Walter Fox
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N1›Ngữ pháp đoạn văn · Bài 06 — Nguồn điện dự phòng do cư dân quản lý

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Ngữ pháp đoạn văn · Bài 06 — Nguồn điện dự phòng do cư dân quản lý

Luyện ngữ pháp JLPT N1

4 câu hỏiThời gian: 6 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Theo dõi bài luận (ví dụ một khu dân cư, vấn đề thật sự, hai ý kiến đối lập, mở rộng sang nhận định chung, đề xuất) để chọn từ nối, từ chỉ định, câu chuyển ý và mẫu ngữ pháp phù hợp.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 否定文。むしろ、文。

Ý nghĩa / cách dùng Đúng hơn là, trái lại: sau khi phủ định một cách hiểu, đưa ra cách hiểu được cho là đúng hơn; hay theo khung 「AではなくむしろB」.

例

問題は人手が足りないことではない。むしろ、仕事の分け方が偏っていることにある。

Vấn đề không phải là thiếu người. Đúng hơn, vấn đề nằm ở chỗ cách phân chia công việc bị lệch.

02

Mẫu câu: A…、B…。→ 前者(=A)/後者(=B)

Ý nghĩa / cách dùng Cái trước / cái sau: chỉ lại hai thứ vừa nêu theo thứ tự xuất hiện; 「前者」 là cái nhắc trước, 「後者」 là cái nhắc sau.

例

旅行には、計画を細かく立てる人と、その場で決める人がいる。前者は安心を、後者は偶然の出会いを大切にしていると言える。

Khi đi du lịch, có người lên kế hoạch tỉ mỉ, có người quyết định tại chỗ. Có thể nói người trước coi trọng sự yên tâm, người sau coi trọng những cuộc gặp gỡ tình cờ.

03

Mẫu câu: 個別の例 →(それは)N+に限ったことではない

Ý nghĩa / cách dùng Không chỉ riêng…: chuyển từ một trường hợp cụ thể vừa kể sang nhận định chung; câu sau thường mở rộng ra 「各地」「多くの〜」.

例

若い社員がすぐに辞めてしまうのは、この会社に限ったことではない。同じ業界の多くの企業が同じ悩みを抱えている。

Việc nhân viên trẻ nghỉ việc nhanh không chỉ riêng ở công ty này. Nhiều doanh nghiệp cùng ngành cũng đang có nỗi trăn trở tương tự.

04

Mẫu câu: N+にあって

Ý nghĩa / cách dùng Trong (hoàn cảnh, thời điểm, vị trí đặc biệt)…: văn viết trang trọng; vế sau nêu điều xảy ra hay khó khăn trong hoàn cảnh đó.

例

情報があふれる時代にあって、確かな情報を選ぶ力はますます重要になっている。

Trong thời đại thông tin tràn ngập, năng lực chọn lọc thông tin đáng tin cậy ngày càng quan trọng.

Điểm dễ nhầm: 「むしろ」 đi sau một câu phủ định để nêu điều đúng hơn; 「しかも」 chỉ thêm ý, còn 「かといって」 phải dẫn tới vế phủ định. Trước khi chọn 「前者/後者」, xác định ý kiến nào được nhắc trước. Khi câu sau mở rộng ra 「各地」, chỗ trống phải chuyển sang nhận định chung chứ không khoanh vấn đề trong một khu.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 6 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 4 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/4
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–4

    海沿いのある住宅地では、5年前から、住民でつくる自治会が蓄電池を共同で管理している。集会所の屋根に太陽光発電の設備を置き、ふだんためておいた電気を、停電の際に住民が使えるようにしたものだ。昨年の秋、台風で送電線が切れ、地区一帯の電気が3日間にわたって止まったときも、この蓄電池が住民の暮らしを支えた。

    ただ、課題も残った。この地区で問題になったのは、電気が足りなかったことそのものではない。【1】、誰に、どの順で電気を回すかが、あらかじめ決まっていなかったことである。停電が長引くにつれて、住民の意見は二つに分かれた。一つは、自宅で医療機器を使っている住民に優先して回すべきだという意見、もう一つは、全世帯に同じ量ずつ分けるべきだという意見である。【2】の考え方に立てば、残りの電気が少なくなったとき、機器を止めることのできない住民に、必要な電気が届かなくなるおそれがある。

    こうした迷いは、【3】。蓄電池や発電機を地域で共有する取り組みは各地に広がりつつあるが、使う順番まで決めて住民に示している例は多くない。設備を整えることには熱心でも、限られた電気を誰に回すかという答えにくい問いは、先送りにされがちなのだ。どの家庭で医療機器が使われているのかを、自治会が把握していないことも珍しくない。

    災害という非常事態【4】、限られた電気を誰に回すかを、その場で冷静に話し合うのは難しい。声の大きい人の意見が通ったり、遠慮して必要を言い出せない人が取り残されたりすることも起こりうる。だからこそ、優先の順番は平時のうちに住民どうしで話し合って決め、誰もが確かめられる形で公開しておくべきである。順番を決めることは、誰かを切り捨てることではない。誰も置き去りにしないための約束なのである。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcNgữ pháp đoạn văn · Bài 05 — Quyền hỏi lại trước một quyết định điều trịNgữ pháp N1Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 07 — Nhận dạng chữ trong hồ sơ bảo tàng

    Bài trước

    • Bài 01Quyền từ chối họp ngoài giờ
    • Bài 02Công bố cả kết quả không như kỳ vọng
    • Bài 03Thông báo hành chính dễ hiểu
    • Bài 04Quỹ tiếp sức cho cửa hàng lâu năm
    • Bài 05Quyền hỏi lại trước một quyết định điều trị

    Bài sau

    • Bài 07Nhận dạng chữ trong hồ sơ bảo tàng
    • Bài 08Một đài phát thanh sửa tin công khai
    • Bài 09Dịch thơ và khoảng lặng
    • Bài 10Robot chăm sóc và quyền giữ riêng tư
    • Bài 11Lịch lễ hội trước mùa mưa thất thường
    © 2012–2026 VNJPCLUB