George Stone
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N4›Sắp xếp câu · Bài 08 — Xác định người làm trong bị động và sai khiến

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Sắp xếp câu · Bài 08 — Xác định người làm trong bị động và sai khiến

Luyện ngữ pháp JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 30 phútSắp xếp câu

Mục tiêu bài học

Nhận ra người tác động, người thực hiện và vật chịu tác động qua に・を cùng dạng động từ.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 人にVられる

Ý nghĩa / cách dùng Chịu một hành động từ người khác.

例

弟にケーキを食べられました。

Em trai đã ăn mất bánh của tôi.

02

Mẫu câu: 人にNをVさせる

Ý nghĩa / cách dùng Yêu cầu hoặc cho phép người khác làm.

例

先生は学生に文を読ませました。

Giáo viên cho học sinh đọc câu.

03

Mẫu câu: Vさせてください

Ý nghĩa / cách dùng Xin được thực hiện một hành động.

例

この仕事をやらせてください。

Xin hãy cho tôi làm công việc này.

Điểm dễ nhầm: Bị động và sai khiến đổi vai của người trong câu. Với sai khiến có tân ngữ を, người làm thường được đánh dấu bằng に.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

Thể bị động
  • Chọn ngữ pháp · Bài 05 — Đường đi, điểm đến và vai trò trong hành động
Thể sai khiến và cho phép
  • Chọn ngữ pháp · Bài 56 — Bắt làm, cho làm và người thực hiện

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Sắp xếp câu
    1
    きのう子どもを★行かせました。
    Câu 02 · Sắp xếp câu
    2
    弟に★。
    Câu 03 · Sắp xếp câu
    3
    あたたかいミルクを★。
    Câu 04 · Sắp xếp câu
    4
    これは★。
    Câu 05 · Sắp xếp câu
    5
    その★やらせてください。
    Câu 06 · Sắp xếp câu
    6
    先生に★。
    Câu 07 · Sắp xếp câu
    7
    すみませんが、★。
    Câu 08 · Sắp xếp câu
    8
    財布を★。
    Câu 09 · Sắp xếp câu
    9
    ヤンさんは山田さんに★です。
    Câu 10 · Sắp xếp câu
    10
    母は弟に★。
    Câu 11 · Sắp xếp câu
    11
    わたしの国では★。
    Câu 12 · Sắp xếp câu
    12
    先生が学生に★。
    Câu 13 · Sắp xếp câu
    13
    電車の★ふまれました。
    Câu 14 · Sắp xếp câu
    14
    子どもが病気なので、★。
    Câu 15 · Sắp xếp câu
    15
    リーさんはだれか★ぬすまれました。
    Câu 16 · Sắp xếp câu
    16
    店長は★。
    Câu 17 · Sắp xếp câu
    17
    旅行中★こまりました。
    Câu 18 · Sắp xếp câu
    18
    子どもを★。
    Câu 19 · Sắp xếp câu
    19
    出かけていたとき、弟★しまいました。
    Câu 20 · Sắp xếp câu
    20
    家の前に★。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcSắp xếp câu · Bài 07 — Nhờ giúp đỡ, xin phép và nói quy địnhNgữ pháp N4Bài sauSắp xếp câu · Bài 09 — So sánh, chia số lượng và nói giới hạn

    Bài trước

    • Bài 03Xếp thời gian, trình tự và trạng thái
    • Bài 04Nói khả năng, mong muốn và kế hoạch
    • Bài 05Ghép điều kiện và lời khuyên
    • Bài 06Nối lý do và kết quả trái dự định
    • Bài 07Nhờ giúp đỡ, xin phép và nói quy định

    Bài sau

    • Bài 09So sánh, chia số lượng và nói giới hạn
    • Bài 10Ghép lời nhận xét, dự đoán và thông tin nghe được
    • Bài 11Tìm danh từ chính trong câu có nhiều cụm bổ nghĩa
    • Bài 12Ghép các bước thực hiện và trạng thái còn lại
    • Bài 13Diễn tả tiến bộ, thói quen và điều đã quyết định
    © 2012–2026 VNJPCLUB