Sắp xếp câu · Bài 15 — Kính ngữ và truyền tin trong thông báo
Luyện ngữ pháp JLPT N2
Mục tiêu bài học
Xác định người thực hiện hành động trong kính ngữ, ghép đúng mệnh đề truyền tin và phân biệt lý do với thông tin bổ sung trong thông báo.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: お+Vます語幹+願う・ご+動作名詞+願う/お+Vます語幹+いただく・ご+動作名詞+いただく
Ý nghĩa / cách dùng 「お〜願う」: trang trọng yêu cầu người nghe thực hiện. 「お〜いただく」: nhận hành động người khác làm cho mình, đồng thời kính trọng người đó.
入口で整理券をお取り願います。皆様にご記入いただいた用紙を回収します。
Xin quý khách lấy phiếu thứ tự tại lối vào. Chúng tôi sẽ thu lại những tờ phiếu mà quý vị đã điền.
Mẫu câu: お+Vます語幹+くださる・ご+動作名詞+くださる/お+Vます語幹+申し上げる・ご+動作名詞+申し上げる
Ý nghĩa / cách dùng 「お〜くださる」: tôn kính người làm việc có lợi cho phía mình. 「お〜申し上げる」: khiêm nhường khi chính mình gửi lời chào, cảm ơn hoặc đề nghị.
ご協力くださった皆様に記念品をお送りします。会場の変更についてご案内申し上げます。
Chúng tôi sẽ gửi quà lưu niệm tới những vị đã hỗ trợ. Chúng tôi xin thông báo về việc thay đổi địa điểm tổ chức.
Mẫu câu: 普通形+とのことだ/普通形(Na・Nだ)+とされる
Ý nghĩa / cách dùng 「とのことだ」: trang trọng truyền đạt thông tin nhận từ nguồn khác. 「とされる」: nêu điều được nhìn nhận hoặc thừa nhận chung, không chỉ rõ ai đánh giá.
担当者によると、追加の席は用意できないとのことです。この道は町で最も古いとされています。
Theo người phụ trách, không thể bố trí thêm chỗ ngồi. Con đường này được xem là lâu đời nhất thị trấn.
Mẫu câu: N+につき/普通形(Naである・N)+のみならず
Ý nghĩa / cách dùng 「につき」: nêu ngắn gọn nguyên nhân trong thông báo trang trọng. 「のみならず」: không chỉ điều trước mà còn mở rộng sang điều sau, thường dùng trong văn viết.
店内改装につき、今週は休業いたします。この講座は学生のみならず社会人にも人気があります。
Do sửa lại bên trong cửa hàng, tuần này chúng tôi tạm nghỉ kinh doanh. Khóa học này được cả sinh viên lẫn người đi làm yêu thích.
Mẫu câu: V辞書形・Nの+上で/N+に加えて
Ý nghĩa / cách dùng 「上で」: xét điều cần thiết hoặc hữu ích trong quá trình làm việc gì. 「に加えて」: bổ sung một yếu tố vào yếu tố đã có.
予約を管理する上で、この一覧表が役立ちます。新しい広場にはベンチに加えて屋根付きの休憩所もあります。
Bảng danh sách này hữu ích cho việc quản lý đặt chỗ. Ngoài ghế dài, quảng trường mới còn có khu nghỉ chân có mái che.
Điểm dễ nhầm: Giữ trọn cụm kính ngữ trong một mảnh và xác định người thực hiện hành động. 「とのことだ」 đứng sau nội dung được truyền lại; 「とされる」 có thể bổ nghĩa cho danh từ theo sau. 「上で」 ở đây nối với động từ thể từ điển để nêu phương diện thực hiện, khác với 「Vた+上で」 chỉ trình tự.
Làm bài tập
Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

