Dennis Ross
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N4›Sắp xếp câu · Bài 03 — Xếp thời gian, trình tự và trạng thái

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Sắp xếp câu · Bài 03 — Xếp thời gian, trình tự và trạng thái

Luyện ngữ pháp JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 30 phútSắp xếp câu

Mục tiêu bài học

Phân biệt điểm xảy ra với trạng thái kéo dài và chọn đúng dạng động từ trước mỗi mẫu.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: Vる前に/Vたあとで

Ý nghĩa / cách dùng Làm trước hoặc sau một hành động.

例

食べたあとで薬を飲みます。

Tôi uống thuốc sau khi ăn.

02

Mẫu câu: Vているところ/Vたばかり

Ý nghĩa / cách dùng Đang làm ngay lúc này; vừa mới làm.

例

今、出かける準備をしているところです。

Bây giờ tôi đang chuẩn bị ra ngoài.

03

Mẫu câu: Vておく/Vたまま

Ý nghĩa / cách dùng Làm trước để chuẩn bị; giữ nguyên trạng thái.

例

席を予約しておきました。

Tôi đã đặt chỗ trước.

Điểm dễ nhầm: 前に đi với Vる, あとで đi với Vた. までに là hạn muộn nhất; たまま giữ nguyên trạng thái sau hành động.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜前に/〜後で/〜てから
  • Chọn ngữ pháp · Bài 11 — Trước khi, sau khi và làm xong rồi mới làm
  • Sắp xếp câu · Bài 12 — Ghép các bước thực hiện và trạng thái còn lại
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 05 — Tờ giấy nhắn trên bàn bếp
〜ている/〜てある/〜まま
  • Chọn ngữ pháp · Bài 14 — Trạng thái đang có và kết quả còn lại
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 16 — Cuộc gọi trước giờ tàu chạy
〜ておく/〜てみる/〜てしまう
  • Chọn ngữ pháp · Bài 16 — Thử làm, làm trước và hoàn tất
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 03 — Người bạn cùng nhóm mới

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Sắp xếp câu
    1
    冬が★始めました。
    Câu 02 · Sắp xếp câu
    2
    食事の★。
    Câu 03 · Sắp xếp câu
    3
    「おなかがすいた。お母さん、ごはん、まだ?」「はいはい、★ですよ。」
    Câu 04 · Sắp xếp câu
    4
    家に帰って★。
    Câu 05 · Sắp xếp câu
    5
    山田:「田中さん、これから食事でもどうですか。」田中:「すみません。ちょうど★です。」
    Câu 06 · Sắp xếp câu
    6
    電車に★。
    Câu 07 · Sắp xếp câu
    7
    スミスさんは★です。
    Câu 08 · Sắp xếp câu
    8
    会議が始まる★。
    Câu 09 · Sắp xếp câu
    9
    ばんごはん★あびます。
    Câu 10 · Sắp xếp câu
    10
    かばんを★。
    Câu 11 · Sắp xếp câu
    11
    あした★つもりです。
    Câu 12 · Sắp xếp câu
    12
    窓が★。
    Câu 13 · Sắp xếp câu
    13
    音楽を★飲みました。
    Câu 14 · Sắp xếp câu
    14
    旅行の前に、ホテルを★。
    Câu 15 · Sắp xếp câu
    15
    あつくて★ねてしまいました。
    Câu 16 · Sắp xếp câu
    16
    先生、しゅくだいは★ですか。
    Câu 17 · Sắp xếp câu
    17
    このジュースは★ので、あまくありません。
    Câu 18 · Sắp xếp câu
    18
    田中さんはおそく★。
    Câu 19 · Sắp xếp câu
    19
    去年★いました。
    Câu 20 · Sắp xếp câu
    20
    電車に★しまいました。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcSắp xếp câu · Bài 02 — Nối mệnh đề và câu hỏi vào câu lớnNgữ pháp N4Bài sauSắp xếp câu · Bài 04 — Nói khả năng, mong muốn và kế hoạch

    Bài trước

    • Bài 58Kính ngữ trong hành động và lời nói
    • Bài 59Chọn kính ngữ hay khiêm nhường theo vai
    • Bài 60Khiêm nhường và lời nói trang trọng
    • Bài 01Ghép cụm chỉ người, đồ vật và nơi chốn
    • Bài 02Nối mệnh đề và câu hỏi vào câu lớn

    Bài sau

    • Bài 04Nói khả năng, mong muốn và kế hoạch
    • Bài 05Ghép điều kiện và lời khuyên
    • Bài 06Nối lý do và kết quả trái dự định
    • Bài 07Nhờ giúp đỡ, xin phép và nói quy định
    • Bài 08Xác định người làm trong bị động và sai khiến
    © 2012–2026 VNJPCLUB