Ngữ pháp đoạn văn · Bài 04 — Quỹ tiếp sức cho cửa hàng lâu năm
Luyện ngữ pháp JLPT N1
Mục tiêu bài học
Theo dõi cấu trúc báo cáo (giới thiệu quỹ, số liệu khách, mục đích và điều kiện, thành quả truyền nghề, kế hoạch năm sau) để chọn từ nối, từ chỉ định, đuôi câu và mẫu ngữ pháp đúng văn phong báo cáo.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 文。それゆえ、文。
Ý nghĩa / cách dùng Vì vậy, bởi thế: nêu kết luận rút ra từ lý do vừa trình bày; văn viết trang trọng, gần 「したがって」.
この薬は子どもへの安全性がまだ確かめられていない。それゆえ、使用は大人に限られている。
Độ an toàn của thuốc này đối với trẻ em vẫn chưa được xác nhận. Vì vậy, việc sử dụng chỉ giới hạn cho người lớn.
Mẫu câu: 複数の条件 → それらの条件
Ý nghĩa / cách dùng Những điều kiện đó: chỉ lại nhiều điều kiện vừa liệt kê; hay đi với 「厳しい」「満たす」「緩める」.
応募には、日本語の能力と2年以上の実務経験が求められる。それらの条件を満たす人は多くない。
Để ứng tuyển cần có năng lực tiếng Nhật và từ 2 năm kinh nghiệm thực tế trở lên. Người đáp ứng được những điều kiện đó không nhiều.
Mẫu câu: V・イA普通形+ものと思われる
Ý nghĩa / cách dùng Có thể cho rằng…, được cho là…: nhận định thận trọng dựa trên căn cứ, dùng trong báo cáo, tin tức; khác 「ものとする」 (quy định, giả định chính thức).
夜間の利用者が増えていることから、照明の改善が一定の効果を上げたものと思われる。
Từ việc số người sử dụng vào ban đêm tăng lên, có thể cho rằng việc cải thiện chiếu sáng đã mang lại hiệu quả nhất định.
Mẫu câu: N+を踏まえて
Ý nghĩa / cách dùng Dựa trên, có tính đến (kết quả, kinh nghiệm, ý kiến đã có) để quyết định bước tiếp theo.
昨年の反省を踏まえて、今年は受付の時間を早めた。
Rút kinh nghiệm từ năm ngoái, năm nay chúng tôi đã đưa giờ tiếp nhận lên sớm hơn.
Điểm dễ nhầm: 「それゆえ」 nối lý do với kết luận, còn 「とはいえ」 lại đi ngược câu trước. Danh từ sau 「それらの」 phải khớp cả với nội dung được chỉ lẫn với vị ngữ (条件が厳しい). Báo cáo nêu suy đoán có căn cứ bằng 「ものと思われる」, không dùng 「ものとする」 vốn là cách viết quy định.
Làm bài tập
Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 4 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

