và cách người nói gọi đơn vị của mình.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 前売り(まえうり)/前半(ぜんはん)

Ý nghĩa / cách dùng Bán vé trước ngày diễn ra / nửa đầu của một khoảng thời gian.

例

講座の前半で紹介する映画の前売り券は、駅前の店でも買える。

Vé bán trước của bộ phim sẽ được giới thiệu ở nửa đầu buổi học cũng có thể mua tại cửa hàng trước ga.

02

Từ cần nhớ: 現社長(げんしゃちょう)/新型(しんがた)/旧式(きゅうしき)

Ý nghĩa / cách dùng Giám đốc hiện tại / kiểu mới / kiểu cũ.

例

現社長の提案で、旧式の機械を新型に交換することになった。

Theo đề xuất của giám đốc hiện tại, công ty quyết định thay chiếc máy kiểu cũ bằng loại mới.

03

Từ cần nhớ: 主成分(しゅせいぶん)/主会場(しゅかいじょう)

Ý nghĩa / cách dùng Thành phần chính / địa điểm tổ chức chính.

例

主会場の入口で、石けんの主成分について説明する展示を見た。

Ở lối vào địa điểm tổ chức chính, tôi đã xem phần trưng bày giải thích về thành phần chính của xà phòng.

04

Từ cần nhớ: 名作(めいさく)/好調(こうちょう)/悪天候(あくてんこう)

Ý nghĩa / cách dùng Tác phẩm xuất sắc được đánh giá cao / tình hình thuận lợi / thời tiết xấu.

例

悪天候で外出できず、家で昔の名作を読むことにした。

Vì thời tiết xấu không thể ra ngoài, tôi quyết định ở nhà đọc một tác phẩm nổi tiếng ngày trước.

05

Từ cần nhớ: 来年度(らいねんど)/来学期(らいがっき)

Ý nghĩa / cách dùng Năm hoạt động hoặc niên khóa tới / học kỳ tới.

例

来学期の授業で、来年度の実習に必要な準備を進める。

Trong các buổi học của học kỳ tới, chúng tôi sẽ tiến hành chuẩn bị những việc cần thiết cho đợt thực tập của niên khóa sau.

06

Từ cần nhớ: 当店(とうてん)/当社(とうしゃ)

Ý nghĩa / cách dùng Cửa hàng chúng tôi / công ty chúng tôi; cách đơn vị tự xưng trong thông báo.

例

当店で購入した商品は、当社の修理窓口で点検を受けられます。

Sản phẩm mua tại cửa hàng chúng tôi có thể được kiểm tra ở quầy sửa chữa của công ty chúng tôi.

Điểm dễ nhầm: 「旧姓」 là họ trước khi đổi, còn 「現」 chỉ người đang giữ chức vụ. 「主」 chỉ phần chính; 「名」 đánh giá sự xuất sắc. 「当店・当社」 là cách cửa hàng hoặc công ty tự gọi mình trong thông báo.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn tiền tố, hậu tố hoặc thành phần ghép với từ cạnh chỗ trống để tạo thành từ đúng. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Cấu tạo từ
    1
    公演当日の窓口は混むので、公演前日まで買える( _ )売り券を用意しておいた。
    Câu 02 · Cấu tạo từ
    2
    90分の講習の( _ )半45分は説明に使い、その後の45分で実際に作業を行う。
    Câu 03 · Cấu tạo từ
    3
    創業者はすでに引退しており、現在会社を率いる( _ )社長は創業者の娘だ。
    Câu 04 · Cấu tạo từ
    4
    今も会長として活動している( _ )会長が、来月の総会で今年の活動を報告する。
    Câu 05 · Cấu tạo từ
    5
    今年開発された( _ )型のエアコンは、昨年のモデルより消費電力が少ない。
    Câu 06 · Cấu tạo từ
    6
    中古の机も見たが、結局、誰も使っていない( _ )品を注文することにした。
    Câu 07 · Cấu tạo từ
    7
    この( _ )式の暖房器具は30年前の方式のままで、今の製品ほど細かく温度を調整できない。
    Câu 08 · Cấu tạo từ
    8
    結婚して名字が変わったが、仕事では結婚前の( _ )姓を使い続けている。
    Câu 09 · Cấu tạo từ
    9
    この飲料は水が全体の大部分を占めており、水を( _ )成分としている。
    Câu 10 · Cấu tạo từ
    10
    作品展は3か所で行うが、最も多くの作品を集める市民会館を( _ )会場とする。
    Câu 11 · Cấu tạo từ
    11
    この小説は、優れた人物描写で高く評価され、今も読み継がれている( _ )作だ。
    Câu 12 · Cấu tạo từ
    12
    数々の記録を残したその( _ )選手は、引退した今も若い世代の目標となっている。
    Câu 13 · Cấu tạo từ
    13
    新商品の売れ行きは( _ )調で、発売から毎週、予想を上回る注文が入っている。
    Câu 14 · Cấu tạo từ
    14
    駅に近く家賃も予算より安いという( _ )条件がそろい、この部屋を借りることにした。
    Câu 15 · Cấu tạo từ
    15
    激しい雨と強風という( _ )天候のため、屋外での撮影は中止になった。
    Câu 16 · Cấu tạo từ
    16
    照明が暗いうえに作業場所も狭いという( _ )条件の中で、展示の準備を進めた。
    Câu 17 · Cấu tạo từ
    17
    今年度の受付は終わりましたが、次の4月から始まる( _ )年度の募集は来月行います。
    Câu 18 · Cấu tạo từ
    18
    今学期は会話を学んだので、その次の( _ )学期には文章を書く授業も受けたい。
    Câu 19 · Cấu tạo từ
    19
    店の入口には「( _ )店では、購入後7日以内のサイズ交換を承ります」と書かれている。
    Câu 20 · Cấu tạo từ
    20
    会社説明会で、担当者は「( _ )社では、入社後に接客の研修を行います」と説明した。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcCấu tạo từ · Bài 02 — Phạm vi, mức độ và vị trí ưu tiênTừ vựng N2Bài sauCấu tạo từ · Bài 04 — Tính chất, tỷ lệ và các khoản chi

    Bài trước

    • Bài 10Văn hóa và cảm nhận khi thưởng thức
    • Bài 11Hợp tác, công bằng và đời sống xã hội
    • Bài 12Hàng hóa, thực phẩm và cách chế biến
    • Bài 01Phủ định, lặp lại và vai trò phụ
    • Bài 02Phạm vi, mức độ và vị trí ưu tiên

    Bài sau

    • Bài 04Tính chất, tỷ lệ và các khoản chi
    • Bài 05Chế độ phục vụ và điều kiện đi kèm
    • Bài 06Xu hướng tiêu dùng và kiểu sản phẩm
    • Bài 07Nguồn, người và đối tượng sử dụng
    • Bài 08Khuynh hướng, mức độ và hành động tiếp nối
    © 2012–2026 VNJPCLUB