Jack Greene
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N4›Chọn ngữ pháp · Bài 56 — Bắt làm, cho làm và người thực hiện

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Chọn ngữ pháp · Bài 56 — Bắt làm, cho làm và người thực hiện

Luyện ngữ pháp JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Chia thể sai khiến và phân biệt người yêu cầu với người thực hiện hành động.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: Vせる/させる

Ý nghĩa / cách dùng Cho hoặc khiến người khác làm

例

母は子どもに野菜を食べさせます。

Mẹ cho/bắt con ăn rau.

02

Mẫu câu: Vさせてください

Ý nghĩa / cách dùng Xin hãy cho tôi được làm

例

私に説明させてください。

Xin để tôi giải thích.

Điểm dễ nhầm: 食べられる là bị động/khả năng; 食べさせる là sai khiến. Khi đã có tân ngữ を, người làm thường dùng に.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

Thể sai khiến và cho phép
  • Chọn ngữ pháp · Bài 57 — Xin phép làm và nhận giúp đỡ trang trọng
  • Sắp xếp câu · Bài 08 — Xác định người làm trong bị động và sai khiến

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    田中さんはおもしろい話をしていつも私たち _ わらわせます。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    あの小学校ではせいと _ 英語 _ 勉強させているそうだ。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    子どものとき、母はよく妹を買い物 _行かせました。
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    小さい子ども _ 有名な学校の試験 _ うけさせる親がふえています。
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    この会社では、部長がいつも書類のコピー _ 部下 _ させている。
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    先生はその学生 _ 学校におくれたりゆう _ 説明させました。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    私は子どもに家の仕事を _ います。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    先生はそのテレビのニュースを見せて、せいとに _ ました。
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    しつれいなことを言ってあの人を _ しまった。
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    私は去年、足のけがで入院して、家族 _ しんぱいさせてしまいました。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    社長は毎月私たちに自分の仕事についてレポートを _ 。
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    社長は田中さん _ アメリカで行われたかいぎにしゅっせきさせた。
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    私は自分の子供にいろいろな国の言葉を _ たいと思います。
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    A「ただいま。」B「ずいぶんおそかったわね。あまり _ ね。」
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    A「どの教室もきれいですね。」B「この学校では学生にそうじを _ から。」
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    A「田中さん、英語がじょうずですね。」B「小さいとき母が _ くれましたから。」
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    あの店は客に高い品物を無理に _ 。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    この書類は英語なので、私にはよくわかりません。あとでデミさんに _ 。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    彼は大きい会社に入って、 _ 。
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    先生は学生達 _ 大きい声 _ 本 _ 読ませます。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcChọn ngữ pháp · Bài 55 — Bị ảnh hưởng và sự việc được thực hiệnNgữ pháp N4Bài sauChọn ngữ pháp · Bài 57 — Xin phép làm và nhận giúp đỡ trang trọng

    Bài trước

    • Bài 51Nghe người khác nói và tự suy luận
    • Bài 52Ai cho, ai nhận và ai được giúp
    • Bài 53Làm giúp và nhờ người khác làm giúp
    • Bài 54Bị động: người thực hiện và người chịu tác động
    • Bài 55Bị ảnh hưởng và sự việc được thực hiện

    Bài sau

    • Bài 57Xin phép làm và nhận giúp đỡ trang trọng
    • Bài 58Kính ngữ trong hành động và lời nói
    • Bài 59Chọn kính ngữ hay khiêm nhường theo vai
    • Bài 60Khiêm nhường và lời nói trang trọng
    • Bài 01Ghép cụm chỉ người, đồ vật và nơi chốn
    © 2012–2026 VNJPCLUB