Sắp xếp câu · Bài 03 — Xếp thời gian, trình tự và trạng thái
Luyện ngữ pháp JLPT N4
Mục tiêu bài học
Phân biệt điểm xảy ra với trạng thái kéo dài và chọn đúng dạng động từ trước mỗi mẫu.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: Vる前に/Vたあとで
Ý nghĩa / cách dùng Làm trước hoặc sau một hành động.
食べたあとで薬を飲みます。
Tôi uống thuốc sau khi ăn.
Mẫu câu: Vているところ/Vたばかり
Ý nghĩa / cách dùng Đang làm ngay lúc này; vừa mới làm.
今、出かける準備をしているところです。
Bây giờ tôi đang chuẩn bị ra ngoài.
Mẫu câu: Vておく/Vたまま
Ý nghĩa / cách dùng Làm trước để chuẩn bị; giữ nguyên trạng thái.
席を予約しておきました。
Tôi đã đặt chỗ trước.
Điểm dễ nhầm: 前に đi với Vる, あとで đi với Vた. までに là hạn muộn nhất; たまま giữ nguyên trạng thái sau hành động.
Luyện cùng mẫu qua các dạng bài
Làm bài tập
Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

