Jack Greene
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N4›Chọn ngữ pháp · Bài 05 — Đường đi, điểm đến và vai trò trong hành động

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Chọn ngữ pháp · Bài 05 — Đường đi, điểm đến và vai trò trong hành động

Luyện ngữ pháp JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Nhận ra hướng, điểm đến, đường đi và đối tượng của hành động.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 場所にいる・ある・住む・着く

Ý nghĩa / cách dùng Vị trí tồn tại, cư trú hoặc điểm đến

例

東京に住んでいます。

Tôi sống ở Tokyo.

02

Mẫu câu: 場所でV/道を行く・橋を渡る

Ý nghĩa / cách dùng Nơi hành động / không gian di chuyển qua

例

この橋を渡ってください。

Hãy qua cây cầu này.

03

Mẫu câu: Nが/Nを

Ý nghĩa / cách dùng が nêu chủ thể; を nêu đối tượng chịu hành động.

例

私が友達を案内します。

Tôi dẫn bạn đi tham quan.

04

Mẫu câu: 人から聞く・もらう

Ý nghĩa / cách dùng から đánh dấu nguồn thông tin hoặc đồ vật.

例

友達から話を聞きました。

Tôi nghe chuyện từ bạn.

Điểm dễ nhầm: 公園にいる là ở công viên; 公園で遊ぶ là chơi ở công viên; 公園を歩く là đi bộ qua/trong công viên. Đừng quyết định trợ từ chỉ theo từ đứng trước. Hãy xác định động từ cuối câu và vai trò người/đồ vật.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

Thể bị động
  • Chọn ngữ pháp · Bài 54 — Bị động: người thực hiện và người chịu tác động
  • Sắp xếp câu · Bài 08 — Xác định người làm trong bị động và sai khiến

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    あそこ _ 交番があります。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    部屋 _ 入ったら帽子をとってください。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    道 _ 遊ぶのは危険です。
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    電車の中 _ 本を読んでいます。
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    まもなく1番ホーム _ 電車がまいります。3列 _ 並んでお待ちください。
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    白い紙 _ 絵をかきました。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    彼は有名な俳優で毎日テレビ _ 出ています。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    この役者は病気なので、今夜の歌舞伎 _ 出られません。
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    彼は大企業 _ 勤めたくないそうです。
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    銀行はこの道 _ まっすぐ100メートルぐらい行くとあります。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    山田さんが駅まで私 _ 迎えに来てくれることになっているんです。
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    夏になると、この道 _ さんぽしたり、ジョギングしたりする人が多くなります。
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    そのへやはほかの人 _ 使っています。
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    わたしがリーさん _ あんないしてあげましょう。
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    いろいろな人 _ 田中さんのことを聞きました。
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    ヤンさんは仕事 _ 手伝ってくれました。私も、ヤンさんが忙しいとき、手伝ってあげました。
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    この小説は大江健三郎 _ 書かれた。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    部屋 _ 出るときは、電気 _ 消してください。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    道 _ 渡るときは、車によく注意してください。
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    橋 _ 渡って川の向こう側へ行こう

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcChọn ngữ pháp · Bài 04 — Nói nơi ở, nơi làm và vị tríNgữ pháp N4Bài sauChọn ngữ pháp · Bài 06 — Vai trò trong câu, phương tiện và vật liệu

    Bài trước

    • Bài 01Chỉ người, vật và gọi đúng tên
    • Bài 02Nối tính từ và nói về đặc điểm
    • Bài 03Thể て và gốc thể ます trong câu
    • Bài 04Nói nơi ở, nơi làm và vị trí

    Bài sau

    • Bài 06Vai trò trong câu, phương tiện và vật liệu
    • Bài 07Mốc thời gian và khoảng kéo dài
    • Bài 08Khoảng thời gian, thời điểm và hạn hoàn thành
    • Bài 09Cách làm, diễn biến và mức độ hành động
    • Bài 10Dễ làm, khó làm và vượt quá mức
    © 2012–2026 VNJPCLUB