Bruce Edwards
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N2›Sắp xếp câu · Bài 06 — Ngoại lệ và phạm vi áp dụng

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Sắp xếp câu · Bài 06 — Ngoại lệ và phạm vi áp dụng

Luyện ngữ pháp JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 30 phútSắp xếp câu

Mục tiêu bài học

Ghép đúng danh từ chỉ đối tượng với mẫu giới hạn, phân biệt điều kiện còn duy trì, phạm vi thông tin và khoảng thời gian diễn ra sự việc.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: N+に限って/N+に限り

Ý nghĩa / cách dùng 「に限って」: riêng đúng trường hợp ấy lại xảy ra chuyện bất ngờ. 「に限り」: chỉ áp dụng hoặc cho phép trong phạm vi được nêu.

例

傘を持たない日に限って、急に雨が降る。本日に限り、入館料を半額にします。

Cứ đúng ngày không mang ô thì trời lại đổ mưa bất chợt. Chỉ trong hôm nay, chúng tôi giảm một nửa phí vào cửa.

02

Mẫu câu: N+に限らず/N+を問わず

Ý nghĩa / cách dùng 「に限らず」: không chỉ đối tượng ấy mà còn mở rộng sang nhóm khác. 「を問わず」: không xét sự khác biệt về tuổi, kinh nghiệm hoặc điều kiện.

例

この料理は若者に限らず、高齢者にも好まれる。国籍を問わず、町の行事に参加できる。

Món này không chỉ được người trẻ mà cả người cao tuổi yêu thích. Bất kể quốc tịch, mọi người đều có thể tham gia sự kiện của thị trấn.

03

Mẫu câu: V辞書形・Vている・Vない・いAい・なAな・Nである+限り/V辞書形・Vた・Vている+限りでは

Ý nghĩa / cách dùng 「限り」: chừng nào điều kiện còn duy trì thì kết luận còn đúng. 「限りでは」: giới hạn nhận định trong phạm vi thông tin đã biết hoặc kiểm tra.

例

体力がある限り、山歩きを続けたい。説明書を読んだ限りでは、この操作は難しくない。

Chừng nào còn sức, tôi vẫn muốn tiếp tục đi bộ trên núi. Trong phạm vi tôi đọc được từ sách hướng dẫn, thao tác này không khó.

04

Mẫu câu: N+にかかわらず/V辞書形・Vない・N+に限る

Ý nghĩa / cách dùng 「にかかわらず」: kết quả không phụ thuộc điều kiện được nêu. 「に限る」: là lựa chọn tốt nhất theo nhận xét chủ quan của người nói.

例

天候にかかわらず、発表会は室内で行います。暑い日は、日陰で休むに限る。

Bất kể thời tiết, buổi biểu diễn sẽ được tổ chức trong nhà. Ngày nóng thì tốt nhất là nghỉ dưới bóng râm.

05

Mẫu câu: N(期間・範囲)+にわたって/N+を通して

Ý nghĩa / cách dùng 「にわたって」: diễn ra trên toàn khoảng thời gian hoặc phạm vi. 「を通して」: thông qua một trải nghiệm, phương tiện hoặc suốt một khoảng thời gian.

例

駅の工事は2週間にわたって行われた。地域の活動を通して、友人が増えた。この港は1年を通して船が出入りする。

Công trình ở ga đã được thực hiện suốt 2 tuần. Qua các hoạt động địa phương, tôi có thêm bạn bè. Tàu thuyền ra vào cảng này quanh năm.

Điểm dễ nhầm: 「に限り」 đặt giới hạn cho đối tượng, còn 「に限らず」 mở rộng đối tượng. 「限り」 nêu điều kiện còn tiếp tục; 「限りでは」 chỉ phạm vi căn cứ của nhận xét. Với 「にわたって」「を通して」, kiểm tra cụm thời gian hoặc trải nghiệm đứng ngay trước mẫu.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Sắp xếp câu
    1
    バスは、私が★遅れて来る。
    Câu 02 · Sắp xếp câu
    2
    この見学会では、事前に★工場内をご案内します。
    Câu 03 · Sắp xếp câu
    3
    この教室は、学生★人気がある。
    Câu 04 · Sắp xếp câu
    4
    同じ仕事を★勉強は欠かせない。
    Câu 05 · Sắp xếp câu
    5
    利用者から届いた★問題はなさそうだ。
    Câu 06 · Sắp xếp câu
    6
    この大会には、経験の★参加できます。
    Câu 07 · Sắp xếp câu
    7
    この講座の受講料は、受講者が★設定されている。
    Câu 08 · Sắp xếp câu
    8
    公園は、市が施設の★閉鎖されていた。
    Câu 09 · Sắp xếp câu
    9
    長い会議で疲れたときは、★。
    Câu 10 · Sắp xếp câu
    10
    この職場では、失敗★大切にしている。
    Câu 11 · Sắp xếp câu
    11
    普段は必ず返信する人なのに、急ぎの★連絡がつかない。
    Câu 12 · Sắp xếp câu
    12
    この割引は、会員証に★利用できます。
    Câu 13 · Sắp xếp câu
    13
    この相談窓口は、市内に★という案内があった。
    Câu 14 · Sắp xếp câu
    14
    この店は、料理人が★人気を保つだろう。
    Câu 15 · Sắp xếp câu
    15
    棚の在庫を確認した★受けた。
    Câu 16 · Sắp xếp câu
    16
    海外生活の相談窓口では、利用者が★丁寧に相談に応じている。
    Câu 17 · Sắp xếp câu
    17
    こちらの窓口では、予約の★お呼びします。
    Câu 18 · Sắp xếp câu
    18
    施設の工事は、利用者への★行われた。
    Câu 19 · Sắp xếp câu
    19
    大事な書類をなくさないためには、決まった★父の考えだ。
    Câu 20 · Sắp xếp câu
    20
    山小屋には、厳しい冬も含めた★いる。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcSắp xếp câu · Bài 05 — Hai vế trái kỳ vọngNgữ pháp N2Bài sauSắp xếp câu · Bài 07 — Chủ đề, căn cứ và yếu tố loại trừ

    Bài trước

    • Bài 01Trình tự chuẩn bị và bàn giao
    • Bài 02Sự việc xen vào một lịch trình
    • Bài 03Điều kiện và hệ quả của quyết định
    • Bài 04Nguyên nhân và đánh giá kết quả
    • Bài 05Hai vế trái kỳ vọng

    Bài sau

    • Bài 07Chủ đề, căn cứ và yếu tố loại trừ
    • Bài 08Kế hoạch đáp ứng biến đổi
    • Bài 09Góc nhìn và kết luận có căn cứ
    • Bài 10Giới hạn đáp ứng và lựa chọn còn lại
    • Bài 11Tiến trình, trạng thái và cảm nhận
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©