Sắp xếp câu · Bài 07 — Chủ đề, căn cứ và yếu tố loại trừ
Luyện ngữ pháp JLPT N2
Mục tiêu bài học
Xác định vấn đề đang được bàn, căn cứ được sử dụng và yếu tố được tạm gác hoặc loại trừ; nối đúng dạng bổ nghĩa danh từ.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: N+は別として/普通形+か+は別として/N+はともかく
Ý nghĩa / cách dùng 「は別として」: tạm gác một yếu tố để xét việc khác. 「はともかく」: tạm không bàn đến phần trước để tập trung vào phần sau.
処理できるかは別として、問題点を挙げてみよう。値段はともかく、この椅子は軽い。
Tạm gác việc có xử lý được hay không, hãy thử nêu các vấn đề. Tạm không bàn về giá, chiếc ghế này nhẹ.
Mẫu câu: N+を除いて/N(を)+抜きにして
Ý nghĩa / cách dùng 「を除いて」: ngoại trừ đối tượng được nêu. 「抜きにして」: bỏ qua một yếu tố; thường đi với phủ định để nói yếu tố ấy không thể thiếu.
雨の日を除いて、庭で体操している。費用の問題を抜きにして、希望を聞かせてください。
Trừ những ngày mưa, tôi tập thể dục ngoài vườn. Tạm bỏ qua vấn đề chi phí, hãy cho tôi biết mong muốn của bạn.
Mẫu câu: N+に基づいて/N+をもとに
Ý nghĩa / cách dùng 「に基づいて」: lấy dữ liệu, quy tắc làm căn cứ hành động. 「をもとに」: dùng tư liệu hoặc trải nghiệm làm nền để tạo ra thứ mới.
記録に基づいて、人数を訂正した。子どもの絵をもとに、布の模様を考えた。
Tôi đã sửa lại số người dựa trên bản ghi chép. Tôi đã nghĩ ra hoa văn cho vải dựa trên tranh của trẻ em.
Mẫu câu: N+に沿って/N+において・における+N
Ý nghĩa / cách dùng 「に沿って」: thực hiện theo một đường hướng. 「において」: nêu bối cảnh, lĩnh vực hoặc nơi chốn; 「における」 dùng trước danh từ.
案内に沿って、必要事項を記入した。講演では、家庭における読書の役割を取り上げた。
Tôi đã điền các mục cần thiết theo hướng dẫn. Trong bài nói chuyện, diễn giả đã đề cập đến vai trò của việc đọc sách trong gia đình.
Mẫu câu: N+をめぐって・をめぐる+N/普通形+というより
Ý nghĩa / cách dùng 「をめぐって」: xoay quanh vấn đề có nhiều ý kiến; 「をめぐる」 bổ nghĩa danh từ. 「というより」: sửa lại cách diễn tả để nói chính xác hơn.
広場の使い方をめぐる議論が始まった。彼女は怒っているというより、戸惑っているようだ。
Cuộc tranh luận xoay quanh cách sử dụng quảng trường đã bắt đầu. Có vẻ cô ấy đang bối rối hơn là tức giận.
Điểm dễ nhầm: 「における」「をめぐる」 đứng trước danh từ, còn 「において」「をめぐって」 nối với vị ngữ. 「を除いて」 loại một đối tượng khỏi phạm vi; 「は別として」「はともかく」 chỉ tạm gác điều đó. Giữ nguyên mỗi mẫu khi ghép và xác định cả phạm vi của cụm bổ nghĩa.
Làm bài tập
Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

