Joshua Munoz
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N4›Sắp xếp câu · Bài 06 — Nối lý do và kết quả trái dự định

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Sắp xếp câu · Bài 06 — Nối lý do và kết quả trái dự định

Luyện ngữ pháp JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 30 phútSắp xếp câu

Mục tiêu bài học

Ghép trọn vế nguyên nhân hoặc nhượng bộ trước khi nối sang kết quả.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 普通形+ので/から

Ý nghĩa / cách dùng Nêu nguyên nhân của vế sau.

例

雨が降っているので出かけません。

Vì trời đang mưa nên tôi không ra ngoài.

02

Mẫu câu: 〜し、〜も

Ý nghĩa / cách dùng Liệt kê các lý do hoặc đặc điểm.

例

この店は安いし、料理もおいしいです。

Quán này vừa rẻ, món ăn lại ngon.

03

Mẫu câu: 〜のに/どんなに〜ても

Ý nghĩa / cách dùng Trái kỳ vọng; dù thế nào vẫn vậy.

例

何度読んでも分かりません。

Đọc bao nhiêu lần tôi vẫn không hiểu.

Điểm dễ nhầm: ので・から nêu lý do; のに diễn tả kết quả trái kỳ vọng. どんなに・いくら đi với ても để nói dù đến mức nào.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜から/〜ので/〜し
  • Chọn ngữ pháp · Bài 40 — Nối lý do với kết quả bằng から và ので
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 05 — Tờ giấy nhắn trên bàn bếp
〜のに/〜けれども/〜ても
  • Chọn ngữ pháp · Bài 46 — Dù thế nào vẫn vậy và điều trái dự đoán
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 01 — Mười phút trên chuyến tàu

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Sắp xếp câu
    1
    どんなに★くださいね。
    Câu 02 · Sắp xếp câu
    2
    頭が★。
    Câu 03 · Sắp xếp câu
    3
    いくら★かわりません。
    Câu 04 · Sắp xếp câu
    4
    このかばんは、★。
    Câu 05 · Sắp xếp câu
    5
    「せっかく海に来たのにあしたは雨がふりそうですね。」「わたしは★です。」
    Câu 06 · Sắp xếp câu
    6
    何度も★。
    Câu 07 · Sắp xếp câu
    7
    ベルを★ありませんでした。
    Câu 08 · Sắp xếp câu
    8
    時間が★。
    Câu 09 · Sắp xếp câu
    9
    田中:「山田さん。東京の大学に行くことを、もうご両親に話しましたか。」山田:「いいえ。でも、 もし両親に★つもりです。」
    Câu 10 · Sắp xếp câu
    10
    駅から★。
    Câu 11 · Sắp xếp câu
    11
    ★ことはありません。
    Câu 12 · Sắp xếp câu
    12
    先生が★しません。
    Câu 13 · Sắp xếp câu
    13
    リーさん、★くださいね。
    Câu 14 · Sắp xếp câu
    14
    リーさんは何度も★あきらめませんでした。
    Câu 15 · Sắp xếp câu
    15
    みかんは安く★あります。
    Câu 16 · Sắp xếp câu
    16
    あさ★ねむい。
    Câu 17 · Sắp xếp câu
    17
    りんさんは★です。
    Câu 18 · Sắp xếp câu
    18
    山田さんは★です。
    Câu 19 · Sắp xếp câu
    19
    じこが★おくれました。
    Câu 20 · Sắp xếp câu
    20
    今日は風が★出かけたくない。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcSắp xếp câu · Bài 05 — Ghép điều kiện và lời khuyênNgữ pháp N4Bài sauSắp xếp câu · Bài 07 — Nhờ giúp đỡ, xin phép và nói quy định

    Bài trước

    • Bài 01Ghép cụm chỉ người, đồ vật và nơi chốn
    • Bài 02Nối mệnh đề và câu hỏi vào câu lớn
    • Bài 03Xếp thời gian, trình tự và trạng thái
    • Bài 04Nói khả năng, mong muốn và kế hoạch
    • Bài 05Ghép điều kiện và lời khuyên

    Bài sau

    • Bài 07Nhờ giúp đỡ, xin phép và nói quy định
    • Bài 08Xác định người làm trong bị động và sai khiến
    • Bài 09So sánh, chia số lượng và nói giới hạn
    • Bài 10Ghép lời nhận xét, dự đoán và thông tin nghe được
    • Bài 11Tìm danh từ chính trong câu có nhiều cụm bổ nghĩa
    © 2012–2026 VNJPCLUB