Chọn ngữ pháp · Bài 57 — Xin phép làm và nhận giúp đỡ trang trọng
Luyện ngữ pháp JLPT N4
Mục tiêu bài học
Diễn đạt xin phép làm, nhận sự giúp đỡ và nói khiêm nhường trong quan hệ lịch sự.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: Vさせてください
Ý nghĩa / cách dùng Xin hãy cho tôi được làm
私に説明させてください。
Xin để tôi giải thích.
Mẫu câu: Vてくださる/Vていただく
Ý nghĩa / cách dùng Người khác làm giúp mình / mình nhận sự giúp đỡ, nói kính trọng.
先生に作文を見ていただきました。
Tôi được thầy/cô xem giúp bài văn.
Mẫu câu: お + thân ます + する/ごNいたす
Ý nghĩa / cách dùng Hành động của mình hướng đến người được kính trọng
荷物をお持ちします。
Để tôi mang hành lý giúp.
Mẫu câu: 伺う・拝見する・申し上げる・いただく
Ý nghĩa / cách dùng Đến thăm / xem / nói / nhận một cách khiêm nhường
明日、先生のお宅に伺います。
Mai tôi xin đến nhà thầy/cô.
Điểm dễ nhầm: させてください xin được làm; していただく nhận sự giúp đỡ. Trong lời khiêm nhường, chủ thể là mình hoặc phía mình; không dùng kính ngữ để nâng hành động của bản thân.
Luyện cùng mẫu qua các dạng bài
Làm bài tập
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

