Cấu trúc
- Vて + しかたがない気になってしかたがない
- Aくて + しかたがないうれしくてしかたがない
- Aで + しかたがない残念でしかたがない
Chủ ngữ ngôi thứ nhất; tương đương てたまらない/てしようがない
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Diễn tả không thể chịu được, không biết làm sao, quá ~ (không kiểm soát được)
Ví dụ 4 câu
-
公園で出会って以来、彼女のことが気になってしかたがない。
Từ khi gặp nhau ở công viên, tự nhiên tôi thấy nhớ cô ấy không thể chịu được.
-
この映画はみるたびに、涙が出て仕方がない。
Mỗi lần xem phim này tôi đều không kìm chế được nước mắt.
-
毎日忙しくてしかたがない。
Ngày nào cũng bận ơi là bận.
-
試験に合格したので、うれしくてしかたがない。
Thi đậu, vui ơi là vui.
Chú ý
Chủ ngữ giới hạn ở ngôi thứ nhất
Giống với mẫu てたまらない
