Đọc Hán tự · Bài 12 — Ngoại giao và trật tự quốc tế
Luyện từ vựng JLPT N1
Mục tiêu bài học
Đọc đúng các từ Hán về ngoại giao, đàm phán và quan hệ quốc tế thường gặp trên báo; phân biệt âm đục, âm ngắt, trường âm và những chữ Hán trông giống nhau.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 締結/批准/妥結
Ý nghĩa / cách dùng Ký kết / phê chuẩn / đạt thỏa thuận sau đàm phán.
交渉が妥結すれば、協定を締結し、各国の議会が批准する手順になる。
Nếu đàm phán đạt thỏa thuận, quy trình tiếp theo là ký kết hiệp định rồi quốc hội các nước phê chuẩn.
Từ cần nhớ: 仲介/干渉/懐柔
Ý nghĩa / cách dùng Làm trung gian / can thiệp / vỗ về để lôi kéo.
第三者が仲介する場合も、当事者の判断に干渉しすぎてはならない。
Ngay cả khi bên thứ ba làm trung gian, cũng không được can thiệp quá sâu vào quyết định của các bên liên quan.
Từ cần nhớ: 軟化/強行/迎合
Ý nghĩa / cách dùng Mềm mỏng hơn / cố tiến hành bất chấp phản đối / chiều theo để được lòng.
反対の声が強まると、会社は計画を強行せず、態度を軟化させた。
Khi tiếng nói phản đối mạnh lên, công ty đã không cố tiến hành kế hoạch mà dịu thái độ lại.
Từ cần nhớ: 紛争/抗争/制裁/威嚇
Ý nghĩa / cách dùng Tranh chấp / đấu đá đối kháng / trừng phạt / đe dọa.
威嚇や制裁だけに頼っていては、紛争の根本的な解決にはつながらない。
Nếu chỉ dựa vào đe dọa và trừng phạt thì sẽ không dẫn tới việc giải quyết tranh chấp tận gốc.
Từ cần nhớ: 主権/領有/帰属/覇権
Ý nghĩa / cách dùng Chủ quyền / sở hữu lãnh thổ / thuộc về / quyền bá chủ.
その地域の帰属については、各国の主権を尊重した話し合いが続いている。
Về việc khu vực đó thuộc về đâu, các cuộc thảo luận tôn trọng chủ quyền của từng nước vẫn đang tiếp diễn.
Từ cần nhớ: 駐留/撤退
Ý nghĩa / cách dùng Đồn trú / rút đi.
任務を終えた部隊は、5年に及ぶ駐留に区切りをつけて撤退した。
Hoàn thành nhiệm vụ, lực lượng ấy đã khép lại 5 năm đồn trú và rút đi.
Điểm dễ nhầm: 「准」 trong 「批准」 đọc 「じゅん」, dễ nhầm với chữ giống hình 「推」; 「柔」 trong 「懐柔」 đọc 「じゅう」, không phải 「にゅう」 như trong 「柔和」. 「撤退」 có âm ngắt 「てっ」, còn 「締結」, 「迎合」 phải giữ trường âm; đừng nhầm 「主権」 với 「主観」, 「抗争」 với 「構造」.
Làm bài tập
Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

