Keith Simpson
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N1›Ngữ pháp đoạn văn · Bài 03 — Thông báo hành chính dễ hiểu

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Ngữ pháp đoạn văn · Bài 03 — Thông báo hành chính dễ hiểu

Luyện ngữ pháp JLPT N1

4 câu hỏiThời gian: 6 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Theo dõi bài tạp bút (thử nghiệm, kết quả, vấn đề bị bỏ sót, ý kiến hai bên, đánh giá của người viết) để chọn từ nối, từ chỉ định, đuôi câu thuật lại lời người khác và mẫu ngữ pháp phù hợp.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 文。もっとも、文。

Ý nghĩa / cách dùng Có điều, tuy nhiên: thêm một hạn chế, ngoại lệ hay điều kiện cho nhận định vừa nêu mà không phủ định nó; câu sau hay kết bằng 「〜わけではない」「〜こともある」.

例

新しい路線のおかげで通勤は楽になった。もっとも、朝の混雑は以前とあまり変わらない。

Nhờ tuyến mới, việc đi làm đã dễ dàng hơn. Có điều, cảnh đông đúc buổi sáng vẫn không khác trước là bao.

02

Mẫu câu: 前の文の内容 → この点

Ý nghĩa / cách dùng Điểm này: chỉ lại một vấn đề, một khía cạnh vừa nêu (thường là điều cần lưu ý); hay đi với 「を指摘する」「を問題視する」「について」.

例

この調査の回答者は、多くが学生だった。この点を考えると、結果をそのまま社会全体に当てはめるのは難しい。

Người trả lời cuộc khảo sát này phần lớn là sinh viên. Xét đến điểm này, khó có thể áp dụng nguyên kết quả cho toàn xã hội.

03

Mẫu câu: (引用元)によれば、〜(の)だという/〜そうだ

Ý nghĩa / cách dùng Theo (người, nguồn được dẫn) thì…: nội dung là lời của người khác nên đuôi câu dùng 「という」「そうだ」「とのことだ」; đánh giá của chính người viết mới dùng 「と言えよう」「に違いない」「のではあるまいか」.

例

主催者によれば、今年の参加者は昨年の2倍近くに上ったという。

Theo ban tổ chức, số người tham gia năm nay đã lên tới gần gấp đôi năm ngoái.

04

Mẫu câu: V辞書形+ことなしに

Ý nghĩa / cách dùng Mà không (làm một việc cần thiết)…: văn viết, trang trọng, gần với 「〜ことなく」; hay đi với 「一度も」「一つも」.

例

その職人は、一日も休むことなしに、40年間店を開け続けた。

Người thợ ấy đã mở cửa tiệm suốt 40 năm mà không nghỉ một ngày nào.

Điểm dễ nhầm: 「もっとも」 thêm hạn chế cho câu trước, khác 「しかも」 (thêm ý cùng chiều) và 「ところで」 (đổi đề tài). Câu có 「〜によれば」 phải kết bằng 「という/そうだ」 vì đó là lời của người được dẫn, không phải đánh giá của người viết. 「ずじまい」 là định làm mà rốt cuộc không làm được, không phải «mà không…».

Làm bài tập

Đang kiểm tra 6 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 4 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/4
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–4

    引っ越しをすると、役所からさまざまな通知が届く。だが、その文面は長く、専門的な言葉も多いため、手続きの期限を見落としてしまう人が少なくない。ある区は昨年、転入してきた住民に送る国民健康保険の案内について、同じ手続きを説明する二種類の文書を用意し、どちらがより役に立つかを比べる試みを行った。

    一つは従来どおりの文書、もう一つは一文を短くし、見出しと箇条書きを使って、「いつまでに」「何を持って」「どこへ行けばよいか」がひと目で分かるようにした文書である。結果は予想どおりで、短い文書を受け取った住民の方が、期限内に手続きを済ませた割合がはっきり高かった。窓口への問い合わせの件数も、およそ3割少なかったという。【1】、短い文書に課題がなかったわけではない。

    文書を短くする過程で、保険料を納めなかった場合の扱いや、決定に不服があるときの申し立ての方法など、法律上知らせなければならない事項の説明が大きく削られていたのである。区の法務担当の職員は【2】を問題視し、「読みやすさのためであっても、住民の権利にかかわる情報まで省いてよいことにはならない」と話す。

    一方、文書を作り直した広報課の担当者は、「すべてを一枚に詰め込めば、結局どこも読まれない」と反論する。担当者によれば、詳しい説明は別紙や区のウェブサイトに回し、まずは期限を確実に伝えることを優先した【3】。

    どちらの言い分にも一理ある。行政の文書にとって、読みやすさと正確さはどちらも欠かせない。問われているのは、法律が求める事項を一つも【4】、それをどこまで短く、平易に示せるかという工夫だろう。詳しい説明を別紙に回すにしても、本文のどこを読めばそれにたどり着けるのかを示すことはできる。読む人の立場に立った文書づくりは、情報を減らすことではなく、伝え方を磨くことから始まるはずだ。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcNgữ pháp đoạn văn · Bài 02 — Công bố cả kết quả không như kỳ vọngNgữ pháp N1Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 04 — Quỹ tiếp sức cho cửa hàng lâu năm

    Bài trước

    • Bài 13Khả năng và mức cần thiết
    • Bài 14Kết luận và giới hạn phát biểu
    • Bài 15Văn bản chính thức và lời thỉnh cầu
    • Bài 01Quyền từ chối họp ngoài giờ
    • Bài 02Công bố cả kết quả không như kỳ vọng

    Bài sau

    • Bài 04Quỹ tiếp sức cho cửa hàng lâu năm
    • Bài 05Quyền hỏi lại trước một quyết định điều trị
    • Bài 06Nguồn điện dự phòng do cư dân quản lý
    • Bài 07Nhận dạng chữ trong hồ sơ bảo tàng
    • Bài 08Một đài phát thanh sửa tin công khai
    © 2012–2026 VNJPCLUB