Sắp xếp câu · Bài 13 — Khả năng và mức cần thiết
Luyện ngữ pháp JLPT N1
Mục tiêu bài học
Giữ nguyên phủ định trong 「べくもない」「すべがない」「までもない」, nhận ra 「に難くない」 là đánh giá «dễ», và đặt động từ thể từ điển, thể た hay danh từ đúng ngay trước mẫu.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: V辞書形+べくもない(する→すべくもない)/V辞書形+すべがない
Ý nghĩa / cách dùng 「べくもない」: không thể trông mong, không có khả năng (望む, 知る, 比べる…), văn viết. 「すべがない」: không còn cách nào để làm.
個人の力では、大企業との競争など望むべくもない。停電で外部と連絡するすべがなかった。
Với sức một cá nhân thì không thể mơ tới chuyện cạnh tranh với doanh nghiệp lớn. Mất điện nên chẳng có cách nào liên lạc với bên ngoài.
Mẫu câu: Vた形+ためしがない/想像・察し(想像する・察する)+に難くない
Ý nghĩa / cách dùng 「ためしがない」: chưa từng một lần xảy ra, hay dùng để chê. 「に難くない」: có thể dễ dàng hình dung, suy đoán; văn viết.
兄が約束の時間に来たためしがない。突然の知らせに家族が驚いたことは想像に難くない。
Anh tôi chưa từng một lần đến đúng giờ hẹn. Có thể dễ dàng hình dung gia đình đã bất ngờ thế nào trước tin đột ngột.
Mẫu câu: V辞書形+までもない/V辞書形・N+には当たらない
Ý nghĩa / cách dùng 「までもない」: không cần làm đến mức đó vì đã rõ. 「には当たらない」: không đáng để phản ứng hay đánh giá như vậy (驚く, 悲観する, 称賛…).
駅は目の前だから、地図を見るまでもない。若手が一度失敗したくらいで責めるには当たらない。
Nhà ga ngay trước mắt nên chẳng cần xem bản đồ. Người trẻ thất bại một lần thì không đáng để trách.
Mẫu câu: N+ではあるまいし/V普通形+のではあるまいし/普通形+だけましだ
Ý nghĩa / cách dùng 「ではあるまいし」: đâu phải là… nên đừng…, vế sau thường là lời khuyên hay phê phán. 「だけましだ」: tuy chưa tốt nhưng như vậy còn đỡ hơn.
素人ではあるまいし、そんな言い訳は通用しない。雨は降ったが、風がなかっただけましだ。
Đâu phải người nghiệp dư, lời bào chữa đó không dùng được đâu. Trời có mưa nhưng không có gió là còn may.
Điểm dễ nhầm: 「べくもない」「すべがない」「までもない」 đi sau động từ thể từ điển, 「ためしがない」 sau thể た. 「想像」「察する」 phải đứng ngay trước 「に難くない」. 「までもない」 (không cần làm) khác 「には当たらない」 (không đáng phản ứng như vậy); 「ではあるまいし」 sau động từ cần 「の」.
Làm bài tập
Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

