Chọn ngữ pháp · Bài 32 — Dạng cổ trong quy định và văn viết
Luyện ngữ pháp JLPT N1
Mục tiêu bài học
Phân biệt 「べからず」 và 「べし」 theo nghĩa cấm hay buộc phải làm, nắm cách nối dạng ない của 「ざる」「ぬ」「ずして」 và vị trí của chúng trong câu.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: V辞書形+べからず(する→すべからず)/〜べからざる+N
Ý nghĩa / cách dùng Không được…; lời cấm trang trọng trên biển báo, điều răn. Trước danh từ dùng dạng 「べからざる」 (欠くべからざる = không thể thiếu).
「展示品に手を触れるべからず」と書かれた札が置かれていた。
Có đặt một tấm biển ghi «Không được chạm tay vào hiện vật trưng bày».
Mẫu câu: V辞書形+べし(する→すべし)
Ý nghĩa / cách dùng Phải…, nên…; nêu bổn phận hay nguyên tắc mạnh ở cuối câu (khẩu hiệu, điều lệ, lời huấn thị). Thành ngữ: 推して知るべし (cứ suy ra là biết).
「人の話は最後まで聞くべし」というのが祖父の口癖だった。
«Phải nghe người khác nói cho đến hết» là câu ông tôi thường nói.
Mẫu câu: Vない形+ざる+N(する→せざる)
Ý nghĩa / cách dùng Phủ định cổ, chỉ đứng trước danh từ: 知られざる, 偽らざる, 絶えざる, 招かれざる. Không dùng để kết câu.
見えざる努力が、この成功を陰で支えていた。
Những nỗ lực không ai nhìn thấy đã âm thầm làm nên thành công này.
Mẫu câu: Vない形+ぬ(する→せぬ)
Ý nghĩa / cách dùng Phủ định cổ, tương đương 「ない」: bổ nghĩa danh từ (予期せぬ), kết câu (〜とは限らぬ, 〜ねばならぬ) và đi với 「まま」「うちに」.
彼は一言も発せぬまま会場を後にした。
Anh ấy rời hội trường mà không nói một lời nào.
Mẫu câu: Vない形+ずして(する→せずして)
Ý nghĩa / cách dùng Không làm… mà…; thường đi với vế phủ định hoặc phản vấn (〜ずして〜できようか), cũng dùng khi đạt kết quả mà không cần làm việc đó (戦わずして勝つ).
汗を流さずして得た成功は長続きしない。
Thành công có được mà không đổ mồ hôi thì không bền lâu.
Điểm dễ nhầm: 「べし」 và 「べからず」 cùng nối thể từ điển (する→す) nhưng nghĩa ngược nhau: phải làm / không được làm. 「ざる」 chỉ đứng trước danh từ, 「ぬ」 vừa bổ nghĩa vừa kết câu, còn 「ずして」 nối sang vế sau và khác 「ずとも」 (dù không… cũng được).
Làm bài tập
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

