Sắp xếp câu · Bài 06 — Ngoại lệ và phạm vi áp dụng
Luyện ngữ pháp JLPT N2
Mục tiêu bài học
Ghép đúng danh từ chỉ đối tượng với mẫu giới hạn, phân biệt điều kiện còn duy trì, phạm vi thông tin và khoảng thời gian diễn ra sự việc.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: N+に限って/N+に限り
Ý nghĩa / cách dùng 「に限って」: riêng đúng trường hợp ấy lại xảy ra chuyện bất ngờ. 「に限り」: chỉ áp dụng hoặc cho phép trong phạm vi được nêu.
傘を持たない日に限って、急に雨が降る。本日に限り、入館料を半額にします。
Cứ đúng ngày không mang ô thì trời lại đổ mưa bất chợt. Chỉ trong hôm nay, chúng tôi giảm một nửa phí vào cửa.
Mẫu câu: N+に限らず/N+を問わず
Ý nghĩa / cách dùng 「に限らず」: không chỉ đối tượng ấy mà còn mở rộng sang nhóm khác. 「を問わず」: không xét sự khác biệt về tuổi, kinh nghiệm hoặc điều kiện.
この料理は若者に限らず、高齢者にも好まれる。国籍を問わず、町の行事に参加できる。
Món này không chỉ được người trẻ mà cả người cao tuổi yêu thích. Bất kể quốc tịch, mọi người đều có thể tham gia sự kiện của thị trấn.
Mẫu câu: V辞書形・Vている・Vない・いAい・なAな・Nである+限り/V辞書形・Vた・Vている+限りでは
Ý nghĩa / cách dùng 「限り」: chừng nào điều kiện còn duy trì thì kết luận còn đúng. 「限りでは」: giới hạn nhận định trong phạm vi thông tin đã biết hoặc kiểm tra.
体力がある限り、山歩きを続けたい。説明書を読んだ限りでは、この操作は難しくない。
Chừng nào còn sức, tôi vẫn muốn tiếp tục đi bộ trên núi. Trong phạm vi tôi đọc được từ sách hướng dẫn, thao tác này không khó.
Mẫu câu: N+にかかわらず/V辞書形・Vない・N+に限る
Ý nghĩa / cách dùng 「にかかわらず」: kết quả không phụ thuộc điều kiện được nêu. 「に限る」: là lựa chọn tốt nhất theo nhận xét chủ quan của người nói.
天候にかかわらず、発表会は室内で行います。暑い日は、日陰で休むに限る。
Bất kể thời tiết, buổi biểu diễn sẽ được tổ chức trong nhà. Ngày nóng thì tốt nhất là nghỉ dưới bóng râm.
Mẫu câu: N(期間・範囲)+にわたって/N+を通して
Ý nghĩa / cách dùng 「にわたって」: diễn ra trên toàn khoảng thời gian hoặc phạm vi. 「を通して」: thông qua một trải nghiệm, phương tiện hoặc suốt một khoảng thời gian.
駅の工事は2週間にわたって行われた。地域の活動を通して、友人が増えた。この港は1年を通して船が出入りする。
Công trình ở ga đã được thực hiện suốt 2 tuần. Qua các hoạt động địa phương, tôi có thêm bạn bè. Tàu thuyền ra vào cảng này quanh năm.
Điểm dễ nhầm: 「に限り」 đặt giới hạn cho đối tượng, còn 「に限らず」 mở rộng đối tượng. 「限り」 nêu điều kiện còn tiếp tục; 「限りでは」 chỉ phạm vi căn cứ của nhận xét. Với 「にわたって」「を通して」, kiểm tra cụm thời gian hoặc trải nghiệm đứng ngay trước mẫu.
Làm bài tập
Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

