Sắp xếp câu · Bài 12 — Chuẩn mực, lời khuyên và ý kiến
Luyện ngữ pháp JLPT N2
Mục tiêu bài học
Ghép đúng lời bác bỏ, lời khuyên và nhận định; xác định phạm vi bổ nghĩa, lời trích dẫn và cách nối danh từ, tính từ trong các kết cấu với 「もの」「の」.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 普通形(なAな・Nな)+ものか/普通形(なAな・Nの)+わけがない
Ý nghĩa / cách dùng 「ものか」 phủ định mạnh bằng cảm xúc hoặc ý chí; 「わけがない」 bác bỏ khả năng dựa vào lập luận hay niềm tin.
約束した以上、途中で投げ出すものか。まだ練習を始めたばかりなのだから、全部できるわけがない。
Đã hứa thì tôi nhất quyết không bỏ dở giữa chừng. Vì mới bắt đầu tập nên không thể làm được hết mọi thứ.
Mẫu câu: V辞書形+ものではない/V辞書形・Vない+ことだ
Ý nghĩa / cách dùng 「ものではない」 khuyên tránh hành vi trái chuẩn mực; 「ことだ」 nêu việc nên làm hoặc tránh để đạt mục tiêu cụ thể.
人の秘密を勝手に話すものではない。忘れ物を減らしたいなら、出かける前に持ち物を確かめることだ。
Không nên tự ý kể bí mật của người khác. Nếu muốn bớt quên đồ, hãy kiểm tra đồ mang theo trước khi ra ngoài.
Mẫu câu: 普通形(なA・N)+というものだ/普通形(なAな・Nな)+のではないだろうか
Ý nghĩa / cách dùng 「というものだ」 khẳng định cách đánh giá; 「のではないだろうか」 trình bày nhận định dè dặt và mời người đọc cùng suy xét.
一度も説明せずに正確な作業を求めるのは、不親切というものだ。短い休憩を入れるほうが効果的なのではないだろうか。
Đòi hỏi làm chính xác mà chưa giải thích lần nào quả là thiếu tận tình. Có lẽ xen vào những giờ nghỉ ngắn sẽ hiệu quả hơn.
Mẫu câu: Vない+ものか/Vます語幹+たいものだ
Ý nghĩa / cách dùng 「ないものか」 mong tìm ra cách làm được điều còn khó; 「たいものだ」 bày tỏ một mong muốn sâu sắc hoặc lâu dài.
毎朝の混雑を少しでも避けられないものか。いつか各地の伝統的な祭りを見たいものだ。
Không biết có cách nào tránh bớt cảnh đông đúc mỗi sáng hay không. Tôi thật mong một ngày nào đó được xem các lễ hội truyền thống ở nhiều nơi.
Mẫu câu: V意向形+ではないか/Vて・いAくて・なAで+ならない
Ý nghĩa / cách dùng 「ようではないか」 kêu gọi cùng hành động; 「てならない」 diễn tả cảm xúc tự nhiên rất mạnh, không dễ kìm lại.
この美しい川を次の世代に残そうではないか。卒業の日が近づき、友人との別れが寂しくてならない。
Chúng ta hãy giữ lại dòng sông đẹp này cho thế hệ sau. Ngày tốt nghiệp đến gần, tôi buồn da diết khi nghĩ đến việc chia tay bạn bè.
Điểm dễ nhầm: Phân biệt sự bác bỏ mạnh ở 「ものか」 với mong muốn tìm cách ở 「ないものか」 và lời khuyên ở 「ものではない」. Giữ trọn mẫu trong một mảnh; chú ý 「な」 trước 「のではないだろうか」 sau danh từ, tính từ đuôi na và đặt 「という」 sát danh từ chỉ nội dung được dẫn.
Làm bài tập
Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

