Chọn ngữ pháp · Bài 39 — Yêu cầu và tiếp nhận bằng kính ngữ
Luyện ngữ pháp JLPT N2
Mục tiêu bài học
Phân biệt lời yêu cầu, việc nhận sự giúp đỡ, hành động có lợi của người khác và lời bày tỏ khiêm nhường từ phía mình.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: お+Vます語幹+願う/ご+漢語動作名詞+願う
Ý nghĩa / cách dùng Yêu cầu người nghe thực hiện một hành động bằng cách nói trang trọng.
通路を確保するため、大きなお荷物は棚にお置き願います。
Để giữ lối đi thông thoáng, xin quý khách đặt hành lý lớn lên giá.
Mẫu câu: お+Vます語幹+いただく/ご+漢語動作名詞+いただく
Ý nghĩa / cách dùng Đứng từ phía mình để nói việc nhận sự giúp đỡ của người khác, đồng thời thể hiện sự kính trọng với họ.
私は講師に作文をお読みいただき、書き直す点が分かった。
Tôi được giảng viên đọc bài viết giúp và đã hiểu những điểm cần viết lại.
Mẫu câu: お+Vます語幹+くださる/ご+漢語動作名詞+くださる
Ý nghĩa / cách dùng Tôn kính người thực hiện hành động có lợi cho phía mình; người đó là chủ thể của hành động.
担当の方が私たちに申込書をお送りくださった。
Người phụ trách đã gửi đơn đăng ký cho chúng tôi.
Mẫu câu: お+Vます語幹+申し上げる/ご+漢語動作名詞+申し上げる
Ý nghĩa / cách dùng Khiêm nhường khi phía mình gửi lời cảm ơn, xin lỗi, chúc mừng hoặc trình bày với người khác.
会の終了にあたり、主催者より皆様にお礼申し上げます。
Khi buổi gặp mặt kết thúc, ban tổ chức xin gửi lời cảm ơn tới quý vị.
Điểm dễ nhầm: Xác định ai làm việc và ai nhận lợi ích trước khi chọn kính ngữ. ‘お〜いただく’ đặt phía nhận làm chủ thể, còn ‘お〜くださる’ đặt người giúp làm chủ thể; không phân biệt chỉ bằng mức lịch sự. ‘お〜願う’ yêu cầu người khác làm, còn ‘お〜申し上げる’ thường diễn đạt lời bày tỏ từ phía mình.
Làm bài tập
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

