Sắp xếp câu · Bài 14 — Kết luận và giới hạn phát biểu
Luyện ngữ pháp JLPT N1
Mục tiêu bài học
Xác định ranh giới phần được trích trước 「といっても過言ではない」, danh từ đi sau 「まじき」「たる」, và giữ nguyên các mẫu dài như 「以外の何ものでもない」「ともあろう者が」 trong một mảnh.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: N+以外の何ものでもない/N+でなくてなんだろう
Ý nghĩa / cách dùng 「以外の何ものでもない」: chính là… chứ không gì khác. 「でなくてなんだろう」: nếu đó không phải là… thì là gì, khẳng định đầy cảm xúc; văn viết.
彼の態度は甘え以外の何ものでもない。見返りを求めず人を助ける、これが優しさでなくてなんだろう。
Thái độ của cậu ta chẳng qua là ỷ lại chứ không gì khác. Giúp người mà không mong báo đáp, nếu đó không phải lòng tốt thì là gì.
Mẫu câu: 普通形+といっても過言ではない/N・Vた形+も同然だ
Ý nghĩa / cách dùng 「といっても過言ではない」: nói vậy cũng không quá lời; phần đứng trước là nhận định được trích. 「も同然だ」: thực chất gần như là…
この町は観光で成り立っているといっても過言ではない。契約書に署名した以上、決まったも同然だ。
Có thể nói không quá lời rằng thị trấn này sống nhờ du lịch. Đã ký hợp đồng rồi thì coi như đã quyết.
Mẫu câu: イAく+もなんともない/N・ナA語幹+でもなんでもない
Ý nghĩa / cách dùng Phủ định dứt khoát trong khẩu ngữ: hoàn toàn không… chút nào. 「くもなんともない」 sau tính từ い dạng く; 「でもなんでもない」 sau danh từ hay gốc tính từ な.
こんな映画、怖くもなんともない。彼とは友達でもなんでもない。
Phim thế này chẳng đáng sợ chút nào. Tôi với anh ta chẳng phải bạn bè gì cả.
Mẫu câu: Vば形+それまでだ/V辞書形+ことなしに
Ý nghĩa / cách dùng 「ばそれまでだ」: nếu… thì mọi thứ coi như hết ý nghĩa. 「ことなしに」: không làm một bước cần thiết mà…, thường đi với vế phủ định.
どんなに準備しても、当日雨が降ればそれまでだ。努力することなしに成功はつかめない。
Chuẩn bị kỹ đến đâu, hôm đó mà trời mưa thì coi như hết. Không nỗ lực thì không thể nắm lấy thành công.
Mẫu câu: N+たる(者・もの)/地位N+ともあろう者が
Ý nghĩa / cách dùng 「たる」: đã ở cương vị… thì phải có phẩm chất tương xứng. 「ともあろう者が」: người ở vị trí đáng trọng như thế mà lại làm điều không xứng.
指導者たる者、私情で判断してはならない。大学教授ともあろう者が、論文の盗用とは情けない。
Đã là người lãnh đạo thì không được phán đoán theo tình cảm riêng. Là giáo sư đại học mà lại đạo văn thì thật đáng hổ thẹn.
Mẫu câu: V辞書形+まじき+N(あるまじき)/Vて形+しかるべきだ
Ý nghĩa / cách dùng 「まじき」: điều không được phép ở người mang tư cách đó, luôn có danh từ theo sau (行為, 言葉…). 「てしかるべきだ」: theo lẽ thường thì đáng phải…
選手にあるまじき振る舞いだ。被害者には十分な補償がなされてしかるべきだ。
Đó là cách cư xử không thể chấp nhận ở một vận động viên. Người bị hại đáng phải được bồi thường thỏa đáng.
Điểm dễ nhầm: Ranh giới phần trích: nhận định kết bằng 「だ」 hay thể thông thường đứng ngay trước 「といっても過言ではない」. Sau 「まじき」 và 「たる」 phải là danh từ (行為, 言葉, 者). 「くもなんともない」 cần tính từ dạng く, 「でもなんでもない」 cần danh từ hay gốc tính từ な.
Làm bài tập
Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

