Chọn từ phù hợp · Bài 14 — Xử lý bất đồng và biểu quyết
Luyện từ vựng JLPT N2
Mục tiêu bài học
Dựa vào kết quả biểu quyết, cách ứng xử và hoàn cảnh để phân biệt việc chấp nhận, phản đối, làm tổn thương và hàn gắn quan hệ.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 可決/否決
Ý nghĩa / cách dùng Thông qua / bác bỏ một đề xuất bằng biểu quyết.
会費の値上げ案は否決されたが、活動時間を延ばす案は可決された。
Đề xuất tăng hội phí đã bị bác bỏ, còn đề xuất kéo dài thời gian sinh hoạt đã được thông qua.
Từ cần nhớ: 正当/不当/平等
Ý nghĩa / cách dùng Chính đáng, có căn cứ / không chính đáng / bình đẳng, không phân biệt đối xử.
誰もが平等に申し込める制度なのに、正当な理由もなく断るのは不当だ。
Đây là chế độ cho phép mọi người đăng ký bình đẳng, nên việc từ chối mà không có lý do chính đáng là không hợp lý.
Từ cần nhớ: 言い返す/傷つける/仲直り
Ý nghĩa / cách dùng Nói trả lại để phản bác / làm tổn thương / làm hòa sau bất đồng.
強い言葉で言い返して相手を傷つけたが、後で謝って仲直りした。
Tôi đã dùng lời lẽ gay gắt để nói trả lại, khiến đối phương tổn thương, nhưng sau đó đã xin lỗi và làm hòa.
Từ cần nhớ: 申し出に応じる/仲間を見捨てる
Ý nghĩa / cách dùng Đáp ứng, nhận lời đề nghị / bỏ mặc đồng đội khi họ cần giúp đỡ.
困っている仲間を見捨てず、手伝ってほしいという申し出に応じた。
Tôi đã không bỏ mặc người đồng đội đang gặp khó khăn mà nhận lời đề nghị giúp đỡ.
Từ cần nhớ: マスコミ/メディア/ジャーナリスト
Ý nghĩa / cách dùng Giới truyền thông đại chúng / phương tiện truyền thông / nhà báo.
ジャーナリストとして、地域の暮らしをさまざまなメディアで紹介している。
Với tư cách nhà báo, tôi giới thiệu đời sống địa phương qua nhiều phương tiện truyền thông.
Từ cần nhớ: くたくた/ぐったり
Ý nghĩa / cách dùng Mệt rã rời / mệt lả, không còn sức; hai từ có thể cùng phù hợp trong một số tình huống.
長い坂道を歩いてくたくたになり、帰りのバスではぐったりしていた。
Đi bộ trên con dốc dài khiến tôi mệt rã rời và trên chuyến xe buýt về thì tôi mệt lả.
Điểm dễ nhầm: «可決» và «否決» phải dựa vào kết quả biểu quyết, còn «正当» và «不当» đánh giá tính hợp lý của lý do hay cách đối xử. «マスコミ» và «メディア», cũng như «くたくた» và «ぐったり», có vùng nghĩa chồng lấn nên không coi từng cặp là hai nghĩa loại trừ nhau.
Làm bài tập
Đọc cả câu, rồi chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

