Sắp xếp câu · Bài 08 — Xác định người làm trong bị động và sai khiến
Luyện ngữ pháp JLPT N4
Mục tiêu bài học
Nhận ra người tác động, người thực hiện và vật chịu tác động qua に・を cùng dạng động từ.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 人にVられる
Ý nghĩa / cách dùng Chịu một hành động từ người khác.
弟にケーキを食べられました。
Em trai đã ăn mất bánh của tôi.
Mẫu câu: 人にNをVさせる
Ý nghĩa / cách dùng Yêu cầu hoặc cho phép người khác làm.
先生は学生に文を読ませました。
Giáo viên cho học sinh đọc câu.
Mẫu câu: Vさせてください
Ý nghĩa / cách dùng Xin được thực hiện một hành động.
この仕事をやらせてください。
Xin hãy cho tôi làm công việc này.
Điểm dễ nhầm: Bị động và sai khiến đổi vai của người trong câu. Với sai khiến có tân ngữ を, người làm thường được đánh dấu bằng に.
Luyện cùng mẫu qua các dạng bài
Làm bài tập
Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

