George Stone
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N4›Sắp xếp câu · Bài 07 — Nhờ giúp đỡ, xin phép và nói quy định

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Sắp xếp câu · Bài 07 — Nhờ giúp đỡ, xin phép và nói quy định

Luyện ngữ pháp JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 30 phútSắp xếp câu

Mục tiêu bài học

Xác định ai làm giúp ai và ghép đúng đuôi của lời nhờ hoặc quy định.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: Vてくれる/Vてもらう

Ý nghĩa / cách dùng Nhận một hành động có ích từ người khác.

例

友だちに教えてもらいました。

Tôi đã được bạn chỉ cho.

02

Mẫu câu: Vていただけませんか

Ý nghĩa / cách dùng Nhờ làm một việc một cách lịch sự.

例

もう一度言っていただけませんか。

Anh/chị có thể nói lại một lần nữa không?

03

Mẫu câu: Vてもいい/Vてはいけない

Ý nghĩa / cách dùng Được phép làm; không được làm.

例

ここで泳いではいけません。

Không được bơi ở đây.

Điểm dễ nhầm: てくれる là người khác giúp mình, てもらう là mình nhận sự giúp đỡ. Phân biệt なくてもいい với なければならない.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜てもいい/〜なくてもいい
  • Chọn ngữ pháp · Bài 25 — Xin phép và không cần phải làm
  • Sắp xếp câu · Bài 05 — Ghép điều kiện và lời khuyên
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 07 — Bữa tối đầu tiên của bố
〜なければならない/〜てはいけない
  • Chọn ngữ pháp · Bài 26 — Việc bắt buộc và việc bị cấm
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 43 — Cấp lại thẻ học viên
〜てあげる/〜てくれる/〜てもらう
  • Chọn ngữ pháp · Bài 52 — Ai cho, ai nhận và ai được giúp
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 01 — Mười phút trên chuyến tàu

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Sắp xếp câu
    1
    この本を★ください。
    Câu 02 · Sắp xếp câu
    2
    友だちは私に★。
    Câu 03 · Sắp xếp câu
    3
    留学中は、わからないことがあれば★。
    Câu 04 · Sắp xếp câu
    4
    私は先生に★。
    Câu 05 · Sắp xếp câu
    5
    先生に★いただいてしまいました。
    Câu 06 · Sắp xếp câu
    6
    重い荷物を★。
    Câu 07 · Sắp xếp câu
    7
    じゅぎょう中はどんなに★。
    Câu 08 · Sắp xếp câu
    8
    分からないので、★。
    Câu 09 · Sắp xếp câu
    9
    A:「あしたは大事なおきゃくさまに会うから、★いけませんよ。」B:「わかりました。あしたは新しいくつをはいて来ます。」
    Câu 10 · Sắp xếp câu
    10
    ここで写真を★。
    Câu 11 · Sắp xếp câu
    11
    ゲーム★勉強しなさい。
    Câu 12 · Sắp xếp câu
    12
    この部屋では、★。
    Câu 13 · Sắp xếp câu
    13
    この書類は★。
    Câu 14 · Sắp xếp câu
    14
    母には、明日は休みだから★。
    Câu 15 · Sắp xếp câu
    15
    すみませんが、★。
    Câu 16 · Sắp xếp câu
    16
    図書館では、★。
    Câu 17 · Sắp xếp câu
    17
    妹の誕生日に、★。
    Câu 18 · Sắp xếp câu
    18
    子どもに★。
    Câu 19 · Sắp xếp câu
    19
    父に、壊れた時計を★。
    Câu 20 · Sắp xếp câu
    20
    この仕事を★。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcSắp xếp câu · Bài 06 — Nối lý do và kết quả trái dự địnhNgữ pháp N4Bài sauSắp xếp câu · Bài 08 — Xác định người làm trong bị động và sai khiến

    Bài trước

    • Bài 02Nối mệnh đề và câu hỏi vào câu lớn
    • Bài 03Xếp thời gian, trình tự và trạng thái
    • Bài 04Nói khả năng, mong muốn và kế hoạch
    • Bài 05Ghép điều kiện và lời khuyên
    • Bài 06Nối lý do và kết quả trái dự định

    Bài sau

    • Bài 08Xác định người làm trong bị động và sai khiến
    • Bài 09So sánh, chia số lượng và nói giới hạn
    • Bài 10Ghép lời nhận xét, dự đoán và thông tin nghe được
    • Bài 11Tìm danh từ chính trong câu có nhiều cụm bổ nghĩa
    • Bài 12Ghép các bước thực hiện và trạng thái còn lại
    © 2012–2026 VNJPCLUB