Ronald George
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N1›Chọn ngữ pháp · Bài 36 — Kết luận trong báo cáo và luận thuyết

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Chọn ngữ pháp · Bài 36 — Kết luận trong báo cáo và luận thuyết

Luyện ngữ pháp JLPT N1

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Điều chỉnh mức khẳng định ở cuối câu theo loại văn bản: ý kiến người viết (のではあるまいか), suy luận dựa trên dữ liệu (ものと思われる), quy định hay giả định (ものとする), tình hình thuật lại như bản tin (模様だ); nắm cách nối sau danh từ của từng mẫu.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 普通形(Nな・ナAな)+のではあるまいか

Ý nghĩa / cách dùng Phải chăng…, chẳng phải… sao; = 「のではないだろうか」 trong văn viết. Người viết nêu nhận định của mình dưới dạng câu hỏi để người đọc cùng suy nghĩ. Ngược nghĩa với 「のではあるまい」 (chắc không phải…).

例

時間をかけて話し合うことこそ、結局はいちばんの近道なのではあるまいか。

Phải chăng chính việc dành thời gian trao đổi với nhau rốt cuộc mới là con đường tắt nhanh nhất?

02

Mẫu câu: 普通形(ナAな・Nである)+ものと思われる

Ý nghĩa / cách dùng Có thể cho rằng…; nhận định thận trọng dựa trên căn cứ (số liệu, khảo sát, hồ sơ, hiện vật) trong báo cáo và bài nghiên cứu, tránh khẳng định tuyệt đối.

例

3月に入っても気温の高い日が続いたことから、今年の桜の開花は例年より早まるものと思われる。

Vì sang tháng 3 vẫn có nhiều ngày nhiệt độ cao, có thể cho rằng năm nay hoa anh đào sẽ nở sớm hơn mọi năm.

03

Mẫu câu: V辞書形(Vない形)+ものとする

Ý nghĩa / cách dùng Quy định là…; dùng trong điều khoản, nội quy, hợp đồng để nêu nghĩa vụ hay quyền, hoặc để đặt giả định trước khi tính toán, lập luận (仮に…ものとする). Đây là lời của bên đặt ra quy tắc, không phải suy đoán.

例

会員は、登録内容に変更があった場合、速やかに事務局へ届け出るものとする。

Hội viên khi có thay đổi về thông tin đăng ký phải nhanh chóng báo cho văn phòng.

04

Mẫu câu: 普通形(Nの・ナAな)+模様だ

Ý nghĩa / cách dùng Có vẻ…, theo tình hình thì…; thuật lại một tình hình đang diễn ra dựa trên thông tin, dấu hiệu thu được, văn phong bản tin và báo chí; hay đi với 「〜によると」.

例

事故の影響で、上り線は夕方まで渋滞が続く模様だ。

Do ảnh hưởng của vụ tai nạn, có vẻ chiều đi lên sẽ còn ùn tắc đến chiều tối.

Điểm dễ nhầm: 「ものとする」 là lời quy định hay giả định của bên đặt ra quy tắc, còn 「ものと思われる」 là suy luận thận trọng từ căn cứ. 「模様だ」 thuật lại tình hình bên ngoài như bản tin, 「のではあるまいか」 nêu ý kiến riêng của người viết. Sau danh từ cách nối khác nhau: 「Nの模様だ」「Nであるものと思われる」「Nなのではあるまいか」.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    若手社員の離職を防ぐ鍵は、給与の引き上げよりも、気軽に相談できる職場の雰囲気づくりにこそある( _ )。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    今回の調査では、駅から離れた地区に住む高齢者ほど外出の回数が少なかった。交通手段の不足が外出を控える一因となっている( _ )。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    本規約に定めのない事項については、双方が誠意をもって協議のうえ解決する( _ )。
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    大雪の影響で、高速道路の一部区間は明朝まで通行止めの( _ )。
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    若者の活字離れが嘆かれて久しいが、変わったのは読む量ではなく、読む媒体な( _ )。
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    出土した土器の文様から判断して、この集落が栄えたのは今から約3千年前である( _ )。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    以下の試算では、仮に為替相場が年間を通じて1ドル150円で一定である( _ )。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    現地からの情報によると、山間部の一部地域では今も停電が続いている( _ )。
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    災害の記憶を次の世代へ語り継ぐことこそ、どんな防災設備にも勝る備えになる( _ )。
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    点検記録によると、部品の摩耗は想定を大きく上回る速さで進んでいた。今回の故障の主な原因は、この摩耗にある( _ )。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    図書館の利用規則には、「資料を館外へ持ち出す際は、必ず貸出の手続きを経る( _ )」と定められている。
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    関係者の話を総合すると、両社の合併交渉は最終段階に入った( _ )。
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    便利さと引き換えに、私たちは自分の頭で考える機会を少しずつ手放してきた( _ )。スマートフォンが普及した今、その傾向はいっそう強まっている。
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    事前の説明会に参加した職員の9割が新制度の内容を理解できたと答えており、来月からの移行は円滑に進む( _ )。
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    契約者が本規約に違反した場合、当社は事前の通知なく契約を解除できる( _ )。
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    気象台の発表によると、この厳しい暑さは来週半ばまで続く( _ )。
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    経済的な豊かさだけで人の幸福を測ろうとする発想自体が、もはや時代遅れな( _ )。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    この地域の方言に古い語形が多く残っているのは、山に囲まれ、ほかの地域との往来が少なかったことによる( _ )。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    A「契約書の第8条はどういう意味ですか。」B「『解約は30日前までに書面で通知する( _ )』とあるので、電話では解約できないんです。」
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    主催者側の説明によると、雨天のため、本日の屋外コンサートは中止となる( _ )。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcChọn ngữ pháp · Bài 35 — Nguồn lực và quá trình kéo dàiNgữ pháp N1Bài sauSắp xếp câu · Bài 01 — Phản ứng trong một cuộc họp khẩn

    Bài trước

    • Bài 31Phương tiện và năng lực đặc biệt
    • Bài 32Dạng cổ trong quy định và văn viết
    • Bài 33Kính ngữ trong thư tín cơ quan
    • Bài 34Nhượng bộ trong văn phong trang trọng
    • Bài 35Nguồn lực và quá trình kéo dài

    Bài sau

    • Bài 01Phản ứng trong một cuộc họp khẩn
    • Bài 02Lịch công tác và việc tranh thủ làm
    • Bài 03Điều kiện triển khai một dịch vụ
    • Bài 04Lý do và trách nhiệm trong tổ chức
    • Bài 05Dự đoán và nhượng bộ khi đàm phán
    © 2012–2026 VNJPCLUB