Chọn ngữ pháp · Bài 35 — Nguồn lực và quá trình kéo dài
Luyện ngữ pháp JLPT N1
Mục tiêu bài học
Phân biệt hậu tố nối với dạng ます (「づめ」「通し」) với hậu tố nối với danh từ chỉ thời gian, số người (「がかり」), và dùng 「を経て」 cho các bước đã trải qua; tránh nhầm với 「かけ」「がち」「がてら」「ぶり」「おき」.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: Vます形+づめ(働きづめ・立ちづめ・謝りづめ)
Ý nghĩa / cách dùng Làm một việc liên tục suốt thời gian dài, thường kèm sự mệt mỏi, áp lực.
今週は会議続きで、ほとんど座りづめだった。
Tuần này họp liên miên, tôi gần như ngồi suốt.
Mẫu câu: Vます形+通し(泣き通し・歌い通し・しゃべり通し)
Ý nghĩa / cách dùng Làm không ngừng, không ngắt quãng trong toàn bộ một khoảng thời gian (từ đầu đến cuối).
式の間、彼女は感激して泣き通しだった。
Trong suốt buổi lễ, cô ấy xúc động khóc không ngừng.
Mẫu câu: 時間・人数のN+がかり(3人がかり・5年がかり・一日がかり)/親がかり
Ý nghĩa / cách dùng Cần huy động trọn lượng thời gian hoặc số người ấy; 「親がかり」 = sống nhờ cha mẹ.
この壁画の修復は、専門家が3年がかりで行った。
Việc phục chế bức bích họa này do các chuyên gia thực hiện trong suốt 3 năm.
Mẫu câu: N+を経て
Ý nghĩa / cách dùng Trải qua các giai đoạn, thủ tục hay một khoảng thời gian rồi mới tới kết quả hiện tại.
長い議論を経て、ようやく新しい規約がまとまった。
Sau một thời gian dài thảo luận, quy ước mới cuối cùng cũng được thống nhất.
Điểm dễ nhầm: 「づめ」 và 「通し」 đều nối dạng ます và đều chỉ sự liên tục: 「づめ」 nhấn sự vất vả, 「通し」 nhấn không ngắt quãng từ đầu đến cuối. 「かけ」 (làm dở), 「がち」 (khuynh hướng) cũng nối dạng ます nhưng khác nghĩa. 「がかり」 nối với danh từ chỉ lượng, khác 「ぶり」「おき」.
Làm bài tập
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

