Joshua Munoz
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N2›Sắp xếp câu · Bài 10 — Giới hạn đáp ứng và lựa chọn còn lại

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Sắp xếp câu · Bài 10 — Giới hạn đáp ứng và lựa chọn còn lại

Luyện ngữ pháp JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 30 phútSắp xếp câu

Mục tiêu bài học

Ghép đúng thân động từ với các mẫu về giới hạn, nguy cơ và lựa chọn bắt buộc; phân biệt phủ định ý định, dự đoán phủ định và phủ định kép.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: Vます語幹+かねる/Vます語幹+かねない

Ý nghĩa / cách dùng 「かねる」: khó hoặc không thể đáp ứng do hoàn cảnh, trách nhiệm hay cảm xúc. 「かねない」: có nguy cơ xảy ra kết quả xấu.

例

この場では詳しい内容をお伝えしかねます。確認を省くと、同じミスを繰り返しかねない。

Chúng tôi chưa thể thông báo nội dung chi tiết ngay tại đây. Nếu bỏ qua việc kiểm tra, có nguy cơ sẽ lặp lại cùng sai sót.

02

Mẫu câu: Vます語幹+がたい/V辞書形・Vない・Nの+おそれがある

Ý nghĩa / cách dùng 「がたい」: khó tin, chấp nhận hoặc thực hiện về mặt tâm lý hay bản chất. 「おそれがある」: có khả năng xảy ra tình huống bất lợi.

例

長年助けてくれた友人の恩は忘れがたい。この古い橋は大雨で通れなくなるおそれがある。

Ơn của người bạn đã giúp đỡ tôi nhiều năm thật khó quên. Cây cầu cũ này có nguy cơ không đi qua được khi mưa lớn.

03

Mẫu câu: Vない語幹+ざるを得ない(する→せざるを得ない)/V辞書形+ほかない

Ý nghĩa / cách dùng 「ざるを得ない」: không muốn nhưng hoàn cảnh buộc phải làm. 「ほかない」: không còn phương án thực tế nào khác.

例

担当者が休みなので、私が代わりに行かざるを得ない。予備の鍵もないので、家族の帰りを待つほかない。

Vì người phụ trách nghỉ nên tôi đành phải đi thay. Vì cũng không có chìa khóa dự phòng nên tôi chỉ còn cách chờ người nhà về.

04

Mẫu câu: V辞書形+まい/V意向形+か+V辞書形+まいか

Ý nghĩa / cách dùng 「まい」: quyết tâm không làm hoặc dự đoán việc sẽ không xảy ra. 「ようか〜まいか」: phân vân giữa làm và không làm cùng một việc.

例

二度と準備を人任せにするまいと決めた。古い机を捨てようか捨てるまいか迷っている。

Tôi quyết tâm không giao phó hết việc chuẩn bị cho người khác nữa. Tôi đang phân vân có nên bỏ chiếc bàn cũ hay không.

05

Mẫu câu: Vます語幹+得る・得ない/V辞書形・Vない+わけにはいかない

Ý nghĩa / cách dùng 「得る・得ない」: có thể hoặc không thể xảy ra. 「わけにはいかない」: không thể làm vì hoàn cảnh hoặc trách nhiệm; dạng phủ định kép là không thể không làm.

例

予定の変更は十分にあり得る。代表に選ばれた以上、会議に出席しないわけにはいかない。

Việc thay đổi kế hoạch hoàn toàn có thể xảy ra. Một khi đã được chọn làm đại diện, tôi không thể không dự họp.

Điểm dễ nhầm: 「かねる」 là giới hạn đáp ứng, còn 「かねない」 khẳng định nguy cơ dù có 「ない」; đừng đảo hai nghĩa này. 「ざるを得ない」 dùng thân phủ định, riêng 「する」 thành 「せざるを得ない」. Phân biệt 「まい」 chỉ ý định hoặc dự đoán phủ định với 「ないわけにはいかない」 nghĩa là buộc phải làm; cặp 「ようか〜まいか」 được giữ nguyên trong phần cố định.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Sắp xếp câu
    1
    個別の事情については確認が必要ですので、ただ今は★。
    Câu 02 · Sắp xếp câu
    2
    このまま作業の★と責任者は心配している。
    Câu 03 · Sắp xếp câu
    3
    長年通った駅前の★という声が集まっている。
    Câu 04 · Sắp xếp câu
    4
    台風の進路によっては、予定している★ため、最新の情報をご確認ください。
    Câu 05 · Sắp xếp câu
    5
    長期間の工事で入居が遅れるため、★ことになった。
    Câu 06 · Sắp xếp câu
    6
    データが消え、紙の控えもないので、★なった。
    Câu 07 · Sắp xếp câu
    7
    失敗の原因を十分に調べたので、今度は★と心に決めた。
    Câu 08 · Sắp xếp câu
    8
    講座に出ようか出るまいか迷い、以前の参加者が★確認した。
    Câu 09 · Sắp xếp câu
    9
    旅先では出発前に★にも対応しなければならない。
    Câu 10 · Sắp xếp câu
    10
    申込期限を過ぎた以上、私だけ★理解している。
    Câu 11 · Sắp xếp câu
    11
    お客様の★ございますので、ご了承ください。
    Câu 12 · Sắp xếp câu
    12
    広報担当者が案内を★と、会議で注意された。
    Câu 13 · Sắp xếp câu
    13
    あの宿の窓から見た、夕日に★ものだ。
    Câu 14 · Sắp xếp câu
    14
    屋根に積もった★受け、その下を通るのは避けた。
    Câu 15 · Sắp xếp câu
    15
    最終バスに乗れなかったため、★。
    Câu 16 · Sắp xếp câu
    16
    郵送では間に合わないため、私が出したのは★。
    Câu 17 · Sắp xếp câu
    17
    客の意見を聞かずに作った商品が、★と店長は考えている。
    Câu 18 · Sắp xếp câu
    18
    新しい机を買おうか買うまいか迷ったが、現在の部屋に置ける★のであきらめた。
    Câu 19 · Sắp xếp câu
    19
    どれほど慣れた作業でも、気の緩みから★確認しておこう。
    Câu 20 · Sắp xếp câu
    20
    担当者として約束したのだから、★。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcSắp xếp câu · Bài 09 — Góc nhìn và kết luận có căn cứNgữ pháp N2Bài sauSắp xếp câu · Bài 11 — Tiến trình, trạng thái và cảm nhận

    Bài trước

    • Bài 05Hai vế trái kỳ vọng
    • Bài 06Ngoại lệ và phạm vi áp dụng
    • Bài 07Chủ đề, căn cứ và yếu tố loại trừ
    • Bài 08Kế hoạch đáp ứng biến đổi
    • Bài 09Góc nhìn và kết luận có căn cứ

    Bài sau

    • Bài 11Tiến trình, trạng thái và cảm nhận
    • Bài 12Chuẩn mực, lời khuyên và ý kiến
    • Bài 13Nhấn mạnh, gọi tên và liệt kê
    • Bài 14Mạch lập luận trong văn viết
    • Bài 15Kính ngữ và truyền tin trong thông báo
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©