Scott Ruiz
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N1›Chọn ngữ pháp · Bài 35 — Nguồn lực và quá trình kéo dài

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Chọn ngữ pháp · Bài 35 — Nguồn lực và quá trình kéo dài

Luyện ngữ pháp JLPT N1

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Phân biệt hậu tố nối với dạng ます (「づめ」「通し」) với hậu tố nối với danh từ chỉ thời gian, số người (「がかり」), và dùng 「を経て」 cho các bước đã trải qua; tránh nhầm với 「かけ」「がち」「がてら」「ぶり」「おき」.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: Vます形+づめ(働きづめ・立ちづめ・謝りづめ)

Ý nghĩa / cách dùng Làm một việc liên tục suốt thời gian dài, thường kèm sự mệt mỏi, áp lực.

例

今週は会議続きで、ほとんど座りづめだった。

Tuần này họp liên miên, tôi gần như ngồi suốt.

02

Mẫu câu: Vます形+通し(泣き通し・歌い通し・しゃべり通し)

Ý nghĩa / cách dùng Làm không ngừng, không ngắt quãng trong toàn bộ một khoảng thời gian (từ đầu đến cuối).

例

式の間、彼女は感激して泣き通しだった。

Trong suốt buổi lễ, cô ấy xúc động khóc không ngừng.

03

Mẫu câu: 時間・人数のN+がかり(3人がかり・5年がかり・一日がかり)/親がかり

Ý nghĩa / cách dùng Cần huy động trọn lượng thời gian hoặc số người ấy; 「親がかり」 = sống nhờ cha mẹ.

例

この壁画の修復は、専門家が3年がかりで行った。

Việc phục chế bức bích họa này do các chuyên gia thực hiện trong suốt 3 năm.

04

Mẫu câu: N+を経て

Ý nghĩa / cách dùng Trải qua các giai đoạn, thủ tục hay một khoảng thời gian rồi mới tới kết quả hiện tại.

例

長い議論を経て、ようやく新しい規約がまとまった。

Sau một thời gian dài thảo luận, quy ước mới cuối cùng cũng được thống nhất.

Điểm dễ nhầm: 「づめ」 và 「通し」 đều nối dạng ます và đều chỉ sự liên tục: 「づめ」 nhấn sự vất vả, 「通し」 nhấn không ngắt quãng từ đầu đến cuối. 「かけ」 (làm dở), 「がち」 (khuynh hướng) cũng nối dạng ます nhưng khác nghĩa. 「がかり」 nối với danh từ chỉ lượng, khác 「ぶり」「おき」.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    繁忙期だった先月は、休日も返上して朝から晩まで働き( _ )だった。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    休憩なしで5時間に及んだ会議の間、参加者はずっと座り( _ )だった。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    重さが100キロを超える古い金庫を、作業員が4人( _ )で慎重に運び出した。
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    書類選考と2回の面接を( _ )、最終的に3名の採用が決まった。
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    工場の検品ラインでは、作業員は8時間ほぼ立ち( _ )で、休憩は昼の1回しかない。
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    感動的な展開に、隣の席の観客は映画の後半ずっと泣き( _ )だった。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    この辞書は、十数人の研究者が10年( _ )で完成させたものだ。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    江戸時代に建てられたこの城の天守は、数度の改修を( _ )現在の姿になった。
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    その日は朝から苦情の電話が鳴りやまず、窓口の担当者は客に謝り( _ )だった。
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    久しぶりに集まった大学時代の仲間たちは、一晩中しゃべり( _ )だった。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    山頂までは往復で丸一日( _ )の行程になるため、早朝に出発した。
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    発売から20年を( _ )、その製品は再び注目を集めている。
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    長時間座り( _ )の生活が続くと、腰や肩に負担がかかりやすい。
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    その歌手は観客の声援に応え、2時間休みなく歌い( _ )だった。
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    30歳を過ぎても親( _ )の生活から抜け出せない若者が増えているという。
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    研究計画は、倫理委員会の審査を( _ )初めて実施が認められる。
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    道に迷い、炎天下を3時間歩き( _ )で、すっかり疲れ果ててしまった。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    ベテラン漫才師の舞台に、会場の人々は始まりから終わりまで笑い( _ )だった。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    市の中心部の再開発は、完了までに数年( _ )の大事業となる見込みだ。
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    3年に及ぶ試験運用( _ )、新しい制度が全国で導入された。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcChọn ngữ pháp · Bài 34 — Nhượng bộ trong văn phong trang trọngNgữ pháp N1Bài sauChọn ngữ pháp · Bài 36 — Kết luận trong báo cáo và luận thuyết

    Bài trước

    • Bài 30Dấu hiệu mơ hồ và lựa chọn mở
    • Bài 31Phương tiện và năng lực đặc biệt
    • Bài 32Dạng cổ trong quy định và văn viết
    • Bài 33Kính ngữ trong thư tín cơ quan
    • Bài 34Nhượng bộ trong văn phong trang trọng

    Bài sau

    • Bài 36Kết luận trong báo cáo và luận thuyết
    • Bài 01Phản ứng trong một cuộc họp khẩn
    • Bài 02Lịch công tác và việc tranh thủ làm
    • Bài 03Điều kiện triển khai một dịch vụ
    • Bài 04Lý do và trách nhiệm trong tổ chức
    © 2012–2026 VNJPCLUB