John Parker
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N4›Chọn ngữ pháp · Bài 37 — Danh hóa hành động và câu hỏi lồng

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Chọn ngữ pháp · Bài 37 — Danh hóa hành động và câu hỏi lồng

Luyện ngữ pháp JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Đưa một hành động thành thành phần của câu và lồng câu hỏi vào lời nói.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: Mệnh đề + か/かどうか

Ý nghĩa / cách dùng Câu hỏi gián tiếp / có hay không

例

明日来るかどうか分かりません。

Tôi không biết ngày mai người ấy có đến không.

02

Mẫu câu: Vのを見る/Vことを知る

Ý nghĩa / cách dùng Thấy cảnh đang diễn ra / biết một sự việc

例

子どもが走っているのを見ました。

Tôi thấy đứa trẻ đang chạy.

03

Mẫu câu: Vのに時間がかかる

Ý nghĩa / cách dùng Mất thời gian để làm

例

料理を作るのに一時間かかります。

Mất một giờ để nấu ăn.

Điểm dễ nhầm: のに trong 所要時間 là の + に, không phải nghĩa mặc dù. N/Aな bỏ だ trước かどうか.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜こと/〜の/câu hỏi lồng
  • Sắp xếp câu · Bài 02 — Nối mệnh đề và câu hỏi vào câu lớn
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 13 — Đi nhầm xe buýt ra biển

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    サイズが _ かどうか、このくつをはいてみてもいいですか。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    テストが何時に _ か、先生に聞きました。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    あの店では買い物したことがないので、_ かどうか、わかりません。
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    田中さんは何色が _ か知っていますか。
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    あの人の話はいつも _ かどうか、わかりません。
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    あした、田中さんが _ どうか、わかりません。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    となりのへやでだれかが話している _ 聞こえる。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    へやがきたなくてそうじをする _ 5時間もかかってしまいました。
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    何も連絡がない _ はたぶんあの人はきょうは来ないのだろう。
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    子どもがたばこをすっている _ を見た。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    きょうテストがある _ をしりませんでした。
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    ヤンさんが国へ帰った _ を知りませんでした。
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    大川さんが大阪でけっこんした _ を聞きましたか。
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    友だちと7時に約束した _ をすっかりわすれていた。
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    私は叔父さん _ 友達にもらっためずらしい時計を見せてもらいました。
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    ヤンさんが空港に何時に着く _ 、知っていますか。
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    教室を出るとき、電気をけす _ 忘れてしまった。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    この川の _ はどれくらいですか。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    日本のアパートの狭 _ にびっくりしてしまった。
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    富士山の _ は3776メートルです。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcChọn ngữ pháp · Bài 36 — Nhìn thấy, nghe thấy và cảm nhậnNgữ pháp N4Bài sauChọn ngữ pháp · Bài 38 — Giải thích sự việc và thuật lại lời nói

    Bài trước

    • Bài 32Tự quyết định, được quyết định và lựa chọn
    • Bài 33Trạng thái thay đổi và tác động làm thay đổi
    • Bài 34Dần thay đổi và có thêm khả năng
    • Bài 35Có thể làm và không thể làm
    • Bài 36Nhìn thấy, nghe thấy và cảm nhận

    Bài sau

    • Bài 38Giải thích sự việc và thuật lại lời nói
    • Bài 39Ôn khả năng, mong muốn và quyết định
    • Bài 40Nối lý do với kết quả bằng から và ので
    • Bài 41Nguyên nhân, nhiều lý do và kết quả
    • Bài 42Giải thích nguyên nhân và suy ra kết luận
    © 2012–2026 VNJPCLUB