Sắp xếp câu · Bài 07 — Nhờ giúp đỡ, xin phép và nói quy định
Luyện ngữ pháp JLPT N4
Mục tiêu bài học
Xác định ai làm giúp ai và ghép đúng đuôi của lời nhờ hoặc quy định.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: Vてくれる/Vてもらう
Ý nghĩa / cách dùng Nhận một hành động có ích từ người khác.
友だちに教えてもらいました。
Tôi đã được bạn chỉ cho.
Mẫu câu: Vていただけませんか
Ý nghĩa / cách dùng Nhờ làm một việc một cách lịch sự.
もう一度言っていただけませんか。
Anh/chị có thể nói lại một lần nữa không?
Mẫu câu: Vてもいい/Vてはいけない
Ý nghĩa / cách dùng Được phép làm; không được làm.
ここで泳いではいけません。
Không được bơi ở đây.
Điểm dễ nhầm: てくれる là người khác giúp mình, てもらう là mình nhận sự giúp đỡ. Phân biệt なくてもいい với なければならない.
Luyện cùng mẫu qua các dạng bài
Làm bài tập
Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

