Sắp xếp câu · Bài 12 — Nghĩa vụ và phản ứng cảm xúc
Luyện ngữ pháp JLPT N1
Mục tiêu bài học
Giữ nguyên mỗi mẫu trong một mảnh, nhận ra mảnh động từ ở đúng thể nối (thể ない, gốc ない+ず, thể て) và danh từ cảm xúc phải đứng ngay trước 「を禁じ得ない」「にたえない」; xác định mệnh đề bổ nghĩa cho danh từ nào trước khi ghép.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: Vない+ではすまない/ずにはすまない・Vない+ではおかない/ずにはおかない(する→せずには)
Ý nghĩa / cách dùng 「ないではすまない」: vì trách nhiệm hay áp lực xã hội nên không thể không làm. 「ないではおかない」: chắc chắn gây ra một tác động (chủ ngữ thường là sự vật) hoặc nhất định sẽ làm (ý chí mạnh).
約束を破った以上、きちんと謝らないではすまない。彼の小説は読む者を考え込ませずにはおかない。
Đã thất hứa thì không thể không xin lỗi đàng hoàng. Tiểu thuyết của anh ấy chắc chắn khiến người đọc phải suy ngẫm.
Mẫu câu: Vない+ものでもない/Vない形語幹+ずとも(する→せずとも)
Ý nghĩa / cách dùng 「ないものでもない」: không hẳn là không thể, vẫn có khả năng nếu đủ điều kiện. 「ずとも」: dù không làm… thì vẫn được, vẫn đạt kết quả; văn viết, hay đi với 「よい」.
条件が合えば、転勤を考えないものでもない。わざわざ説明せずとも、資料を読めば分かる。
Nếu điều kiện phù hợp thì tôi cũng không hẳn là không cân nhắc chuyện chuyển công tác. Không cần cất công giải thích, đọc tài liệu là hiểu.
Mẫu câu: 願う・祈る・愛するなどのVて+やまない/感情N+を禁じ得ない
Ý nghĩa / cách dùng 「てやまない」: tha thiết mong mỏi hay yêu mến không nguôi, văn trang trọng. 「を禁じ得ない」: không kìm nén được cảm xúc tự nhiên nảy sinh (驚き, 同情, 憤り, 涙…).
選手たちの健闘を祈ってやまない。突然の解散の知らせには驚きを禁じ得なかった。
Tôi tha thiết cầu chúc các vận động viên thi đấu hết mình. Tôi không khỏi ngỡ ngàng trước tin đột ngột giải tán.
Mẫu câu: 感謝・感激・遺憾などのN+にたえない/Vて・イAくて・ナAで+はかなわない
Ý nghĩa / cách dùng 「にたえない」: cảm xúc dâng trào khôn xiết (biết ơn, xúc động, đáng tiếc), văn trang trọng. 「てはかなわない」: khẩu ngữ, khó chịu đến mức không chịu nổi.
温かい励ましの言葉をいただき、感激にたえない。こう寒くてはかなわない。
Nhận được những lời động viên ấm áp, tôi xúc động khôn xiết. Lạnh thế này thì chịu sao nổi.
Điểm dễ nhầm: Không tách 「ないでは/ずには」 khỏi 「すまない/おかない」: mảnh động từ phải ở đúng thể (thể ない trước 「ではすまない」, gốc ない trước 「ずには」). 「にたえない」「を禁じ得ない」 đi ngay sau danh từ cảm xúc (感謝の念, 遺憾, 驚き), không có trợ từ chen vào. 「てはかなわない」 là lời than khẩu ngữ, khác hẳn sắc thái trang trọng của 「てやまない」.
Làm bài tập
Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

