Sắp xếp câu · Bài 10 — Giới hạn đáp ứng và lựa chọn còn lại
Luyện ngữ pháp JLPT N2
Mục tiêu bài học
Ghép đúng thân động từ với các mẫu về giới hạn, nguy cơ và lựa chọn bắt buộc; phân biệt phủ định ý định, dự đoán phủ định và phủ định kép.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: Vます語幹+かねる/Vます語幹+かねない
Ý nghĩa / cách dùng 「かねる」: khó hoặc không thể đáp ứng do hoàn cảnh, trách nhiệm hay cảm xúc. 「かねない」: có nguy cơ xảy ra kết quả xấu.
この場では詳しい内容をお伝えしかねます。確認を省くと、同じミスを繰り返しかねない。
Chúng tôi chưa thể thông báo nội dung chi tiết ngay tại đây. Nếu bỏ qua việc kiểm tra, có nguy cơ sẽ lặp lại cùng sai sót.
Mẫu câu: Vます語幹+がたい/V辞書形・Vない・Nの+おそれがある
Ý nghĩa / cách dùng 「がたい」: khó tin, chấp nhận hoặc thực hiện về mặt tâm lý hay bản chất. 「おそれがある」: có khả năng xảy ra tình huống bất lợi.
長年助けてくれた友人の恩は忘れがたい。この古い橋は大雨で通れなくなるおそれがある。
Ơn của người bạn đã giúp đỡ tôi nhiều năm thật khó quên. Cây cầu cũ này có nguy cơ không đi qua được khi mưa lớn.
Mẫu câu: Vない語幹+ざるを得ない(する→せざるを得ない)/V辞書形+ほかない
Ý nghĩa / cách dùng 「ざるを得ない」: không muốn nhưng hoàn cảnh buộc phải làm. 「ほかない」: không còn phương án thực tế nào khác.
担当者が休みなので、私が代わりに行かざるを得ない。予備の鍵もないので、家族の帰りを待つほかない。
Vì người phụ trách nghỉ nên tôi đành phải đi thay. Vì cũng không có chìa khóa dự phòng nên tôi chỉ còn cách chờ người nhà về.
Mẫu câu: V辞書形+まい/V意向形+か+V辞書形+まいか
Ý nghĩa / cách dùng 「まい」: quyết tâm không làm hoặc dự đoán việc sẽ không xảy ra. 「ようか〜まいか」: phân vân giữa làm và không làm cùng một việc.
二度と準備を人任せにするまいと決めた。古い机を捨てようか捨てるまいか迷っている。
Tôi quyết tâm không giao phó hết việc chuẩn bị cho người khác nữa. Tôi đang phân vân có nên bỏ chiếc bàn cũ hay không.
Mẫu câu: Vます語幹+得る・得ない/V辞書形・Vない+わけにはいかない
Ý nghĩa / cách dùng 「得る・得ない」: có thể hoặc không thể xảy ra. 「わけにはいかない」: không thể làm vì hoàn cảnh hoặc trách nhiệm; dạng phủ định kép là không thể không làm.
予定の変更は十分にあり得る。代表に選ばれた以上、会議に出席しないわけにはいかない。
Việc thay đổi kế hoạch hoàn toàn có thể xảy ra. Một khi đã được chọn làm đại diện, tôi không thể không dự họp.
Điểm dễ nhầm: 「かねる」 là giới hạn đáp ứng, còn 「かねない」 khẳng định nguy cơ dù có 「ない」; đừng đảo hai nghĩa này. 「ざるを得ない」 dùng thân phủ định, riêng 「する」 thành 「せざるを得ない」. Phân biệt 「まい」 chỉ ý định hoặc dự đoán phủ định với 「ないわけにはいかない」 nghĩa là buộc phải làm; cặp 「ようか〜まいか」 được giữ nguyên trong phần cố định.
Làm bài tập
Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

