Cấu tạo từ · Bài 03 — Thời điểm, trạng thái và vai trò chính
Luyện từ vựng JLPT N2
Mục tiêu bài học
Chọn tiền tố theo thời điểm, trạng thái mới cũ, vai trò chính và cách người nói gọi đơn vị của mình.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 前売り/前半
Ý nghĩa / cách dùng Bán vé trước ngày diễn ra / nửa đầu của một khoảng thời gian.
講座の前半で紹介する映画の前売り券は、駅前の店でも買える。
Vé bán trước của bộ phim sẽ được giới thiệu ở nửa đầu buổi học cũng có thể mua tại cửa hàng trước ga.
Từ cần nhớ: 現社長/新型/旧式
Ý nghĩa / cách dùng Giám đốc hiện tại / kiểu mới / kiểu cũ.
現社長の提案で、旧式の機械を新型に交換することになった。
Theo đề xuất của giám đốc hiện tại, công ty quyết định thay chiếc máy kiểu cũ bằng loại mới.
Từ cần nhớ: 主成分/主会場
Ý nghĩa / cách dùng Thành phần chính / địa điểm tổ chức chính.
主会場の入口で、石けんの主成分について説明する展示を見た。
Ở lối vào địa điểm tổ chức chính, tôi đã xem phần trưng bày giải thích về thành phần chính của xà phòng.
Từ cần nhớ: 名作/好調/悪天候
Ý nghĩa / cách dùng Tác phẩm xuất sắc được đánh giá cao / tình hình thuận lợi / thời tiết xấu.
悪天候で外出できず、家で昔の名作を読むことにした。
Vì thời tiết xấu không thể ra ngoài, tôi quyết định ở nhà đọc một tác phẩm nổi tiếng ngày trước.
Từ cần nhớ: 来年度/来学期
Ý nghĩa / cách dùng Năm hoạt động hoặc niên khóa tới / học kỳ tới.
来学期の授業で、来年度の実習に必要な準備を進める。
Trong các buổi học của học kỳ tới, chúng tôi sẽ tiến hành chuẩn bị những việc cần thiết cho đợt thực tập của niên khóa sau.
Từ cần nhớ: 当店/当社
Ý nghĩa / cách dùng Cửa hàng chúng tôi / công ty chúng tôi; cách đơn vị tự xưng trong thông báo.
当店で購入した商品は、当社の修理窓口で点検を受けられます。
Sản phẩm mua tại cửa hàng chúng tôi có thể được kiểm tra ở quầy sửa chữa của công ty chúng tôi.
Điểm dễ nhầm: 「旧姓」 là họ trước khi đổi, còn 「現」 chỉ người đang giữ chức vụ. 「主」 chỉ phần chính; 「名」 đánh giá sự xuất sắc. 「当店・当社」 là cách cửa hàng hoặc công ty tự gọi mình trong thông báo.
Làm bài tập
Chọn tiền tố, hậu tố hoặc thành phần ghép với từ cạnh chỗ trống để tạo thành từ đúng. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

