Ngữ pháp đoạn văn · Bài 08 — Một đài phát thanh sửa tin công khai
Luyện ngữ pháp JLPT N1
Mục tiêu bài học
Theo dõi bài xã luận (sự việc, nguyên tắc và ngoại lệ, hai loại sửa đổi, ai gây sai và ai chịu ảnh hưởng, khẳng định của người viết) để chọn từ nối, từ chỉ định, dạng bị động và mẫu ngữ pháp phù hợp.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 文。ただし、文。
Ý nghĩa / cách dùng Tuy nhiên, có điều: nêu ngoại lệ hay điều kiện bổ sung cho quy định, nguyên tắc vừa nêu; hay theo sau 「原則として」.
館内では写真を撮ってもかまわない。ただし、フラッシュの使用は禁止されている。
Trong bảo tàng có thể chụp ảnh. Tuy nhiên, cấm dùng đèn flash.
Mẫu câu: 二つの種類の説明 → こうした違い
Ý nghĩa / cách dùng Những khác biệt như vậy: chỉ lại sự khác nhau giữa các loại vừa so sánh; hay đi với 「区別する」「踏まえる」「生じる」.
同じ料理でも、地方によって味付けが大きく異なる。こうした違いを知ると、旅の楽しみが増える。
Cùng một món ăn nhưng cách nêm nếm khác nhau nhiều tùy vùng. Biết những khác biệt như vậy, chuyến đi sẽ thú vị hơn.
Mẫu câu: (影響を受ける側)が+Nに+Vられる(受身)
Ý nghĩa / cách dùng Bị động chỉ bên chịu tác động, như 「情報に振り回される」 (bị thông tin làm cho chao đảo); bên gây ra hay quyết định là chủ ngữ của câu chủ động ở câu trước.
うわさに振り回されて、必要のない買い物をしてしまう人も少なくない。
Không ít người bị tin đồn làm cho chao đảo mà mua những thứ không cần thiết.
Mẫu câu: 普通形(ナA・N+である)+とはいえ
Ý nghĩa / cách dùng Tuy là…, dù nói là… nhưng: thừa nhận một sự thật rồi nêu điều trái với dự đoán từ sự thật đó; văn viết.
春とはいえ、朝晩はまだかなり冷え込む。
Tuy đã sang xuân nhưng sáng tối vẫn còn khá lạnh.
Điểm dễ nhầm: 「ただし」 thêm ngoại lệ cho nguyên tắc vừa nêu, khác 「したがって」 (hệ quả) và 「そのうえ」 (thêm ý). Với câu bị động, hỏi ai làm và ai chịu: đài làm sai, người nghe chịu ảnh hưởng nên dùng 「振り回される」. 「とあって」「ばかりに」 nêu nguyên nhân, không thay được 「とはいえ」 trong câu nhượng bộ.
Làm bài tập
Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 4 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

