Ethan Howard
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N1›Ngữ pháp đoạn văn · Bài 08 — Một đài phát thanh sửa tin công khai

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Ngữ pháp đoạn văn · Bài 08 — Một đài phát thanh sửa tin công khai

Luyện ngữ pháp JLPT N1

4 câu hỏiThời gian: 6 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Theo dõi bài xã luận (sự việc, nguyên tắc và ngoại lệ, hai loại sửa đổi, ai gây sai và ai chịu ảnh hưởng, khẳng định của người viết) để chọn từ nối, từ chỉ định, dạng bị động và mẫu ngữ pháp phù hợp.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 文。ただし、文。

Ý nghĩa / cách dùng Tuy nhiên, có điều: nêu ngoại lệ hay điều kiện bổ sung cho quy định, nguyên tắc vừa nêu; hay theo sau 「原則として」.

例

館内では写真を撮ってもかまわない。ただし、フラッシュの使用は禁止されている。

Trong bảo tàng có thể chụp ảnh. Tuy nhiên, cấm dùng đèn flash.

02

Mẫu câu: 二つの種類の説明 → こうした違い

Ý nghĩa / cách dùng Những khác biệt như vậy: chỉ lại sự khác nhau giữa các loại vừa so sánh; hay đi với 「区別する」「踏まえる」「生じる」.

例

同じ料理でも、地方によって味付けが大きく異なる。こうした違いを知ると、旅の楽しみが増える。

Cùng một món ăn nhưng cách nêm nếm khác nhau nhiều tùy vùng. Biết những khác biệt như vậy, chuyến đi sẽ thú vị hơn.

03

Mẫu câu: (影響を受ける側)が+Nに+Vられる(受身)

Ý nghĩa / cách dùng Bị động chỉ bên chịu tác động, như 「情報に振り回される」 (bị thông tin làm cho chao đảo); bên gây ra hay quyết định là chủ ngữ của câu chủ động ở câu trước.

例

うわさに振り回されて、必要のない買い物をしてしまう人も少なくない。

Không ít người bị tin đồn làm cho chao đảo mà mua những thứ không cần thiết.

04

Mẫu câu: 普通形(ナA・N+である)+とはいえ

Ý nghĩa / cách dùng Tuy là…, dù nói là… nhưng: thừa nhận một sự thật rồi nêu điều trái với dự đoán từ sự thật đó; văn viết.

例

春とはいえ、朝晩はまだかなり冷え込む。

Tuy đã sang xuân nhưng sáng tối vẫn còn khá lạnh.

Điểm dễ nhầm: 「ただし」 thêm ngoại lệ cho nguyên tắc vừa nêu, khác 「したがって」 (hệ quả) và 「そのうえ」 (thêm ý). Với câu bị động, hỏi ai làm và ai chịu: đài làm sai, người nghe chịu ảnh hưởng nên dùng 「振り回される」. 「とあって」「ばかりに」 nêu nguyên nhân, không thay được 「とはいえ」 trong câu nhượng bộ.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 6 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 4 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/4
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–4

    ある地方のラジオ局が、ウェブサイトに載せるニュース記事について、修正の履歴を公開する取り組みを始めた。記事を後から直した場合には、その末尾に、いつ、どこを、どのように直したのかを書き添えるという。始めてから半年で、履歴が付いた記事は全体の1割ほどに上る。

    報道機関が誤りを訂正すること自体は、珍しいことではない。しかし、ウェブ上の記事は、読み手の気づかないうちに書き換えることもできてしまう。同局は、数字や人名の誤りはもちろん、見出しの言い回しを変えた場合まで、原則としてすべてを履歴に残すことにした。【1】、誤字の修正など、記事の意味が変わらないものについては、まとめて「表記を修正」と記すにとどめている。

    修正の中には、誤字のように読み手の理解にほとんど影響しないものもあれば、断水の時間や給水の場所のように、読み手の行動を大きく変えかねないものもある。【2】を区別せずに履歴を並べれば、かえって重要な訂正が埋もれてしまうだろう。同局の線引きは、その点をよく考えたものと言える。

    誤った記事を出すのも、それを訂正するのも局である。しかし、誤った情報に【3】のは、局ではなく、それを信じて行動した聞き手や読み手の方だ。だからこそ、どこがどう誤っていたのかを、受け手の側から確かめられるようにしておく必要がある。

    誤りを公にすることは、報道機関にとって決して心地よいものではない。履歴が積み重なれば、一時的には「間違いの多い局」と受け止められることもあろう。不名誉な記録である【4】、それを隠さずに示し続けることでしか、聞き手の信頼は築けないのではないか。誤りをなくすことはできなくても、誤りへの向き合い方は選ぶことができる。同局の試みは、そのことを改めて示している。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcNgữ pháp đoạn văn · Bài 07 — Nhận dạng chữ trong hồ sơ bảo tàngNgữ pháp N1Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 09 — Dịch thơ và khoảng lặng

    Bài trước

    • Bài 03Thông báo hành chính dễ hiểu
    • Bài 04Quỹ tiếp sức cho cửa hàng lâu năm
    • Bài 05Quyền hỏi lại trước một quyết định điều trị
    • Bài 06Nguồn điện dự phòng do cư dân quản lý
    • Bài 07Nhận dạng chữ trong hồ sơ bảo tàng

    Bài sau

    • Bài 09Dịch thơ và khoảng lặng
    • Bài 10Robot chăm sóc và quyền giữ riêng tư
    • Bài 11Lịch lễ hội trước mùa mưa thất thường
    • Bài 12Lớp học chung giữa các trường vùng núi
    • Bài 13Ai được dùng khoảng trống ven đường
    © 2012–2026 VNJPCLUB