Ryan Hall
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N2›Sắp xếp câu · Bài 08 — Kế hoạch đáp ứng biến đổi

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Sắp xếp câu · Bài 08 — Kế hoạch đáp ứng biến đổi

Luyện ngữ pháp JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 30 phútSắp xếp câu

Mục tiêu bài học

Ghép đúng các cụm chỉ căn cứ, đường hướng và sự điều chỉnh để mô tả kế hoạch đáp ứng biến đổi hoặc yêu cầu.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: N+に基づいて/N+に沿って

Ý nghĩa / cách dùng 「に基づいて」: dùng dữ liệu hoặc quy tắc làm căn cứ. 「に沿って」: thực hiện theo đường hướng, kế hoạch đã định.

例

成績表に基づいて、課題を選んだ。決められた流れに沿って、会を進めた。

Tôi đã chọn bài tập dựa trên bảng kết quả học tập. Chúng tôi đã tiến hành buổi họp theo trình tự đã định.

02

Mẫu câu: N(を)+抜きにして/N+をもとに

Ý nghĩa / cách dùng 「抜きにして」: bỏ qua một yếu tố; có thể dùng với phủ định để khẳng định yếu tố ấy cần thiết. 「をもとに」: lấy tư liệu ban đầu làm cơ sở tạo ra thứ mới.

例

失敗の原因を抜きにして、対策だけを話しても仕方がない。旅の日記をもとに、短い物語を書いた。

Chẳng có ích gì nếu chỉ nói về biện pháp mà bỏ qua nguyên nhân thất bại. Tôi đã viết một câu chuyện ngắn dựa trên nhật ký chuyến đi.

03

Mẫu câu: N・V辞書形+に伴って/N+にこたえて

Ý nghĩa / cách dùng 「に伴って」: một thay đổi kéo theo thay đổi liên quan. 「にこたえて」: hành động để đáp lại mong muốn, yêu cầu hoặc kỳ vọng.

例

気温が上がるに伴って、冷たい飲み物が売れ始めた。客の要望にこたえて、小さいサイズも作った。

Cùng với việc nhiệt độ tăng lên, đồ uống lạnh bắt đầu bán chạy. Để đáp ứng mong muốn của khách, chúng tôi đã làm thêm cả cỡ nhỏ.

04

Mẫu câu: N+を契機に/N+につき

Ý nghĩa / cách dùng 「を契機に」: lấy sự kiện làm bước ngoặt để bắt đầu thay đổi. 「につき」: nêu lý do ngắn gọn trong thông báo trang trọng.

例

転職を契機に、通勤の方法を変えた。本日は休館日につき、資料の受け付けはできません。

Nhân dịp chuyển việc, tôi đã đổi cách đi làm. Hôm nay là ngày đóng cửa nên chúng tôi không thể nhận tài liệu.

05

Mẫu câu: 普通形(Naである・N)+のみならず/N+に応じて

Ý nghĩa / cách dùng 「のみならず」: không chỉ phần trước mà còn thêm phần sau. 「に応じて」: điều chỉnh cho phù hợp với mức độ, số lượng hoặc tình huống.

例

この町は景色のみならず、食べ物でも知られている。仕事の量に応じて、担当する人数を増やす。

Thị trấn này nổi tiếng không chỉ về cảnh đẹp mà còn về đồ ăn. Chúng tôi tăng số người phụ trách tùy theo khối lượng công việc.

Điểm dễ nhầm: 「に基づいて」 nêu căn cứ, 「に沿って」 chỉ đường hướng, còn 「に応じて」 cho phép điều chỉnh theo mức độ. 「にこたえて」 đi với mong muốn hay yêu cầu; 「に伴って」 diễn tả thay đổi liên quan. Xác định danh từ mà mệnh đề phía trước bổ nghĩa trước khi chọn mảnh ở ★.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Sắp xếp câu
    1
    来月からの当番は、全員が★ことになった。
    Câu 02 · Sắp xếp câu
    2
    新しい講座では、受講者が★ことを大切にしている。
    Câu 03 · Sắp xếp câu
    3
    安全を★ない。
    Câu 04 · Sắp xếp câu
    4
    この町では、駅前の住宅が★。
    Câu 05 · Sắp xếp câu
    5
    市の図書館は、仕事帰りに★閉館時刻を遅らせた。
    Câu 06 · Sắp xếp câu
    6
    会社は、初めての海外出店★見直した。
    Câu 07 · Sắp xếp câu
    7
    本日は、設備の★ご遠慮ください。
    Câu 08 · Sắp xếp câu
    8
    この施設では、子どもが★用意されている。
    Câu 09 · Sắp xếp câu
    9
    新しい案内は、住民から★作成された。
    Câu 10 · Sắp xếp câu
    10
    この講座では、参加者の★練習問題を用意している。
    Câu 11 · Sắp xếp câu
    11
    町の計画が実際に★を確認したい。
    Câu 12 · Sắp xếp câu
    12
    担当者から示された方針★点では、全員が一致している。
    Câu 13 · Sắp xếp câu
    13
    運転を再開するなら、車両が安全に★はならない。
    Câu 14 · Sắp xếp câu
    14
    施設の利用者数の★なった。
    Câu 15 · Sắp xếp câu
    15
    工場の見学会は、子どもにも★始めたものだ。
    Câu 16 · Sắp xếp câu
    16
    家族が増えた★人もいる。
    Câu 17 · Sắp xếp câu
    17
    展示室の入り口には、室内の★と書いてあった。
    Câu 18 · Sắp xếp câu
    18
    この教材は、日本語を学ぶ人★評価を得ている。
    Câu 19 · Sắp xếp câu
    19
    商品の説明は、使った人が寄せた★。
    Câu 20 · Sắp xếp câu
    20
    この貸し会議室は、会議に★ようになっている。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcSắp xếp câu · Bài 07 — Chủ đề, căn cứ và yếu tố loại trừNgữ pháp N2Bài sauSắp xếp câu · Bài 09 — Góc nhìn và kết luận có căn cứ

    Bài trước

    • Bài 03Điều kiện và hệ quả của quyết định
    • Bài 04Nguyên nhân và đánh giá kết quả
    • Bài 05Hai vế trái kỳ vọng
    • Bài 06Ngoại lệ và phạm vi áp dụng
    • Bài 07Chủ đề, căn cứ và yếu tố loại trừ

    Bài sau

    • Bài 09Góc nhìn và kết luận có căn cứ
    • Bài 10Giới hạn đáp ứng và lựa chọn còn lại
    • Bài 11Tiến trình, trạng thái và cảm nhận
    • Bài 12Chuẩn mực, lời khuyên và ý kiến
    • Bài 13Nhấn mạnh, gọi tên và liệt kê
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©