Đọc Hán tự · Bài 14 — Đọc động từ trong lập luận trang trọng
Luyện từ vựng JLPT N1
Mục tiêu bài học
Đọc đúng các động từ âm Nhật trong văn viết trang trọng và lập luận; nhớ đủ số âm, phân biệt những động từ có hình chữ hoặc âm gần nhau.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 顧みる/鑑みる
Ý nghĩa / cách dùng Ngoảnh lại, quan tâm đến / xét đến, căn cứ vào.
過去の失敗を顧みつつ、現状に鑑みて計画を見直した。
Vừa nhìn lại những thất bại trước đây, chúng tôi vừa xét đến tình hình hiện tại để điều chỉnh kế hoạch.
Từ cần nhớ: 賜る/承る
Ý nghĩa / cách dùng Kính nhận (ân huệ, sự chỉ dạy từ người trên) / kính nhận, tiếp nhận (yêu cầu, lời nói).
ご注文は電話でも承っております。今後ともご愛顧を賜りますよう、お願い申し上げます。
Chúng tôi cũng nhận đặt hàng qua điện thoại. Kính mong quý khách tiếp tục ủng hộ trong thời gian tới.
Từ cần nhớ: 阻む/拒む
Ý nghĩa / cách dùng Cản trở / khước từ; hai động từ chỉ khác âm đầu.
彼は取材を拒み続けたが、その沈黙が問題の解決を阻んだとも言える。
Anh ta liên tục từ chối phỏng vấn, và có thể nói chính sự im lặng ấy đã cản trở việc giải quyết vấn đề.
Từ cần nhớ: 侮る/蔑む/嘲る
Ý nghĩa / cách dùng Coi thường / khinh miệt / chế giễu.
相手を侮ったり嘲ったりする人は、いずれ自分も蔑まれることになる。
Người coi thường hay chế giễu người khác thì rồi cũng sẽ bị khinh miệt.
Từ cần nhớ: 営む/培う/貫く
Ý nghĩa / cách dùng Kinh doanh, duy trì / vun đắp / giữ vững đến cùng.
家業を営みながら培った経験が、信念を貫く支えになった。
Kinh nghiệm vun đắp được trong lúc điều hành công việc của gia đình đã trở thành chỗ dựa để tôi giữ vững niềm tin.
Từ cần nhớ: 促す/諭す/戒める
Ý nghĩa / cách dùng Thúc giục / khuyên nhủ / răn.
先生は厳しく戒めるのではなく、穏やかに諭して生徒の反省を促した。
Thầy giáo không răn đe nghiêm khắc mà nhẹ nhàng khuyên nhủ, thúc đẩy học sinh tự kiểm điểm.
Điểm dễ nhầm: 「阻む」 và 「拒む」 chỉ khác âm đầu; 「顧みる」 và 「鑑みる」 đều kết thúc bằng 「みる」. 「携える」 khác 「携わる」 ở okurigana, 「賜る」 ngắn hơn 「承る」; 「脅かす」 với nghĩa «đe dọa sự tồn tại» đọc 「おびやかす」.
Làm bài tập
Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

