Chọn từ phù hợp · Bài 03 — Tác động, thúc đẩy và tháo gỡ bế tắc
Luyện từ vựng JLPT N1
Mục tiêu bài học
Phân biệt các danh động từ chỉ việc gây ra, thúc đẩy, kìm hãm, cản trở và tháo gỡ bế tắc; chú ý tân ngữ và sắc thái tốt xấu như 「依存心を助長する」「販路を開拓する」「注意を喚起する」.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 誘発/助長/促進
Ý nghĩa / cách dùng Gây ra một hiện tượng / làm khuynh hướng xấu tăng thêm / thúc đẩy một quá trình tích cực.
新制度は再生可能エネルギーの普及を促進したが、一方で乱開発を助長したとの批判もある。
Chế độ mới đã thúc đẩy việc phổ cập năng lượng tái tạo, nhưng mặt khác cũng có ý kiến phê phán rằng nó làm tình trạng khai thác bừa bãi thêm trầm trọng.
Từ cần nhớ: 抑制/阻害/阻止/妨害/けん制
Ý nghĩa / cách dùng Kìm bớt mức độ / cản trở một quá trình / chặn hẳn không cho xảy ra / cố ý quấy rối hoạt động / gây sức ép để kiềm chân đối phương.
感染の拡大を阻止するには、人の移動をある程度抑制することも必要だ。
Để chặn đứng sự lây lan, cũng cần hạn chế việc đi lại của người dân ở một mức độ nhất định.
Từ cần nhớ: 打開/開拓/開墾
Ý nghĩa / cách dùng Mở lối thoát khỏi bế tắc / khai phá thị trường, lĩnh vực mới / khai khẩn đất hoang.
資金難を打開するため、会社は新たな顧客層の開拓に乗り出した。
Để thoát khỏi tình trạng khó khăn về vốn, công ty đã bắt tay khai phá nhóm khách hàng mới.
Từ cần nhớ: 打診/提唱/提起
Ý nghĩa / cách dùng Thăm dò ý định một cách gián tiếp / đề xướng một quan điểm / đưa vấn đề ra để bàn.
委員への就任を打診された教授は、まず現行制度の問題点を提起した。
Vị giáo sư được thăm dò ý kiến về việc nhận chức ủy viên trước hết đã nêu ra những điểm bất cập của chế độ hiện hành.
Từ cần nhớ: 喚起/けいもう/奨励
Ý nghĩa / cách dùng Khơi gợi sự chú ý, quan tâm / mở mang hiểu biết cho công chúng / khuyến khích làm việc có ích.
市は熱中症への注意を喚起するとともに、こまめな水分補給を奨励している。
Thành phố vừa nhắc người dân chú ý phòng say nắng, vừa khuyến khích uống nước thường xuyên.
Từ cần nhớ: 発奮/奮起/奮闘
Ý nghĩa / cách dùng Được kích thích mà hăng hái quyết tâm (〜に発奮する) / vùng lên dồn sức (奮起を促す) / dốc sức chiến đấu, làm việc.
恩師の言葉に発奮した彼は、孤軍奮闘の末、ついに事業を軌道に乗せた。
Được lời thầy cũ thôi thúc, anh ấy đã một mình dốc sức và cuối cùng đưa được công việc kinh doanh vào quỹ đạo.
Điểm dễ nhầm: 「助長」 ngày nay chỉ dùng cho khuynh hướng xấu, nên không nói 「活性化を助長する」. 「阻止」 là chặn hẳn một hành động, 「阻害」 là cản trở một quá trình như 成長・発達, còn 「妨害」 là có người cố ý quấy rối. 「開墾」 chỉ dùng cho đất, 「開拓」 dùng cả cho thị trường, lĩnh vực mới.
Làm bài tập
Đọc cả câu, rồi chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

