~てしようがないKhông thể chịu được
Cấu trúc
- Vて + しようがない気になってしようがない
- Aくて + しようがない暑くてしようがない
- Aで + しようがない心配でしようがない
※ Văn nói thường thành てしょうがない; chủ ngữ ngôi thứ nhất
Ký hiệu
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
không thể chịu được, không biết làm sao, quá ~ (không kiểm soát được)
Ví dụ 3 câu
-
今日は暑くてしようがない。
Hôm nay nóng chịu không nổi.
-
彼に会いたくてしようがない。
Tôi muốn gặp anh ấy vô cùng.
-
この仕事はやめたくてしようがないが、事情があってやめられないのだ。
Tôi muốn bỏ công việc này nhưng vì hoàn cảnh nên không bỏ được.
Chú ý
Chủ ngữ giới hạn ở ngôi thứ nhất
Giống với mẫu てたまらない