Chọn ngữ pháp · Bài 12 — Vừa làm, không làm và nối hoạt động
Luyện ngữ pháp JLPT N4
Mục tiêu bài học
Nối những việc cùng được thực hiện và những việc được bỏ qua khi làm việc khác.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: Vます bỏ ます + ながら
Ý nghĩa / cách dùng Vừa làm vừa làm
音楽を聞きながら歩きます。
Tôi vừa nghe nhạc vừa đi bộ.
Mẫu câu: Vない bỏ ない + ずに
Ý nghĩa / cách dùng Không làm…mà…
朝ご飯を食べずに出かけました。
Tôi ra ngoài mà không ăn sáng.
Mẫu câu: する → せずに
Ý nghĩa / cách dùng Dạng bất quy tắc của する
連絡せずに休んではいけません。
Không được nghỉ mà không báo.
Mẫu câu: Vたり、Vたりする
Ý nghĩa / cách dùng Làm các việc như…
休みの日は泳いだり走ったりします。
Ngày nghỉ tôi bơi, chạy và làm các hoạt động khác.
Điểm dễ nhầm: Trước 前に dùng Vる kể cả khi toàn câu nói quá khứ; trước 後で dùng Vた. なくて thường nối nguyên nhân; ずに nói hành động bị bỏ qua khi thực hiện hành động khác.
Làm bài tập
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

