Cấu trúc
- Vます + ましょうか持ちましょうか
Đề nghị làm giúp: 持ちましょうか; rủ cùng làm: 休みましょうか
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Diễn tả sự xin phép để giúp đỡ người khác
Ví dụ 2 câu
-
重いですね。持ちましょうか?
Nặng nhỉ, để tôi mang giúp cho bạn.
-
疲れました、ちょっと休みましょうか?
Mệt quá, nghỉ một chút không?
Chú ý
Dùng trong mẫu câu thường để rủ rê người nghe cùng làm việc gì đó.
