Craig Stone
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N4›Chọn ngữ pháp · Bài 10 — Dễ làm, khó làm và vượt quá mức

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Chọn ngữ pháp · Bài 10 — Dễ làm, khó làm và vượt quá mức

Luyện ngữ pháp JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Nhận ra cách nối やすい・にくい・すぎる với động từ và tính từ.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: Vます bỏ ます + やすい/にくい

Ý nghĩa / cách dùng Dễ / khó làm

例

このペンは書きやすいです。

Chiếc bút này dễ viết.

02

Mẫu câu: Vます bỏ ます / Aい bỏ い / Aな bỏ な + すぎる

Ý nghĩa / cách dùng Quá mức

例

昨日は食べすぎました。

Hôm qua tôi ăn quá nhiều.

Điểm dễ nhầm: 大きすぎる không giữ い; 食べすぎる không dùng 食べるすぎる.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    あの人は _ すぎで、ちょっとうるさいときもある。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    _ すぎると、おなかが痛くなりますよ。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    このアパートは一人で住むには _ すぎる。
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    このすいかは _ すぎて、れいぞうこに入らない。
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    山田さんのじしょは字が大きくて _ やすいです。
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    この歌はゆっくりなので、とても _ やすいですね。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    夏は食べ物が悪く _ やすいですから、気をつけてください。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    わたしのへやはものが多くて _ にくいです。
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    このペンはとても _ やすい。
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    この町はあんぜんで、 _ やすいです。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    私の名前はかんたんで覚え _ 名前です。
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    この椅子は座りにくいですね。 _ のはありませんか。
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    大きすぎて食べられません。小さく切って _ してください。
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    安田先生の説明はとても _ ので、学生達は安田先生が好きです。
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    えんぴつのほうがぺんより _ 。
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    山へ行くなら、 _ くつをはいて行くほうがいいですよ。
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    このペンは軽くて、長い時間でも書き _ です。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    この靴は少し小さくて歩きにくいです。もう少し歩き _ 靴を探します。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    昨日はコーヒーを飲み _、夜眠れませんでした。
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    このかばんは子どもが持つには重 _ ます。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcChọn ngữ pháp · Bài 09 — Cách làm, diễn biến và mức độ hành độngNgữ pháp N4Bài sauChọn ngữ pháp · Bài 11 — Trước khi, sau khi và làm xong rồi mới làm

    Bài trước

    • Bài 05Đường đi, điểm đến và vai trò trong hành động
    • Bài 06Vai trò trong câu, phương tiện và vật liệu
    • Bài 07Mốc thời gian và khoảng kéo dài
    • Bài 08Khoảng thời gian, thời điểm và hạn hoàn thành
    • Bài 09Cách làm, diễn biến và mức độ hành động

    Bài sau

    • Bài 11Trước khi, sau khi và làm xong rồi mới làm
    • Bài 12Vừa làm, không làm và nối hoạt động
    • Bài 13Kinh nghiệm, thói quen và giới hạn hoạt động
    • Bài 14Trạng thái đang có và kết quả còn lại
    • Bài 15Giữ trạng thái, thử làm và chuẩn bị sẵn
    © 2012–2026 VNJPCLUB