Cấu trúc
- Vて + 以来風邪で寝込んで以来
- N + 以来入社以来
Từ một mốc trong quá khứ đến nay; あれ以来 = kể từ đó
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Chỉ một việc diễn ra liên tục từ một thời điểm trong quá khứ cho đến tận bây giờ
Ví dụ 3 câu
-
あれ以来彼女は姿を見せない。
Kể từ đó cô ta không xuất hiện nữa.
-
先週以来ずっと会議続きで、くたくたに疲れきっている。
Từ tuần trước phải họp nên tôi mệt mỏi vô cùng.
-
夏休みに風邪で寝込んで以来、どうも体の調子が悪い。
Suốt từ sau khi tôi nằm vùi vì bị cảm trong kỳ nghỉ hè tới nay, tình trạng sức khỏe của tôi thật sự tệ.
Chú ý
以来Có thể đi sau danh từ và có ý nghĩa là “kể từ”, “suốt từ”
私は入社以来、一日も休んでいない。Từ ngày đi làm tôi chưa nghỉ ngày nào
