Sắp xếp câu · Bài 08 — Kế hoạch đáp ứng biến đổi
Luyện ngữ pháp JLPT N2
Mục tiêu bài học
Ghép đúng các cụm chỉ căn cứ, đường hướng và sự điều chỉnh để mô tả kế hoạch đáp ứng biến đổi hoặc yêu cầu.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: N+に基づいて/N+に沿って
Ý nghĩa / cách dùng 「に基づいて」: dùng dữ liệu hoặc quy tắc làm căn cứ. 「に沿って」: thực hiện theo đường hướng, kế hoạch đã định.
成績表に基づいて、課題を選んだ。決められた流れに沿って、会を進めた。
Tôi đã chọn bài tập dựa trên bảng kết quả học tập. Chúng tôi đã tiến hành buổi họp theo trình tự đã định.
Mẫu câu: N(を)+抜きにして/N+をもとに
Ý nghĩa / cách dùng 「抜きにして」: bỏ qua một yếu tố; có thể dùng với phủ định để khẳng định yếu tố ấy cần thiết. 「をもとに」: lấy tư liệu ban đầu làm cơ sở tạo ra thứ mới.
失敗の原因を抜きにして、対策だけを話しても仕方がない。旅の日記をもとに、短い物語を書いた。
Chẳng có ích gì nếu chỉ nói về biện pháp mà bỏ qua nguyên nhân thất bại. Tôi đã viết một câu chuyện ngắn dựa trên nhật ký chuyến đi.
Mẫu câu: N・V辞書形+に伴って/N+にこたえて
Ý nghĩa / cách dùng 「に伴って」: một thay đổi kéo theo thay đổi liên quan. 「にこたえて」: hành động để đáp lại mong muốn, yêu cầu hoặc kỳ vọng.
気温が上がるに伴って、冷たい飲み物が売れ始めた。客の要望にこたえて、小さいサイズも作った。
Cùng với việc nhiệt độ tăng lên, đồ uống lạnh bắt đầu bán chạy. Để đáp ứng mong muốn của khách, chúng tôi đã làm thêm cả cỡ nhỏ.
Mẫu câu: N+を契機に/N+につき
Ý nghĩa / cách dùng 「を契機に」: lấy sự kiện làm bước ngoặt để bắt đầu thay đổi. 「につき」: nêu lý do ngắn gọn trong thông báo trang trọng.
転職を契機に、通勤の方法を変えた。本日は休館日につき、資料の受け付けはできません。
Nhân dịp chuyển việc, tôi đã đổi cách đi làm. Hôm nay là ngày đóng cửa nên chúng tôi không thể nhận tài liệu.
Mẫu câu: 普通形(Naである・N)+のみならず/N+に応じて
Ý nghĩa / cách dùng 「のみならず」: không chỉ phần trước mà còn thêm phần sau. 「に応じて」: điều chỉnh cho phù hợp với mức độ, số lượng hoặc tình huống.
この町は景色のみならず、食べ物でも知られている。仕事の量に応じて、担当する人数を増やす。
Thị trấn này nổi tiếng không chỉ về cảnh đẹp mà còn về đồ ăn. Chúng tôi tăng số người phụ trách tùy theo khối lượng công việc.
Điểm dễ nhầm: 「に基づいて」 nêu căn cứ, 「に沿って」 chỉ đường hướng, còn 「に応じて」 cho phép điều chỉnh theo mức độ. 「にこたえて」 đi với mong muốn hay yêu cầu; 「に伴って」 diễn tả thay đổi liên quan. Xác định danh từ mà mệnh đề phía trước bổ nghĩa trước khi chọn mảnh ở ★.
Làm bài tập
Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

