Dennis Ross
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N2›Sắp xếp câu · Bài 12 — Chuẩn mực, lời khuyên và ý kiến

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Sắp xếp câu · Bài 12 — Chuẩn mực, lời khuyên và ý kiến

Luyện ngữ pháp JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 30 phútSắp xếp câu

Mục tiêu bài học

Ghép đúng lời bác bỏ, lời khuyên và nhận định; xác định phạm vi bổ nghĩa, lời trích dẫn và cách nối danh từ, tính từ trong các kết cấu với 「もの」「の」.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 普通形(なAな・Nな)+ものか/普通形(なAな・Nの)+わけがない

Ý nghĩa / cách dùng 「ものか」 phủ định mạnh bằng cảm xúc hoặc ý chí; 「わけがない」 bác bỏ khả năng dựa vào lập luận hay niềm tin.

例

約束した以上、途中で投げ出すものか。まだ練習を始めたばかりなのだから、全部できるわけがない。

Đã hứa thì tôi nhất quyết không bỏ dở giữa chừng. Vì mới bắt đầu tập nên không thể làm được hết mọi thứ.

02

Mẫu câu: V辞書形+ものではない/V辞書形・Vない+ことだ

Ý nghĩa / cách dùng 「ものではない」 khuyên tránh hành vi trái chuẩn mực; 「ことだ」 nêu việc nên làm hoặc tránh để đạt mục tiêu cụ thể.

例

人の秘密を勝手に話すものではない。忘れ物を減らしたいなら、出かける前に持ち物を確かめることだ。

Không nên tự ý kể bí mật của người khác. Nếu muốn bớt quên đồ, hãy kiểm tra đồ mang theo trước khi ra ngoài.

03

Mẫu câu: 普通形(なA・N)+というものだ/普通形(なAな・Nな)+のではないだろうか

Ý nghĩa / cách dùng 「というものだ」 khẳng định cách đánh giá; 「のではないだろうか」 trình bày nhận định dè dặt và mời người đọc cùng suy xét.

例

一度も説明せずに正確な作業を求めるのは、不親切というものだ。短い休憩を入れるほうが効果的なのではないだろうか。

Đòi hỏi làm chính xác mà chưa giải thích lần nào quả là thiếu tận tình. Có lẽ xen vào những giờ nghỉ ngắn sẽ hiệu quả hơn.

04

Mẫu câu: Vない+ものか/Vます語幹+たいものだ

Ý nghĩa / cách dùng 「ないものか」 mong tìm ra cách làm được điều còn khó; 「たいものだ」 bày tỏ một mong muốn sâu sắc hoặc lâu dài.

例

毎朝の混雑を少しでも避けられないものか。いつか各地の伝統的な祭りを見たいものだ。

Không biết có cách nào tránh bớt cảnh đông đúc mỗi sáng hay không. Tôi thật mong một ngày nào đó được xem các lễ hội truyền thống ở nhiều nơi.

05

Mẫu câu: V意向形+ではないか/Vて・いAくて・なAで+ならない

Ý nghĩa / cách dùng 「ようではないか」 kêu gọi cùng hành động; 「てならない」 diễn tả cảm xúc tự nhiên rất mạnh, không dễ kìm lại.

例

この美しい川を次の世代に残そうではないか。卒業の日が近づき、友人との別れが寂しくてならない。

Chúng ta hãy giữ lại dòng sông đẹp này cho thế hệ sau. Ngày tốt nghiệp đến gần, tôi buồn da diết khi nghĩ đến việc chia tay bạn bè.

Điểm dễ nhầm: Phân biệt sự bác bỏ mạnh ở 「ものか」 với mong muốn tìm cách ở 「ないものか」 và lời khuyên ở 「ものではない」. Giữ trọn mẫu trong một mảnh; chú ý 「な」 trước 「のではないだろうか」 sau danh từ, tính từ đuôi na và đặt 「という」 sát danh từ chỉ nội dung được dẫn.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Sắp xếp câu
    1
    友人は「何度頼まれても、そんな無責任な★」ときっぱり断った。
    Câu 02 · Sắp xếp câu
    2
    私は、事情も知らずに他人の★大切にしている。
    Câu 03 · Sắp xếp câu
    3
    準備に3日かかる仕事を、今日中に★。
    Câu 04 · Sắp xếp câu
    4
    人前で落ち着いて話したいなら、まず★。
    Câu 05 · Sắp xếp câu
    5
    この空き部屋を、地域の人が★出た。
    Câu 06 · Sắp xếp câu
    6
    自分が知らない世界について、★。
    Câu 07 · Sắp xếp câu
    7
    町の未来を、ここで暮らす私たち★。
    Câu 08 · Sắp xếp câu
    8
    利用者の声を聞くことが、サービスの★。
    Câu 09 · Sắp xếp câu
    9
    弟は辛い物が苦手だ。この真っ赤な★外れ、弟はおいしそうに食べていた。
    Câu 10 · Sắp xếp câu
    10
    留学中に住んでいた町の景色を写した数枚の★。
    Câu 11 · Sắp xếp câu
    11
    彼の励ましを聞いて、こんな所で★強くなった。
    Câu 12 · Sắp xếp câu
    12
    相手の★と、会議の後で先輩に言われた。
    Câu 13 · Sắp xếp câu
    13
    自分の★。
    Câu 14 · Sắp xếp câu
    14
    家計を見直したいなら、まず月々の★。
    Câu 15 · Sắp xếp câu
    15
    通学に時間がかかるので、駅の近くに住む★。
    Câu 16 · Sắp xếp câu
    16
    本棚を整理しながら、学生時代に読みかけた★。
    Câu 17 · Sắp xếp câu
    17
    便利さだけで★上がった。
    Câu 18 · Sắp xếp câu
    18
    職場をより快適にするには、そこで働く★。
    Câu 19 · Sắp xếp câu
    19
    1か月前に閉店したのだから、あの店に★。
    Câu 20 · Sắp xếp câu
    20
    初めて一人旅に出た娘から★。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcSắp xếp câu · Bài 11 — Tiến trình, trạng thái và cảm nhậnNgữ pháp N2Bài sauSắp xếp câu · Bài 13 — Nhấn mạnh, gọi tên và liệt kê

    Bài trước

    • Bài 07Chủ đề, căn cứ và yếu tố loại trừ
    • Bài 08Kế hoạch đáp ứng biến đổi
    • Bài 09Góc nhìn và kết luận có căn cứ
    • Bài 10Giới hạn đáp ứng và lựa chọn còn lại
    • Bài 11Tiến trình, trạng thái và cảm nhận

    Bài sau

    • Bài 13Nhấn mạnh, gọi tên và liệt kê
    • Bài 14Mạch lập luận trong văn viết
    • Bài 15Kính ngữ và truyền tin trong thông báo
    • Bài 01Tủ nhận sách ngoài giờ ở thư viện
    • Bài 02Thông báo khi vật liệu đến kho
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©