Jack Greene
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N2›Sắp xếp câu · Bài 15 — Kính ngữ và truyền tin trong thông báo

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Sắp xếp câu · Bài 15 — Kính ngữ và truyền tin trong thông báo

Luyện ngữ pháp JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 30 phútSắp xếp câu

Mục tiêu bài học

Xác định người thực hiện hành động trong kính ngữ, ghép đúng mệnh đề truyền tin và phân biệt lý do với thông tin bổ sung trong thông báo.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: お+Vます語幹+願う・ご+動作名詞+願う/お+Vます語幹+いただく・ご+動作名詞+いただく

Ý nghĩa / cách dùng 「お〜願う」: trang trọng yêu cầu người nghe thực hiện. 「お〜いただく」: nhận hành động người khác làm cho mình, đồng thời kính trọng người đó.

例

入口で整理券をお取り願います。皆様にご記入いただいた用紙を回収します。

Xin quý khách lấy phiếu thứ tự tại lối vào. Chúng tôi sẽ thu lại những tờ phiếu mà quý vị đã điền.

02

Mẫu câu: お+Vます語幹+くださる・ご+動作名詞+くださる/お+Vます語幹+申し上げる・ご+動作名詞+申し上げる

Ý nghĩa / cách dùng 「お〜くださる」: tôn kính người làm việc có lợi cho phía mình. 「お〜申し上げる」: khiêm nhường khi chính mình gửi lời chào, cảm ơn hoặc đề nghị.

例

ご協力くださった皆様に記念品をお送りします。会場の変更についてご案内申し上げます。

Chúng tôi sẽ gửi quà lưu niệm tới những vị đã hỗ trợ. Chúng tôi xin thông báo về việc thay đổi địa điểm tổ chức.

03

Mẫu câu: 普通形+とのことだ/普通形(Na・Nだ)+とされる

Ý nghĩa / cách dùng 「とのことだ」: trang trọng truyền đạt thông tin nhận từ nguồn khác. 「とされる」: nêu điều được nhìn nhận hoặc thừa nhận chung, không chỉ rõ ai đánh giá.

例

担当者によると、追加の席は用意できないとのことです。この道は町で最も古いとされています。

Theo người phụ trách, không thể bố trí thêm chỗ ngồi. Con đường này được xem là lâu đời nhất thị trấn.

04

Mẫu câu: N+につき/普通形(Naである・N)+のみならず

Ý nghĩa / cách dùng 「につき」: nêu ngắn gọn nguyên nhân trong thông báo trang trọng. 「のみならず」: không chỉ điều trước mà còn mở rộng sang điều sau, thường dùng trong văn viết.

例

店内改装につき、今週は休業いたします。この講座は学生のみならず社会人にも人気があります。

Do sửa lại bên trong cửa hàng, tuần này chúng tôi tạm nghỉ kinh doanh. Khóa học này được cả sinh viên lẫn người đi làm yêu thích.

05

Mẫu câu: V辞書形・Nの+上で/N+に加えて

Ý nghĩa / cách dùng 「上で」: xét điều cần thiết hoặc hữu ích trong quá trình làm việc gì. 「に加えて」: bổ sung một yếu tố vào yếu tố đã có.

例

予約を管理する上で、この一覧表が役立ちます。新しい広場にはベンチに加えて屋根付きの休憩所もあります。

Bảng danh sách này hữu ích cho việc quản lý đặt chỗ. Ngoài ghế dài, quảng trường mới còn có khu nghỉ chân có mái che.

Điểm dễ nhầm: Giữ trọn cụm kính ngữ trong một mảnh và xác định người thực hiện hành động. 「とのことだ」 đứng sau nội dung được truyền lại; 「とされる」 có thể bổ nghĩa cho danh từ theo sau. 「上で」 ở đây nối với động từ thể từ điển để nêu phương diện thực hiện, khác với 「Vた+上で」 chỉ trình tự.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Sắp xếp câu
    1
    参加者の皆様は、申込★。
    Câu 02 · Sắp xếp câu
    2
    本日は、当店が新しく★見学会にお集まりくださり、ありがとうございます。
    Câu 03 · Sắp xếp câu
    3
    展示会に使う★申し上げます。
    Câu 04 · Sắp xếp câu
    4
    運休が続き、通勤に★代わりの交通手段をご案内します。
    Câu 05 · Sắp xếp câu
    5
    管理人によると、故障した★。
    Câu 06 · Sắp xếp câu
    6
    貸出窓口では、初心者でも★お渡ししています。
    Câu 07 · Sắp xếp câu
    7
    本日は、食品★、売り場への入場を制限しております。
    Câu 08 · Sắp xếp câu
    8
    この窓口では、運動★相談も受け付けています。
    Câu 09 · Sắp xếp câu
    9
    利用案内を正確に★をまとめました。
    Câu 10 · Sắp xếp câu
    10
    今回の案内では、参加★お知らせします。
    Câu 11 · Sắp xếp câu
    11
    返却期限を延長したい方は、貸出★。
    Câu 12 · Sắp xếp câu
    12
    こちらは、登録の際に★ための用紙です。
    Câu 13 · Sắp xếp câu
    13
    終了後は、伝統★こちらで受け付けます。
    Câu 14 · Sắp xếp câu
    14
    来場者の皆様には、開演時刻の★。
    Câu 15 · Sắp xếp câu
    15
    配達業者に確認したところ、伝票にある★。
    Câu 16 · Sắp xếp câu
    16
    観光案内には、市内で最も★載っています。
    Câu 17 · Sắp xếp câu
    17
    入口には、空調★終了すると書かれています。
    Câu 18 · Sắp xếp câu
    18
    窓口の改善は、利用者の★つながりました。
    Câu 19 · Sắp xếp câu
    19
    初めて使う方には、携帯★この説明書が役に立ちます。
    Câu 20 · Sắp xếp câu
    20
    この案内には、提出が★載っています。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcSắp xếp câu · Bài 14 — Mạch lập luận trong văn viếtNgữ pháp N2Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 01 — Tủ nhận sách ngoài giờ ở thư viện

    Bài trước

    • Bài 10Giới hạn đáp ứng và lựa chọn còn lại
    • Bài 11Tiến trình, trạng thái và cảm nhận
    • Bài 12Chuẩn mực, lời khuyên và ý kiến
    • Bài 13Nhấn mạnh, gọi tên và liệt kê
    • Bài 14Mạch lập luận trong văn viết

    Bài sau

    • Bài 01Tủ nhận sách ngoài giờ ở thư viện
    • Bài 02Thông báo khi vật liệu đến kho
    • Bài 03Thử lại quy trình đăng ký học phần
    • Bài 04Suýt quên buổi họp tổ dân phố
    • Bài 05Cam kết của nhóm tổ chức lễ hội
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©