Chọn từ phù hợp · Bài 09 — Ăn uống và sinh hoạt tập thể
Luyện từ vựng JLPT N2
Mục tiêu bài học
Phân biệt đặc tính, thành phần, thao tác chế biến và trạng thái món ăn; chọn đúng từ trong các hoạt động ăn uống chung.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 混合/性質/成分
Ý nghĩa / cách dùng Pha trộn / tính chất của một vật / những chất cấu tạo nên một vật.
材料の性質を確かめてから、混合する割合を決めた。
Sau khi kiểm tra tính chất của các nguyên liệu, tôi đã quyết định tỷ lệ pha trộn.
Từ cần nhớ: 調味料/薄める
Ý nghĩa / cách dùng Gia vị dùng để nêm nếm / làm giảm độ đậm đặc bằng cách thêm nước hoặc chất khác.
調味料を入れすぎたので、水で薄めてから味を確かめた。
Vì cho quá nhiều gia vị, tôi đã pha loãng bằng nước rồi nếm lại.
Từ cần nhớ: 膨らませる/ふくらむ
Ý nghĩa / cách dùng Làm cho một vật phồng lên / bản thân vật phồng lên, nở ra.
袋を息で膨らませると、思った以上に大きくふくらんだ。
Khi tôi thổi cho chiếc túi phồng lên, nó phồng to hơn tôi nghĩ.
Từ cần nhớ: 持参/合図
Ý nghĩa / cách dùng Mang theo đến một nơi / tín hiệu để báo hoặc bắt đầu một hành động.
料理教室では、持参した道具を並べ、先生の合図で調理を始めた。
Ở lớp nấu ăn, chúng tôi bày những dụng cụ mang theo ra rồi bắt đầu nấu theo hiệu lệnh của giáo viên.
Từ cần nhớ: バイキング/フルコース/レトルト
Ý nghĩa / cách dùng Ăn tự chọn / bữa ăn đầy đủ các món được phục vụ theo thứ tự / thực phẩm tiệt trùng trong bao bì kín.
旅行中は、ホテルのバイキングとレストランのフルコースをそれぞれ楽しんだ。
Trong chuyến du lịch, tôi đã thưởng thức cả bữa ăn tự chọn ở khách sạn lẫn bữa ăn đủ các món theo trình tự ở nhà hàng.
Từ cần nhớ: ぱさぱさ/ねばねば
Ý nghĩa / cách dùng Khô bở do thiếu độ ẩm / dính nhớt, có thể kéo thành sợi.
この菓子は水分が少なくてぱさぱさしているので、お茶と一緒に食べた。
Vì món bánh này ít độ ẩm và khô bở nên tôi đã ăn cùng với trà.
Điểm dễ nhầm: «性質» chỉ đặc tính, còn «成分» chỉ những chất cấu tạo nên vật. Phân biệt «風船を膨らませる» có người tác động với «生地がふくらむ» chỉ sự thay đổi của vật. «バイキング» là tự lấy món, còn «フルコース» gồm các món được phục vụ theo trình tự.
Làm bài tập
Đọc cả câu, rồi chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

