Ngữ pháp đoạn văn · Bài 03 — Thông báo hành chính dễ hiểu
Luyện ngữ pháp JLPT N1
Mục tiêu bài học
Theo dõi bài tạp bút (thử nghiệm, kết quả, vấn đề bị bỏ sót, ý kiến hai bên, đánh giá của người viết) để chọn từ nối, từ chỉ định, đuôi câu thuật lại lời người khác và mẫu ngữ pháp phù hợp.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 文。もっとも、文。
Ý nghĩa / cách dùng Có điều, tuy nhiên: thêm một hạn chế, ngoại lệ hay điều kiện cho nhận định vừa nêu mà không phủ định nó; câu sau hay kết bằng 「〜わけではない」「〜こともある」.
新しい路線のおかげで通勤は楽になった。もっとも、朝の混雑は以前とあまり変わらない。
Nhờ tuyến mới, việc đi làm đã dễ dàng hơn. Có điều, cảnh đông đúc buổi sáng vẫn không khác trước là bao.
Mẫu câu: 前の文の内容 → この点
Ý nghĩa / cách dùng Điểm này: chỉ lại một vấn đề, một khía cạnh vừa nêu (thường là điều cần lưu ý); hay đi với 「を指摘する」「を問題視する」「について」.
この調査の回答者は、多くが学生だった。この点を考えると、結果をそのまま社会全体に当てはめるのは難しい。
Người trả lời cuộc khảo sát này phần lớn là sinh viên. Xét đến điểm này, khó có thể áp dụng nguyên kết quả cho toàn xã hội.
Mẫu câu: (引用元)によれば、〜だという/〜そうだ
Ý nghĩa / cách dùng Theo (người, nguồn được dẫn) thì…: nội dung là lời của người khác nên đuôi câu dùng 「という」「そうだ」「とのことだ」; đánh giá của chính người viết mới dùng 「と言えよう」「に違いない」「のではあるまいか」.
主催者によれば、今年の参加者は昨年の2倍近くに上ったという。
Theo ban tổ chức, số người tham gia năm nay đã lên tới gần gấp đôi năm ngoái.
Mẫu câu: V辞書形+ことなしに
Ý nghĩa / cách dùng Mà không (làm một việc cần thiết)…: văn viết, trang trọng, gần với 「〜ことなく」; hay đi với 「一度も」「一つも」.
その職人は、一日も休むことなしに、40年間店を開け続けた。
Người thợ ấy đã mở cửa tiệm suốt 40 năm mà không nghỉ một ngày nào.
Điểm dễ nhầm: 「もっとも」 thêm hạn chế cho câu trước, khác 「しかも」 (thêm ý cùng chiều) và 「ところで」 (đổi đề tài). Câu có 「〜によれば」 phải kết bằng 「という/そうだ」 vì đó là lời của người được dẫn, không phải đánh giá của người viết. 「ずじまい」 là định làm mà rốt cuộc không làm được, không phải «mà không…».
Làm bài tập
Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 4 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

