Sắp xếp câu · Bài 01 — Trình tự chuẩn bị và bàn giao
Luyện ngữ pháp JLPT N2
Mục tiêu bài học
Ghép trọn các cụm thời gian, xác định cách nối động từ và quan hệ bổ nghĩa để diễn đạt đúng trình tự chuẩn bị, bàn giao và sự việc xảy ra ngay sau đó.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: N・V辞書形+に際して/N・V辞書形+にあたって
Ý nghĩa / cách dùng 「に際して」: nhân một dịp quan trọng, mang sắc thái trang trọng. 「にあたって」: khi chuẩn bị thực hiện một việc có chủ đích.
新校舎の完成に際して、式が開かれた。留学するにあたって、生活費を計算した。
Nhân dịp hoàn thành khu lớp học mới, một buổi lễ đã được tổ chức. Khi chuẩn bị đi du học, tôi đã tính toán chi phí sinh hoạt.
Mẫu câu: N・V辞書形+に先立って/V辞書形・Vた・Nの+際に
Ý nghĩa / cách dùng 「に先立って」: trước khi một sự kiện hoặc công việc chính bắt đầu. 「際に」: khi, vào dịp; thường gặp trong hướng dẫn trang trọng.
店の改装に先立って、近所に工事の予定を知らせた。駐車場をご利用の際に、駐車券をお取りください。
Trước khi sửa lại cửa hàng, chúng tôi đã thông báo lịch thi công cho những người sống gần đó. Khi sử dụng bãi đỗ xe, quý khách vui lòng lấy vé đỗ xe.
Mẫu câu: Vた+とたんに/Vた+かと思うと
Ý nghĩa / cách dùng 「とたんに」: ngay khi vừa làm xong thì một việc bất ngờ xảy ra. 「かと思うと」: vừa thấy một việc xảy ra thì tình trạng đã thay đổi rất nhanh.
箱を開けたとたんに、中から虫が飛び出した。空が暗くなったかと思うと、激しい雨が降り始めた。
Vừa mở hộp thì một con côn trùng từ bên trong bay ra. Trời vừa tối sầm lại thì mưa lớn bắt đầu trút xuống.
Mẫu câu: Vます語幹+次第/V辞書形・Vた+か+Vない+かのうちに
Ý nghĩa / cách dùng 「次第」: ngay khi điều kiện hoàn tất thì sẽ chủ động làm việc tiếp theo. 「か〜ないかのうちに」: một việc vừa chớm xảy ra thì việc tiếp theo đã xảy ra.
結果が分かり次第、お知らせします。ベルが鳴るか鳴らないかのうちに、子どもたちは外へ走り出した。
Ngay khi có kết quả, chúng tôi sẽ thông báo. Chuông vừa mới reo thì bọn trẻ đã chạy ra ngoài.
Mẫu câu: Vた・Nの+上で/Vた・Nの+あげく
Ý nghĩa / cách dùng 「上で」: sau khi hoàn thành bước cần thiết rồi mới làm bước tiếp theo. 「あげく」: sau một quá trình kéo dài hoặc khó khăn, cuối cùng nhận kết quả không mong muốn.
地図で場所を確かめた上で、宿を予約した。何時間も店を探したあげく、何も買わずに帰った。
Sau khi kiểm tra vị trí trên bản đồ, tôi đã đặt chỗ nghỉ. Sau hàng giờ tìm cửa hàng, cuối cùng tôi về mà không mua được gì.
Điểm dễ nhầm: Giữ nguyên mỗi mẫu ngữ pháp trong một mảnh; xác định danh từ mà cụm có 「の」 bổ nghĩa trước khi nối câu. 「上で」 nối với động từ thể quá khứ, còn 「次第」 nối với phần bỏ 「ます」; 「あげく」 dẫn đến kết quả đáng tiếc. Mẫu 「か〜ないかのうちに」 được giữ trọn trong phần cố định vì dài hơn giới hạn của một mảnh.
Làm bài tập
Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

