Chọn ngữ pháp · Bài 13 — Kinh nghiệm, thói quen và giới hạn hoạt động
Luyện ngữ pháp JLPT N4
Mục tiêu bài học
Phân biệt trải nghiệm đã có với việc thỉnh thoảng hoặc thường xuyên xảy ra.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: Vたことがある
Ý nghĩa / cách dùng Đã từng làm
京都へ行ったことがあります。
Tôi từng đến Kyoto.
Mẫu câu: Vることがある
Ý nghĩa / cách dùng Đôi khi làm
週末に働くことがあります。
Đôi khi tôi làm việc cuối tuần.
Mẫu câu: Vてばかりいる/Nばかり
Ý nghĩa / cách dùng Chỉ làm mãi / chỉ toàn
弟はゲームをしてばかりいます。
Em trai tôi cứ chơi game suốt.
Mẫu câu: Vる/Vない + ようにしている
Ý nghĩa / cách dùng Cố gắng duy trì hoặc tránh một thói quen.
毎日野菜を食べるようにしています。
Tôi cố gắng ăn rau mỗi ngày.
Mẫu câu: Vたり、Vたりする
Ý nghĩa / cách dùng Làm các việc như…
休みの日は泳いだり走ったりします。
Ngày nghỉ tôi bơi, chạy và làm các hoạt động khác.
Mẫu câu: Nだけ/Nしか〜ない/Nばかり
Ý nghĩa / cách dùng Chỉ; chỉ có; toàn một loại thiên lệch.
千円しかありません。
Tôi chỉ có một nghìn yên.
Điểm dễ nhầm: Vたことがある là trải nghiệm; Vることがある là việc đôi khi xảy ra. Phân biệt luôn làm, chỉ làm và thường lặp lại; không suy ra tần suất từ một trải nghiệm quá khứ.
Làm bài tập
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

