Craig Stone
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N1›Ngữ pháp đoạn văn · Bài 04 — Quỹ tiếp sức cho cửa hàng lâu năm

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Ngữ pháp đoạn văn · Bài 04 — Quỹ tiếp sức cho cửa hàng lâu năm

Luyện ngữ pháp JLPT N1

4 câu hỏiThời gian: 6 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Theo dõi cấu trúc báo cáo (giới thiệu quỹ, số liệu khách, mục đích và điều kiện, thành quả truyền nghề, kế hoạch năm sau) để chọn từ nối, từ chỉ định, đuôi câu và mẫu ngữ pháp đúng văn phong báo cáo.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 文。それゆえ、文。

Ý nghĩa / cách dùng Vì vậy, bởi thế: nêu kết luận rút ra từ lý do vừa trình bày; văn viết trang trọng, gần 「したがって」.

例

この薬は子どもへの安全性がまだ確かめられていない。それゆえ、使用は大人に限られている。

Độ an toàn của thuốc này đối với trẻ em vẫn chưa được xác nhận. Vì vậy, việc sử dụng chỉ giới hạn cho người lớn.

02

Mẫu câu: 複数の条件 → それらの条件

Ý nghĩa / cách dùng Những điều kiện đó: chỉ lại nhiều điều kiện vừa liệt kê; hay đi với 「厳しい」「満たす」「緩める」.

例

応募には、日本語の能力と2年以上の実務経験が求められる。それらの条件を満たす人は多くない。

Để ứng tuyển cần có năng lực tiếng Nhật và từ 2 năm kinh nghiệm thực tế trở lên. Người đáp ứng được những điều kiện đó không nhiều.

03

Mẫu câu: V・イA普通形+ものと思われる

Ý nghĩa / cách dùng Có thể cho rằng…, được cho là…: nhận định thận trọng dựa trên căn cứ, dùng trong báo cáo, tin tức; khác 「ものとする」 (quy định, giả định chính thức).

例

夜間の利用者が増えていることから、照明の改善が一定の効果を上げたものと思われる。

Từ việc số người sử dụng vào ban đêm tăng lên, có thể cho rằng việc cải thiện chiếu sáng đã mang lại hiệu quả nhất định.

04

Mẫu câu: N+を踏まえて

Ý nghĩa / cách dùng Dựa trên, có tính đến (kết quả, kinh nghiệm, ý kiến đã có) để quyết định bước tiếp theo.

例

昨年の反省を踏まえて、今年は受付の時間を早めた。

Rút kinh nghiệm từ năm ngoái, năm nay chúng tôi đã đưa giờ tiếp nhận lên sớm hơn.

Điểm dễ nhầm: 「それゆえ」 nối lý do với kết luận, còn 「とはいえ」 lại đi ngược câu trước. Danh từ sau 「それらの」 phải khớp cả với nội dung được chỉ lẫn với vị ngữ (条件が厳しい). Báo cáo nêu suy đoán có căn cứ bằng 「ものと思われる」, không dùng 「ものとする」 vốn là cách viết quy định.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 6 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 4 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/4
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–4

    本報告は、当組合が2年前に設けた「店の継承支援基金」の運用状況をまとめたものである。同基金は、商店街で長く営業してきた修理店(靴、かばん、時計など)を新たな担い手が引き継ぐ際に、店の改装費と技術研修の費用の一部を助成する制度である。この2年間で、基金を利用して4店が新たな担い手に引き継がれた。

    4店の来店者数は、改装後の半年間で、平均して前年同期の1.5倍に増えている。ただし、この数字の扱いには注意を要する。改装直後の店には物珍しさから客が集まりやすいうえ、同じ時期に商店街全体で催しが続いていたからである。【1】、来店者数の伸びをもって基金の効果と見なすことはできない。

    そもそも本基金の目的は、客を増やすことではなく、修理の技術を次の世代に引き継ぐことにある。そのため、助成を受けるには、前の店主のもとで1年以上技術を学ぶこと、引き継いだ後も5年以上営業を続ける計画を示すこと、店頭での修理の受付を続けることの三つを満たさなければならない。制度を始めた当初は、組合員から【2】が厳しすぎるとの声も寄せられたが、理事会で検討した結果、変更は見送った。

    技術の継承という面では、成果が見え始めている。4店のうち3店では、新たな担い手が一人で大半の修理を引き受けられるようになり、技術が足りないために断る依頼は大きく減った。前の店主が引退した後も、同じ種類の修理が途切れずに続いていることから、基金は技術の継承に一定の役割を果たしている【3】。

    以上の結果【4】、次年度からは、来店者数ではなく、受け付けた修理の件数と種類、担い手が一人で対応できる修理の範囲を毎年記録し、評価することとしたい。あわせて、依頼がほかの店に回された件数も記録し、地域の中で技術がどこまで保たれているかを確かめていく。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcNgữ pháp đoạn văn · Bài 03 — Thông báo hành chính dễ hiểuNgữ pháp N1Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 05 — Quyền hỏi lại trước một quyết định điều trị

    Bài trước

    • Bài 14Kết luận và giới hạn phát biểu
    • Bài 15Văn bản chính thức và lời thỉnh cầu
    • Bài 01Quyền từ chối họp ngoài giờ
    • Bài 02Công bố cả kết quả không như kỳ vọng
    • Bài 03Thông báo hành chính dễ hiểu

    Bài sau

    • Bài 05Quyền hỏi lại trước một quyết định điều trị
    • Bài 06Nguồn điện dự phòng do cư dân quản lý
    • Bài 07Nhận dạng chữ trong hồ sơ bảo tàng
    • Bài 08Một đài phát thanh sửa tin công khai
    • Bài 09Dịch thơ và khoảng lặng
    © 2012–2026 VNJPCLUB