Dennis Ross
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N2›Sắp xếp câu · Bài 07 — Chủ đề, căn cứ và yếu tố loại trừ

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Sắp xếp câu · Bài 07 — Chủ đề, căn cứ và yếu tố loại trừ

Luyện ngữ pháp JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 30 phútSắp xếp câu

Mục tiêu bài học

Xác định vấn đề đang được bàn, căn cứ được sử dụng và yếu tố được tạm gác hoặc loại trừ; nối đúng dạng bổ nghĩa danh từ.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: N+は別として/普通形+か+は別として/N+はともかく

Ý nghĩa / cách dùng 「は別として」: tạm gác một yếu tố để xét việc khác. 「はともかく」: tạm không bàn đến phần trước để tập trung vào phần sau.

例

処理できるかは別として、問題点を挙げてみよう。値段はともかく、この椅子は軽い。

Tạm gác việc có xử lý được hay không, hãy thử nêu các vấn đề. Tạm không bàn về giá, chiếc ghế này nhẹ.

02

Mẫu câu: N+を除いて/N(を)+抜きにして

Ý nghĩa / cách dùng 「を除いて」: ngoại trừ đối tượng được nêu. 「抜きにして」: bỏ qua một yếu tố; thường đi với phủ định để nói yếu tố ấy không thể thiếu.

例

雨の日を除いて、庭で体操している。費用の問題を抜きにして、希望を聞かせてください。

Trừ những ngày mưa, tôi tập thể dục ngoài vườn. Tạm bỏ qua vấn đề chi phí, hãy cho tôi biết mong muốn của bạn.

03

Mẫu câu: N+に基づいて/N+をもとに

Ý nghĩa / cách dùng 「に基づいて」: lấy dữ liệu, quy tắc làm căn cứ hành động. 「をもとに」: dùng tư liệu hoặc trải nghiệm làm nền để tạo ra thứ mới.

例

記録に基づいて、人数を訂正した。子どもの絵をもとに、布の模様を考えた。

Tôi đã sửa lại số người dựa trên bản ghi chép. Tôi đã nghĩ ra hoa văn cho vải dựa trên tranh của trẻ em.

04

Mẫu câu: N+に沿って/N+において・における+N

Ý nghĩa / cách dùng 「に沿って」: thực hiện theo một đường hướng. 「において」: nêu bối cảnh, lĩnh vực hoặc nơi chốn; 「における」 dùng trước danh từ.

例

案内に沿って、必要事項を記入した。講演では、家庭における読書の役割を取り上げた。

Tôi đã điền các mục cần thiết theo hướng dẫn. Trong bài nói chuyện, diễn giả đã đề cập đến vai trò của việc đọc sách trong gia đình.

05

Mẫu câu: N+をめぐって・をめぐる+N/普通形+というより

Ý nghĩa / cách dùng 「をめぐって」: xoay quanh vấn đề có nhiều ý kiến; 「をめぐる」 bổ nghĩa danh từ. 「というより」: sửa lại cách diễn tả để nói chính xác hơn.

例

広場の使い方をめぐる議論が始まった。彼女は怒っているというより、戸惑っているようだ。

Cuộc tranh luận xoay quanh cách sử dụng quảng trường đã bắt đầu. Có vẻ cô ấy đang bối rối hơn là tức giận.

Điểm dễ nhầm: 「における」「をめぐる」 đứng trước danh từ, còn 「において」「をめぐって」 nối với vị ngữ. 「を除いて」 loại một đối tượng khỏi phạm vi; 「は別として」「はともかく」 chỉ tạm gác điều đó. Giữ nguyên mỗi mẫu khi ghép và xác định cả phạm vi của cụm bổ nghĩa.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Sắp xếp câu
    1
    この案を年度内に★整理してみよう。
    Câu 02 · Sắp xếp câu
    2
    この机は、見た目が★には満足している。
    Câu 03 · Sắp xếp câu
    3
    台風のため、明日の便は、午前中に★という連絡があった。
    Câu 04 · Sắp xếp câu
    4
    新しい館内図は、利用者から★ものです。
    Câu 05 · Sắp xếp câu
    5
    担当者が決めた★必要がある。
    Câu 06 · Sắp xếp câu
    6
    住民同士の★と主張した。
    Câu 07 · Sắp xếp câu
    7
    今日の会議では、職場★話題になった。
    Câu 08 · Sắp xếp câu
    8
    市では、使われなくなった★が分かれている。
    Câu 09 · Sắp xếp câu
    9
    今回の説明会は、住民に計画を知らせる★設けられた。
    Câu 10 · Sắp xếp câu
    10
    市の案内冊子は、以前ここに★作られた。
    Câu 11 · Sắp xếp câu
    11
    展覧会に行く★一つ選んでおいた。
    Câu 12 · Sắp xếp câu
    12
    受付では、申し込みが遅れた★という声が多かった。
    Câu 13 · Sắp xếp câu
    13
    昨日の説明会には、別の会議に出ていた★ことを確認した。
    Câu 14 · Sắp xếp câu
    14
    研修で配る資料は、社内の調査★です。
    Câu 15 · Sắp xếp câu
    15
    機械を動かす前に、説明書の手順★。
    Câu 16 · Sắp xếp câu
    16
    地域の行事を引き継ぐ若い★町の将来は語れない。
    Câu 17 · Sắp xếp câu
    17
    会社は、在宅勤務が★見直している。
    Câu 18 · Sắp xếp câu
    18
    市民会館を残す★。
    Câu 19 · Sắp xếp câu
    19
    彼の発言は、提案に反対した★と受け取った。
    Câu 20 · Sắp xếp câu
    20
    100年前の町並みは、地元の住民が★再現された。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcSắp xếp câu · Bài 06 — Ngoại lệ và phạm vi áp dụngNgữ pháp N2Bài sauSắp xếp câu · Bài 08 — Kế hoạch đáp ứng biến đổi

    Bài trước

    • Bài 02Sự việc xen vào một lịch trình
    • Bài 03Điều kiện và hệ quả của quyết định
    • Bài 04Nguyên nhân và đánh giá kết quả
    • Bài 05Hai vế trái kỳ vọng
    • Bài 06Ngoại lệ và phạm vi áp dụng

    Bài sau

    • Bài 08Kế hoạch đáp ứng biến đổi
    • Bài 09Góc nhìn và kết luận có căn cứ
    • Bài 10Giới hạn đáp ứng và lựa chọn còn lại
    • Bài 11Tiến trình, trạng thái và cảm nhận
    • Bài 12Chuẩn mực, lời khuyên và ý kiến
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©