Eugene Burke
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N4›Ngữ pháp đoạn văn · Bài 54 — Một buổi tham quan lớp học

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Ngữ pháp đoạn văn · Bài 54 — Một buổi tham quan lớp học

Luyện ngữ pháp JLPT N4

4 câu hỏiThời gian: 6 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Theo dõi khách tham quan chuyển phòng và phân biệt quy định với lời khuyến khích.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 二十分ほど(にじゅっぷんほど)

Ý nghĩa / cách dùng Nhận ra thời lượng ước chừng.

例

駅で十分ほど待ちました。

Tôi đợi ở ga khoảng mười phút.

02

Mẫu câu: お互(たが)いの学校(がっこう)

Ý nghĩa / cách dùng Theo dõi giao lưu giữa hai nhóm.

例

お互いの国の料理を紹介しました。

Chúng tôi giới thiệu món ăn của nước mình cho nhau.

Điểm dễ nhầm: Khách muốn xem lớp bình thường; quy định về ảnh khác với việc khuyến khích hỏi đáp.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜なければならない/〜てはいけない
  • Chọn ngữ pháp · Bài 26 — Việc bắt buộc và việc bị cấm
  • Sắp xếp câu · Bài 07 — Nhờ giúp đỡ, xin phép và nói quy định
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 43 — Cấp lại thẻ học viên
〜前に/〜後で/〜てから
  • Chọn ngữ pháp · Bài 11 — Trước khi, sau khi và làm xong rồi mới làm
  • Sắp xếp câu · Bài 03 — Xếp thời gian, trình tự và trạng thái
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 05 — Tờ giấy nhắn trên bàn bếp
〜こと/〜の/câu hỏi lồng
  • Chọn ngữ pháp · Bài 37 — Danh hóa hành động và câu hỏi lồng
  • Sắp xếp câu · Bài 02 — Nối mệnh đề và câu hỏi vào câu lớn
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 13 — Đi nhầm xe buýt ra biển

Làm bài tập

Đang kiểm tra 6 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 4 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/4
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–4

    来週、近くの高校から学生が十人、私たちの日本語学校を見学けんがくに来ます。初めに一階で学校の説明せつめいを聞き、その【1】、二階の教室へ行きます。みなさんの授業を二十分ほど見る予定です。

    見学けんがく中は、いつもと同じように勉強してください。学生たちは日本語の授業を見たことがないので、どんな練習をする【2】知りたいそうです。特別な発表を準備じゅんびする必要ひつようはありません。

    授業のあと、質問の時間があります。分からない質問があったら、先生に助けて【3】。一人で全部答えなくても大丈夫です。

    学生の顔を写した写真を、勝手にインターネットに載せては【4】。写真を撮りたい人は、先に先生に相談そうだんしてください。短い時間ですが、お互いの学校について話しながら、楽しく交流しましょう。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcNgữ pháp đoạn văn · Bài 53 — Email sửa lại ngày vắng họcNgữ pháp N4Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 55 — Phiếu góp ý sau buổi thuyết trình

    Bài trước

    • Bài 49Khảo sát chỗ ăn trưa
    • Bài 50Bàn làm việc cạnh cửa sổ
    • Bài 51Tờ nhắn cuộc gọi của khách
    • Bài 52Một chiều cửa hàng mở muộn
    • Bài 53Email sửa lại ngày vắng học

    Bài sau

    • Bài 55Phiếu góp ý sau buổi thuyết trình
    • Bài 56Buổi kể chuyện bằng tranh giấy
    • Bài 57Bản đồ có thêm ghế nghỉ
    • Bài 58Tờ công thức đổi từ cốc sang gam
    • Bài 59Bài viết về tiệm rau trong phố
    © 2012–2026 VNJPCLUB