Jeremy Fuller
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N2›Sắp xếp câu · Bài 01 — Trình tự chuẩn bị và bàn giao

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Sắp xếp câu · Bài 01 — Trình tự chuẩn bị và bàn giao

Luyện ngữ pháp JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 30 phútSắp xếp câu

Mục tiêu bài học

Ghép trọn các cụm thời gian, xác định cách nối động từ và quan hệ bổ nghĩa để diễn đạt đúng trình tự chuẩn bị, bàn giao và sự việc xảy ra ngay sau đó.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: N・V辞書形+に際して/N・V辞書形+にあたって

Ý nghĩa / cách dùng 「に際して」: nhân một dịp quan trọng, mang sắc thái trang trọng. 「にあたって」: khi chuẩn bị thực hiện một việc có chủ đích.

例

新校舎の完成に際して、式が開かれた。留学するにあたって、生活費を計算した。

Nhân dịp hoàn thành khu lớp học mới, một buổi lễ đã được tổ chức. Khi chuẩn bị đi du học, tôi đã tính toán chi phí sinh hoạt.

02

Mẫu câu: N・V辞書形+に先立って/V辞書形・Vた・Nの+際に

Ý nghĩa / cách dùng 「に先立って」: trước khi một sự kiện hoặc công việc chính bắt đầu. 「際に」: khi, vào dịp; thường gặp trong hướng dẫn trang trọng.

例

店の改装に先立って、近所に工事の予定を知らせた。駐車場をご利用の際に、駐車券をお取りください。

Trước khi sửa lại cửa hàng, chúng tôi đã thông báo lịch thi công cho những người sống gần đó. Khi sử dụng bãi đỗ xe, quý khách vui lòng lấy vé đỗ xe.

03

Mẫu câu: Vた+とたんに/Vた+かと思うと

Ý nghĩa / cách dùng 「とたんに」: ngay khi vừa làm xong thì một việc bất ngờ xảy ra. 「かと思うと」: vừa thấy một việc xảy ra thì tình trạng đã thay đổi rất nhanh.

例

箱を開けたとたんに、中から虫が飛び出した。空が暗くなったかと思うと、激しい雨が降り始めた。

Vừa mở hộp thì một con côn trùng từ bên trong bay ra. Trời vừa tối sầm lại thì mưa lớn bắt đầu trút xuống.

04

Mẫu câu: Vます語幹+次第/V辞書形・Vた+か+Vない+かのうちに

Ý nghĩa / cách dùng 「次第」: ngay khi điều kiện hoàn tất thì sẽ chủ động làm việc tiếp theo. 「か〜ないかのうちに」: một việc vừa chớm xảy ra thì việc tiếp theo đã xảy ra.

例

結果が分かり次第、お知らせします。ベルが鳴るか鳴らないかのうちに、子どもたちは外へ走り出した。

Ngay khi có kết quả, chúng tôi sẽ thông báo. Chuông vừa mới reo thì bọn trẻ đã chạy ra ngoài.

05

Mẫu câu: Vた・Nの+上で/Vた・Nの+あげく

Ý nghĩa / cách dùng 「上で」: sau khi hoàn thành bước cần thiết rồi mới làm bước tiếp theo. 「あげく」: sau một quá trình kéo dài hoặc khó khăn, cuối cùng nhận kết quả không mong muốn.

例

地図で場所を確かめた上で、宿を予約した。何時間も店を探したあげく、何も買わずに帰った。

Sau khi kiểm tra vị trí trên bản đồ, tôi đã đặt chỗ nghỉ. Sau hàng giờ tìm cửa hàng, cuối cùng tôi về mà không mua được gì.

Điểm dễ nhầm: Giữ nguyên mỗi mẫu ngữ pháp trong một mảnh; xác định danh từ mà cụm có 「の」 bổ nghĩa trước khi nối câu. 「上で」 nối với động từ thể quá khứ, còn 「次第」 nối với phần bỏ 「ます」; 「あげく」 dẫn đến kết quả đáng tiếc. Mẫu 「か〜ないかのうちに」 được giữ trọn trong phần cố định vì dài hơn giới hạn của một mảnh.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Sắp xếp câu
    1
    町では、新しい★、住民向けの説明会を開いた。
    Câu 02 · Sắp xếp câu
    2
    来月移す事務所の★各部署の意見を参考にした。
    Câu 03 · Sắp xếp câu
    3
    市民講座の★、講師との打ち合わせを行った。
    Câu 04 · Sắp xếp câu
    4
    引き継ぎに必要な★を始めます。
    Câu 05 · Sắp xếp câu
    5
    受付で、荷物を★しまった。
    Câu 06 · Sắp xếp câu
    6
    窓口が開くか開かないかのうちに、受付は★いっぱいになった。
    Câu 07 · Sắp xếp câu
    7
    新しい担当者は、引き継ぎ資料にある★、一覧を作成した。
    Câu 08 · Sắp xếp câu
    8
    担当者は、案内板を★ことにした。
    Câu 09 · Sắp xếp câu
    9
    会議室の予約について、受付で★という案内が届いた。
    Câu 10 · Sắp xếp câu
    10
    資料を持って外へ★顔に当たった。
    Câu 11 · Sắp xếp câu
    11
    この会社では、初めて海外に支店を開く★進められた。
    Câu 12 · Sắp xếp câu
    12
    大学で初めて講座を担当する★に従って準備を進めた。
    Câu 13 · Sắp xếp câu
    13
    主催者は、式典の★用意した。
    Câu 14 · Sắp xếp câu
    14
    会場の準備が整い★送ります。
    Câu 15 · Sắp xếp câu
    15
    新人は、作業の説明を聞き終えた★を始めていた。
    Câu 16 · Sắp xếp câu
    16
    最初の客が来るか来ないかのうちに、店長は予約を★追われた。
    Câu 17 · Sắp xếp câu
    17
    修理後の機械が安全に★再開してください。
    Câu 18 · Sắp xếp câu
    18
    引き継ぎの方法について★ことになった。
    Câu 19 · Sắp xếp câu
    19
    当日は、引き継ぎ★、内容を確認してください。
    Câu 20 · Sắp xếp câu
    20
    重い箱を★、底の板が外れてしまった。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcChọn ngữ pháp · Bài 40 — Thông báo và tường thuật trang trọngNgữ pháp N2Bài sauSắp xếp câu · Bài 02 — Sự việc xen vào một lịch trình

    Bài trước

    • Bài 36Lời phản bác và điều kiện thực tế
    • Bài 37Giải thích kết luận trong văn viết
    • Bài 38Nêu nhận định có giới hạn
    • Bài 39Yêu cầu và tiếp nhận bằng kính ngữ
    • Bài 40Thông báo và tường thuật trang trọng

    Bài sau

    • Bài 02Sự việc xen vào một lịch trình
    • Bài 03Điều kiện và hệ quả của quyết định
    • Bài 04Nguyên nhân và đánh giá kết quả
    • Bài 05Hai vế trái kỳ vọng
    • Bài 06Ngoại lệ và phạm vi áp dụng
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©