Chọn từ phù hợp · Bài 04 — Cống hiến và phối hợp chuyên môn
Luyện từ vựng JLPT N1
Mục tiêu bài học
Phân biệt các danh động từ chỉ sự dốc sức, nhận nhiệm vụ và hợp tác trong công việc; chú ý chủ ngữ, trợ từ và kết hợp cố định như 「ご尽力のおかげで」「資本提携を結ぶ」「一致団結」.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 尽力/奔走/寄与
Ý nghĩa / cách dùng Dốc sức giúp cho việc thành công / chạy vạy khắp nơi lo việc / góp phần vào một kết quả (chủ ngữ có thể là sự vật).
資金集めに奔走した彼の尽力がなければ、この施設が地域医療に寄与することもなかった。
Nếu không có sự dốc sức của anh ấy, người đã chạy vạy quyên góp vốn, thì cơ sở này cũng không thể góp phần vào y tế địa phương.
Từ cần nhớ: 没頭/精進/まい進
Ý nghĩa / cách dùng Say sưa tập trung vào một việc / chuyên cần rèn luyện / tiến thẳng tới mục tiêu không chùn bước.
一つの技に精進を重ね、作品づくりに没頭する職人の姿に心を打たれた。
Tôi xúc động trước hình ảnh người thợ miệt mài rèn luyện một kỹ năng và say sưa với việc làm ra tác phẩm.
Từ cần nhớ: 着任/配属/補佐/一任
Ý nghĩa / cách dùng Đến nhận chức tại nơi được phân công / phân người vào một bộ phận / giúp người phụ trách chính / giao toàn quyền xử lý cho một người.
新しく着任した支店長は、営業部に配属された新人の指導を課長に一任した。
Vị chi nhánh trưởng mới nhận chức đã giao toàn quyền việc hướng dẫn nhân viên mới được phân về phòng kinh doanh cho trưởng phòng.
Từ cần nhớ: 連携/提携/結束/団結
Ý nghĩa / cách dùng Phối hợp hành động giữa các bên / hợp tác theo thỏa thuận giữa tổ chức (業務提携) / gắn bó thành một khối (結束が固い) / đoàn kết (一致団結).
業務提携を結んだ両社は、現場レベルでの連携を深めるとともに、社内の結束も強めている。
Hai công ty đã ký hợp tác kinh doanh đang tăng cường phối hợp ở cấp hiện trường, đồng thời củng cố sự gắn kết trong nội bộ.
Từ cần nhớ: 参画/協賛/懇談/折半
Ý nghĩa / cách dùng Tham gia từ khâu lập kế hoạch / ủng hộ, tài trợ cho hoạt động / trao đổi thân tình / chia đôi chi phí hay lợi ích.
祭りの企画に参画した商店会は協賛金を集め、足りない分は市と折半することにした。
Hội các cửa hàng tham gia lên kế hoạch lễ hội đã quyên góp tiền tài trợ, phần còn thiếu sẽ chia đôi với thành phố.
Từ cần nhớ: 率先/奉仕
Ý nghĩa / cách dùng Chủ động đi đầu (率先して〜する) / phục vụ vì lợi ích chung, không vụ lợi.
地域の清掃活動では町内会長が率先してごみを拾い、多くの住民が奉仕の精神で参加した。
Trong hoạt động dọn vệ sinh khu phố, trưởng tổ dân phố đã đi đầu nhặt rác, và nhiều cư dân đã tham gia với tinh thần phục vụ cộng đồng.
Điểm dễ nhầm: 「寄与」 có thể có chủ ngữ là sự vật (研究が〜に寄与する), còn 「尽力」 và 「奔走」 cần người bỏ sức ra. 「配属」 là hành động của tổ chức nên người được phân về dùng 「配属される・配属になる」, còn 「着任する」 là tự mình đến nhận chức. 「提携」 là hợp tác theo thỏa thuận giữa tổ chức, 「結束」「団結」 là gắn bó trong nội bộ.
Làm bài tập
Đọc cả câu, rồi chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

