Chọn từ phù hợp · Bài 02 — Năng lực và uy tín trong tập thể
Luyện từ vựng JLPT N1
Mục tiêu bài học
Phân biệt các danh từ chỉ tố chất, năng lực, uy tín của con người và không khí chung của xã hội; chọn từ dựa vào kết hợp cố định như 「手腕を振るう」「人望が厚い」「威信が失墜する」「世情に疎い」.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 世情/世相/風潮/風土
Ý nghĩa / cách dùng Tình hình xã hội và lòng người / diện mạo xã hội của một thời kỳ / khuynh hướng đang lan trong xã hội / đặc trưng tự nhiên, văn hóa của một nơi.
海外勤務が長かった彼は日本の世情に疎いが、この土地の風土にはすぐになじんだ。
Anh ấy làm việc ở nước ngoài lâu năm nên không nắm tình hình xã hội Nhật Bản, nhưng lại nhanh chóng quen với khí hậu và nếp sống của vùng đất này.
Từ cần nhớ: 気質/気性/性分
Ý nghĩa / cách dùng Khí chất bẩm sinh / tính khí (気性が激しい・荒い) / bản tính khó đổi, thường nói về chính mình (〜な性分だ).
父は気性が荒いが、困っている人を放っておけない性分でもある。
Bố tôi tính khí nóng nảy, nhưng cũng là người có bản tính không thể bỏ mặc người đang gặp khó khăn.
Từ cần nhớ: 素養/資質/適性
Ý nghĩa / cách dùng Vốn hiểu biết có được nhờ học tập / tố chất bẩm sinh / mức độ phù hợp với một công việc.
語学の素養があっても、通訳としての資質や適性があるかどうかはまた別の問題だ。
Có vốn ngoại ngữ, nhưng có tố chất và có hợp với nghề phiên dịch hay không lại là chuyện khác.
Từ cần nhớ: 手腕/力量/才覚/器量
Ý nghĩa / cách dùng Tài điều hành (手腕を振るう) / năng lực thực hiện (力量が問われる) / óc xoay xở (才覚を働かせる) / tầm vóc, độ lượng của con người (器量が大きい).
新店長の力量が問われる中、彼は持ち前の才覚で売り上げを伸ばしてみせた。
Trong lúc năng lực của cửa hàng trưởng mới đang bị thử thách, anh ấy đã tăng được doanh thu nhờ óc xoay xở vốn có.
Từ cần nhớ: 見識/人望/威信/品位
Ý nghĩa / cách dùng Tầm hiểu biết và óc phán đoán / sự tín nhiệm của mọi người dành cho một cá nhân / uy thế của tổ chức hay chức vị / phẩm cách.
高い見識と厚い人望を兼ね備えた新会長が、協会の威信を取り戻した。
Vị tân chủ tịch hội đủ tầm hiểu biết sâu rộng và sự tín nhiệm của mọi người đã lấy lại uy tín cho hiệp hội.
Từ cần nhớ: 節度/胆力
Ý nghĩa / cách dùng Chừng mực cần giữ (節度を守る) / sự gan dạ, vững vàng trước áp lực.
節度を守りつつも、言うべきことははっきり言う胆力が求められる。
Người ta cần sự gan dạ dám nói rõ điều cần nói, đồng thời vẫn giữ chừng mực.
Điểm dễ nhầm: 「気性」 đi với 「激しい・荒い」, 「性分」 dùng như 「〜な性分だ」 để nói thói quen tính cách, còn 「気質」 là khí chất bẩm sinh. 「素養」 tích lũy nhờ học tập, 「資質」 là bẩm sinh. 「人望」 dùng cho cá nhân (人望が厚い), còn 「威信」 dùng cho tổ chức, chức vị (威信が失墜する).
Làm bài tập
Đọc cả câu, rồi chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

