John Parker
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N2›Sắp xếp câu · Bài 05 — Hai vế trái kỳ vọng

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Sắp xếp câu · Bài 05 — Hai vế trái kỳ vọng

Luyện ngữ pháp JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 30 phútSắp xếp câu

Mục tiêu bài học

Xác định chuẩn so sánh và chủ thể của hai vế, ghép các cụm nhượng bộ trọn vẹn và phân biệt sự trái kỳ vọng với việc bác bỏ một suy luận.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 普通形(なAな・Nである)+ものの/普通形+とはいうものの

Ý nghĩa / cách dùng 「ものの」: thừa nhận sự thật nhưng kết quả không như mong đợi. 「とはいうものの」: tuy nói như vậy nhưng cần bổ sung giới hạn thực tế.

例

便利な道具を買ったものの、使う機会が少ない。春になったとはいうものの、朝は手袋が必要だ。

Dù đã mua một dụng cụ tiện lợi, tôi có ít dịp sử dụng. Tuy đã sang xuân, buổi sáng vẫn cần găng tay.

02

Mẫu câu: Vます語幹+つつ(も)/Vます語幹・いAい・なA・N+ながらも

Ý nghĩa / cách dùng 「つつも」: biết hoặc nghĩ một điều nhưng vẫn làm trái lại. 「ながらも」: tuy có trạng thái hoặc nhận thức ấy nhưng thực tế lại khác.

例

時間がないと知りつつも、遠い店まで歩いて行った。このかばんは小さいながらも、多くの物が入る。

Dù biết không có thời gian, tôi vẫn đi bộ đến cửa hàng ở xa. Chiếc túi này tuy nhỏ nhưng chứa được nhiều đồ.

03

Mẫu câu: 普通形(なA・N)+にもかかわらず/N+に反して

Ý nghĩa / cách dùng 「にもかかわらず」: kết quả trái với dự đoán từ sự thật đã nêu. 「に反して」: trái với một dự đoán, mong đợi hoặc quy tắc làm chuẩn.

例

休館日にもかかわらず、入り口には人が並んでいた。心配していた私の予想に反して、話し合いは短時間で終わった。

Mặc dù là ngày đóng cửa, mọi người vẫn xếp hàng ở lối vào. Trái với dự đoán đầy lo lắng của tôi, buổi trao đổi đã kết thúc nhanh chóng.

04

Mẫu câu: N+にひきかえ/普通形(なAな・Nな)+のにひきかえ/普通形+からといって

Ý nghĩa / cách dùng 「にひきかえ」: đối chiếu hai bên trái ngược rõ rệt. 「からといって」: không thể chỉ dựa vào lý do ấy để rút ra kết luận.

例

にぎやかな駅前にひきかえ、裏通りは静かだ。値段が高いからといって、長く使えるとは限らない。

Trái với khu vực trước ga nhộn nhịp, phố phía sau yên tĩnh. Không phải cứ giá cao thì dùng được lâu.

05

Mẫu câu: 普通形(なA・N)+どころか/N・V辞書形+どころではない

Ý nghĩa / cách dùng 「どころか」: thực tế khác xa hoặc ngược hẳn điều vừa nêu. 「どころではない」: hoàn cảnh không cho phép dành thời gian hay tâm trí làm việc ấy.

例

道はすいているどころか、車が動かないほど混んでいた。展示の準備に追われ、休憩どころではなかった。

Đường chẳng những không vắng mà còn tắc đến mức xe không nhúc nhích. Tôi tất bật chuẩn bị triển lãm, chẳng còn đâu thời gian nghỉ.

Điểm dễ nhầm: 「に反して」 cần một chuẩn như dự đoán hoặc mong đợi, còn 「にひきかえ」 đối chiếu hai phía. 「からといって」 thường đi với kết luận phủ định; phân biệt nó với sự trái kỳ vọng đã xảy ra. Giữ nguyên các mẫu dài trong một mảnh và kiểm tra danh từ mà mệnh đề trước bổ nghĩa.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Sắp xếp câu
    1
    転職を考えて求人に★決まらない。
    Câu 02 · Sắp xếp câu
    2
    夜更かしは健康に★見続けてしまう。
    Câu 03 · Sắp xếp câu
    3
    部屋の★入ってきた。
    Câu 04 · Sắp xếp câu
    4
    結果は、私が★、若者の利用が最も少なかった。
    Câu 05 · Sắp xếp câu
    5
    午前中は静かだった★客の話し声でにぎやかだった。
    Câu 06 · Sắp xếp câu
    6
    この村に鉄道が★まだ遠い。
    Câu 07 · Sắp xếp câu
    7
    駅前の店は、昼休みに★着くことさえできないほど混んでいた。
    Câu 08 · Sắp xếp câu
    8
    荷物の整理も終わらず、★今の正直な気持ちだ。
    Câu 09 · Sắp xếp câu
    9
    この町では、駅に★場所だとは限らない。
    Câu 10 · Sắp xếp câu
    10
    店の経営者である彼は、まだ経験が★強い。
    Câu 11 · Sắp xếp câu
    11
    担当者は、急に発生した★終えられなかった。
    Câu 12 · Sắp xếp câu
    12
    担当者は、利用者が減る★決断した。
    Câu 13 · Sắp xếp câu
    13
    案内には参加無料と★求められた。
    Câu 14 · Sắp xếp câu
    14
    旅行には、家族が出発前に★、あまりお金がかからなかった。
    Câu 15 · Sắp xếp câu
    15
    大成功だった去年の★段階から問題が多かった。
    Câu 16 · Sắp xếp câu
    16
    料理は★悩みだ。
    Câu 17 · Sắp xếp câu
    17
    新しい機械を導入しても、★故障への対応で仕事が増えた。
    Câu 18 · Sắp xếp câu
    18
    月末で仕事が立て込んでおり、昼食の★。
    Câu 19 · Sắp xếp câu
    19
    この商品の★とは限らない。
    Câu 20 · Sắp xếp câu
    20
    彼女は、今回の提案に★反対意見を口にしなかった。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcSắp xếp câu · Bài 04 — Nguyên nhân và đánh giá kết quảNgữ pháp N2Bài sauSắp xếp câu · Bài 06 — Ngoại lệ và phạm vi áp dụng

    Bài trước

    • Bài 40Thông báo và tường thuật trang trọng
    • Bài 01Trình tự chuẩn bị và bàn giao
    • Bài 02Sự việc xen vào một lịch trình
    • Bài 03Điều kiện và hệ quả của quyết định
    • Bài 04Nguyên nhân và đánh giá kết quả

    Bài sau

    • Bài 06Ngoại lệ và phạm vi áp dụng
    • Bài 07Chủ đề, căn cứ và yếu tố loại trừ
    • Bài 08Kế hoạch đáp ứng biến đổi
    • Bài 09Góc nhìn và kết luận có căn cứ
    • Bài 10Giới hạn đáp ứng và lựa chọn còn lại
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©