Chọn từ phù hợp · Bài 06 — Suy xét, trách nhiệm và cách đối xử
Luyện từ vựng JLPT N1
Mục tiêu bài học
Phân biệt các động từ chỉ cách suy xét, giữ chừng mực, gánh trách nhiệm và đối xử với người khác; chú ý tân ngữ và kết hợp cố định như 「労をねぎらう」「場所柄をわきまえる」「良心がとがめる」.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 悟る/省みる/思い巡らす/わきまえる
Ý nghĩa / cách dùng Ngộ ra sự thật / tự kiểm điểm hành vi của mình / suy nghĩ nhiều mặt / hiểu rõ và giữ đúng chừng mực.
若いころの失敗を省みるうちに、彼は自分が立場をわきまえていなかったことを悟った。
Trong lúc tự kiểm điểm những thất bại thời trẻ, anh ấy đã nhận ra rằng mình từng không biết giữ đúng vị trí của bản thân.
Từ cần nhớ: 遮る/差し控える/取り澄ます
Ý nghĩa / cách dùng Chặn lại, cắt ngang / tự kiềm chế không làm, không nói / làm ra vẻ nghiêm trang, đứng đắn.
相手の話を遮るのは失礼なので、反論はいったん差し控えた。
Vì cắt ngang lời người khác là bất lịch sự nên tôi tạm thời nhịn không phản bác.
Từ cần nhớ: たたえる/ねぎらう/いたわる/しのぶ
Ý nghĩa / cách dùng Ca ngợi thành tích / cảm ơn công sức (労をねぎらう) / chăm sóc người yếu thế, cơ thể (体をいたわる) / tưởng nhớ người đã mất, việc đã qua.
式典では、退任する所長の功績をたたえ、長年の労をねぎらう言葉が続いた。
Tại buổi lễ, liên tiếp là những lời tôn vinh công lao của viện trưởng sắp nghỉ hưu và cảm ơn công sức suốt nhiều năm của ông.
Từ cần nhớ: なじる/とがめる/うそぶく
Ý nghĩa / cách dùng Trách móc gay gắt / trách lỗi, xét nét (良心がとがめる) / nói trơ tráo, huênh hoang.
遅刻を上司にとがめられても、彼は「電車のせいですよ」とうそぶいていた。
Dù bị cấp trên trách vì đi muộn, anh ta vẫn thản nhiên nói: «Tại tàu điện đấy chứ».
Từ cần nhớ: あやかる/かこつける
Ý nghĩa / cách dùng Mong được may mắn như người khác (〜にあやかる) / mượn cớ để làm việc khác (〜にかこつける).
祭りにかこつけて飲み歩く人もいれば、縁起のいい名前にあやかろうとする人もいる。
Có người mượn cớ lễ hội để đi uống hết quán này đến quán khác, cũng có người mong được may mắn nhờ một cái tên tốt lành.
Từ cần nhớ: 赴く/立ち退く/免れる/償う
Ý nghĩa / cách dùng Đi đến nơi để làm nhiệm vụ / dời khỏi nơi đang ở / thoát khỏi trách nhiệm, tai họa / bù đắp lỗi lầm, tổn hại.
責任を免れようとするのではなく、自ら現地へ赴いて損害を償う道を探すべきだ。
Thay vì tìm cách thoát trách nhiệm, cần tự mình đến hiện trường để tìm cách bù đắp thiệt hại.
Điểm dễ nhầm: 「ねぎらう」 dùng cho công sức của người khác (労をねぎらう), 「いたわる」 dùng cho người yếu thế hay cơ thể (体をいたわる), còn 「しのぶ」 dùng cho người đã mất hay việc đã qua; đừng nhầm 「しのぶ」 với 「しのぐ」. 「なじる」 là người trách người, còn 「とがめる」 có thêm cách nói 「良心がとがめる」. 「免れる」 là thoát khỏi trách nhiệm, 「償う」 là bù đắp cho lỗi đã gây ra.
Làm bài tập
Đọc cả câu, rồi chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

