Sắp xếp câu · Bài 05 — Hai vế trái kỳ vọng
Luyện ngữ pháp JLPT N2
Mục tiêu bài học
Xác định chuẩn so sánh và chủ thể của hai vế, ghép các cụm nhượng bộ trọn vẹn và phân biệt sự trái kỳ vọng với việc bác bỏ một suy luận.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 普通形(なAな・Nである)+ものの/普通形+とはいうものの
Ý nghĩa / cách dùng 「ものの」: thừa nhận sự thật nhưng kết quả không như mong đợi. 「とはいうものの」: tuy nói như vậy nhưng cần bổ sung giới hạn thực tế.
便利な道具を買ったものの、使う機会が少ない。春になったとはいうものの、朝は手袋が必要だ。
Dù đã mua một dụng cụ tiện lợi, tôi có ít dịp sử dụng. Tuy đã sang xuân, buổi sáng vẫn cần găng tay.
Mẫu câu: Vます語幹+つつ(も)/Vます語幹・いAい・なA・N+ながらも
Ý nghĩa / cách dùng 「つつも」: biết hoặc nghĩ một điều nhưng vẫn làm trái lại. 「ながらも」: tuy có trạng thái hoặc nhận thức ấy nhưng thực tế lại khác.
時間がないと知りつつも、遠い店まで歩いて行った。このかばんは小さいながらも、多くの物が入る。
Dù biết không có thời gian, tôi vẫn đi bộ đến cửa hàng ở xa. Chiếc túi này tuy nhỏ nhưng chứa được nhiều đồ.
Mẫu câu: 普通形(なA・N)+にもかかわらず/N+に反して
Ý nghĩa / cách dùng 「にもかかわらず」: kết quả trái với dự đoán từ sự thật đã nêu. 「に反して」: trái với một dự đoán, mong đợi hoặc quy tắc làm chuẩn.
休館日にもかかわらず、入り口には人が並んでいた。心配していた私の予想に反して、話し合いは短時間で終わった。
Mặc dù là ngày đóng cửa, mọi người vẫn xếp hàng ở lối vào. Trái với dự đoán đầy lo lắng của tôi, buổi trao đổi đã kết thúc nhanh chóng.
Mẫu câu: N+にひきかえ/普通形(なAな・Nな)+のにひきかえ/普通形+からといって
Ý nghĩa / cách dùng 「にひきかえ」: đối chiếu hai bên trái ngược rõ rệt. 「からといって」: không thể chỉ dựa vào lý do ấy để rút ra kết luận.
にぎやかな駅前にひきかえ、裏通りは静かだ。値段が高いからといって、長く使えるとは限らない。
Trái với khu vực trước ga nhộn nhịp, phố phía sau yên tĩnh. Không phải cứ giá cao thì dùng được lâu.
Mẫu câu: 普通形(なA・N)+どころか/N・V辞書形+どころではない
Ý nghĩa / cách dùng 「どころか」: thực tế khác xa hoặc ngược hẳn điều vừa nêu. 「どころではない」: hoàn cảnh không cho phép dành thời gian hay tâm trí làm việc ấy.
道はすいているどころか、車が動かないほど混んでいた。展示の準備に追われ、休憩どころではなかった。
Đường chẳng những không vắng mà còn tắc đến mức xe không nhúc nhích. Tôi tất bật chuẩn bị triển lãm, chẳng còn đâu thời gian nghỉ.
Điểm dễ nhầm: 「に反して」 cần một chuẩn như dự đoán hoặc mong đợi, còn 「にひきかえ」 đối chiếu hai phía. 「からといって」 thường đi với kết luận phủ định; phân biệt nó với sự trái kỳ vọng đã xảy ra. Giữ nguyên các mẫu dài trong một mảnh và kiểm tra danh từ mà mệnh đề trước bổ nghĩa.
Làm bài tập
Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

