Cấu trúc
- Vて + たまらないのどが渇いてたまらない
- Aくて + たまらないくやしくてたまらない
- Aで + たまらない心配でたまらない
Chủ ngữ ngôi thứ nhất; ngôi thứ ba thêm ようだ/らしい: くやしくてたまらないようだ
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Vô cùng ~ (không thể kìm nén được)
Ví dụ 3 câu
-
弟は試合に負けたのがくやしくてたまらないようです。
Em trai tôi có vẻ rất tức tối vì để thua.
-
買ったばかりの指輪をなくしてしまって、残念でたまらない。
Tôi làm mất chiếc nhẫn mới mua, tiếc ơi là tiếc.
-
田舎に住んでいる両親のことが心配でたまらない。
Tôi rất lo lắng cho cha mẹ đang sống ở quê.
Chú ý
Chủ ngữ giới hạn ở ngôi thứ nhất
Giống với mẫu~てしかたがない/~てしようがない
